mildness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being mild; gentleness or tenderness.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái ôn hòa; sự dịu dàng hoặc mềm mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mildness of the spring weather was a welcome change."
"Sự ôn hòa của thời tiết mùa xuân là một sự thay đổi đáng mừng."
-
"He was known for his mildness of manner."
"Anh ấy nổi tiếng vì sự ôn hòa trong cách cư xử."
-
"The mildness of the sauce made it suitable for children."
"Vị dịu nhẹ của nước sốt khiến nó phù hợp cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mildness thường được dùng để chỉ tính chất nhẹ nhàng, không khắc nghiệt, dễ chịu. Nó có thể áp dụng cho thời tiết, tính cách, hương vị, hoặc mức độ nghiêm trọng của một tình huống. So với 'gentleness', 'mildness' nhấn mạnh sự thiếu gay gắt hoặc cực đoan hơn là sự ân cần. So với 'tenderness', 'mildness' nghiêng về sự ôn hòa tổng thể hơn là cảm xúc yêu thương.
Prepositions
'Mildness of' thường được sử dụng để chỉ đặc tính ôn hòa của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the mildness of the weather'). 'Mildness in' thường được sử dụng để chỉ sự ôn hòa trong một hành động hoặc phẩm chất (ví dụ: 'mildness in her tone').
Collocations (Từ đi kèm)
-
relative relative mildness (sự ôn hòa tương đối)
-
general general mildness (sự ôn hòa chung)
-
appreciate appreciate the mildness (trân trọng sự dịu dàng)
-
reflect reflect mildness (phản ánh sự dịu dàng)
-
of mildness of temper (tính khí ôn hòa)
-
towards mildness towards someone (sự nhẹ nhàng đối với ai đó)
Idioms
-
To err on the side of mildness
chọn sự nhẹ nhàng/nhân nhượng hơn là sự nghiêm khắc/cứng rắn
"The judge decided to err on the side of mildness and gave the defendant a lighter sentence."
(Thẩm phán quyết định chọn sự nhân nhượng và đã cho bị cáo một bản án nhẹ hơn.)
-
With mildness
Một cách dịu dàng, nhẹ nhàng
"She spoke with mildness."
(Cô ấy nói một cách dịu dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mildness
Danh từTính chất hoặc trạng thái ôn hòa; sự dịu dàng hoặc mềm mại.
"The mildness of the spring weather was a welcome change."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mildness of her temperament surprised everyone. |
Sự dịu dàng trong tính khí của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Not only did the mild weather encourage outdoor activities, but it also boosted local tourism. |
Không chỉ thời tiết ôn hòa khuyến khích các hoạt động ngoài trời mà nó còn thúc đẩy du lịch địa phương. |
| Nghi vấn | Should the mildness persist, the flowers will bloom early. |
Nếu sự ôn hòa tiếp tục, hoa sẽ nở sớm. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mildness of the weather surprised everyone. |
Sự ôn hòa của thời tiết đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Why didn't he speak with mildness during the negotiation? |
Tại sao anh ấy không nói một cách ôn hòa trong cuộc đàm phán? |
| Nghi vấn | What exhibits the mildness of her character? |
Điều gì thể hiện sự dịu dàng trong tính cách của cô ấy? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harsh winter had seemed milder after the new heating system had been installed. |
Mùa đông khắc nghiệt dường như đã trở nên dịu hơn sau khi hệ thống sưởi mới được lắp đặt. |
| Phủ định | He had not expected the punishment to be so mild, considering the severity of his actions. |
Anh ấy đã không mong đợi hình phạt lại nhẹ như vậy, xét đến mức độ nghiêm trọng của hành động của mình. |
| Nghi vấn | Had the doctor believed that the symptoms had become milder before he prescribed the new medication? |
Bác sĩ có tin rằng các triệu chứng đã trở nên nhẹ hơn trước khi kê đơn thuốc mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mildness".
