(Top Banner Ad)
mildness
B2
Danh từ B2 Chung

mildness

UK: /ˈmaɪldnəs/ • US: /ˈmaɪldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ôn hòa tính dịu nhẹ tính hiền lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being mild; gentleness or tenderness.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái ôn hòa; sự dịu dàng hoặc mềm mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mildness of the spring weather was a welcome change."

    "Sự ôn hòa của thời tiết mùa xuân là một sự thay đổi đáng mừng."

  • "He was known for his mildness of manner."

    "Anh ấy nổi tiếng vì sự ôn hòa trong cách cư xử."

  • "The mildness of the sauce made it suitable for children."

    "Vị dịu nhẹ của nước sốt khiến nó phù hợp cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mild nhẹ nhàng, dịu dàng, ôn hòa
Adverb mildly một cách nhẹ nhàng, một cách ôn hòa
Noun mildness sự nhẹ nhàng, sự dịu dàng, sự ôn hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*m(e)ld-
Germanic
*mildiz
Old English
milde
English
mild
English
mildness

Từ 'Mild' và Sự Tiến Hóa

Từ 'mild' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa là 'dịu dàng' hoặc 'nhân từ'. Nó phản ánh một giá trị coi trọng sự nhẹ nhàng và khoan dung, điều này đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây. 'Mildness' là sự mở rộng của ý nghĩa này, nhấn mạnh trạng thái hoặc phẩm chất của sự dịu dàng. Người ta tin rằng việc sử dụng từ này dần lan rộng khi xã hội ngày càng chú trọng đến việc giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Usage Note

Mildness thường được dùng để chỉ tính chất nhẹ nhàng, không khắc nghiệt, dễ chịu. Nó có thể áp dụng cho thời tiết, tính cách, hương vị, hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống. So với 'gentleness', 'mildness' nhấn mạnh sự thiếu gay gắt hoặc cực đoan hơn là sự ân cần. So với 'tenderness', 'mildness' nghiêng về sự ôn hòa tổng thể hơn là cảm xúc yêu thương.

Prepositions

of in

'Mildness of' thường được sử dụng để chỉ đặc tính ôn hòa của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the mildness of the weather'). 'Mildness in' thường được sử dụng để chỉ sự ôn hòa trong một hành động hoặc phẩm chất (ví dụ: 'mildness in her tone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mildness
  • relative relative mildness
    (sự ôn hòa tương đối)
  • general general mildness
    (sự ôn hòa chung)
Verb + mildness
  • appreciate appreciate the mildness
    (trân trọng sự dịu dàng)
  • reflect reflect mildness
    (phản ánh sự dịu dàng)
Mildness + Noun
  • of mildness of temper
    (tính khí ôn hòa)
  • towards mildness towards someone
    (sự nhẹ nhàng đối với ai đó)

Idioms

  • To err on the side of mildness

    chọn sự nhẹ nhàng/nhân nhượng hơn là sự nghiêm khắc/cứng rắn

    "The judge decided to err on the side of mildness and gave the defendant a lighter sentence."

    (Thẩm phán quyết định chọn sự nhân nhượng và đã cho bị cáo một bản án nhẹ hơn.)

  • With mildness

    Một cách dịu dàng, nhẹ nhàng

    "She spoke with mildness."

    (Cô ấy nói một cách dịu dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mildness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái ôn hòa; sự dịu dàng hoặc mềm mại.

"The mildness of the spring weather was a welcome change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mildness of her temperament surprised everyone.
Sự dịu dàng trong tính khí của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Not only did the mild weather encourage outdoor activities, but it also boosted local tourism.
Không chỉ thời tiết ôn hòa khuyến khích các hoạt động ngoài trời mà nó còn thúc đẩy du lịch địa phương.
Nghi vấn
Should the mildness persist, the flowers will bloom early.
Nếu sự ôn hòa tiếp tục, hoa sẽ nở sớm.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mildness of the weather surprised everyone.
Sự ôn hòa của thời tiết đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Why didn't he speak with mildness during the negotiation?
Tại sao anh ấy không nói một cách ôn hòa trong cuộc đàm phán?
Nghi vấn
What exhibits the mildness of her character?
Điều gì thể hiện sự dịu dàng trong tính cách của cô ấy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harsh winter had seemed milder after the new heating system had been installed.
Mùa đông khắc nghiệt dường như đã trở nên dịu hơn sau khi hệ thống sưởi mới được lắp đặt.
Phủ định
He had not expected the punishment to be so mild, considering the severity of his actions.
Anh ấy đã không mong đợi hình phạt lại nhẹ như vậy, xét đến mức độ nghiêm trọng của hành động của mình.
Nghi vấn
Had the doctor believed that the symptoms had become milder before he prescribed the new medication?
Bác sĩ có tin rằng các triệu chứng đã trở nên nhẹ hơn trước khi kê đơn thuốc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mildness".

Giá trị của Sự Nhẹ Nhàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'mildness' (nhẹ nhàng, ôn hòa) thường được coi là một đức tính tốt, đặc biệt trong giao tiếp và giải quyết xung đột. Người ta thường khuyến khích sự nhẫn nại và khoan dung hơn là sự nóng nảy và cứng rắn. Điều này có thể thấy rõ trong cách dạy con, trong các mối quan hệ xã hội, và thậm chí trong luật pháp.