military force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country's armed forces, especially those used in a war or conflict.
Vietnamese Meaning
Lực lượng vũ trang của một quốc gia, đặc biệt là lực lượng được sử dụng trong chiến tranh hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government decided to deploy military force to protect the border."
"Chính phủ quyết định triển khai lực lượng vũ trang để bảo vệ biên giới."
-
"The country used its military force to invade its neighbor."
"Quốc gia đó đã sử dụng lực lượng vũ trang của mình để xâm lược nước láng giềng."
-
"The UN sent in a military force to maintain peace."
"Liên Hợp Quốc đã cử một lực lượng quân sự đến để duy trì hòa bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'military force' thường được dùng để chỉ một tập hợp có tổ chức của quân nhân, trang bị vũ khí, và phương tiện chiến tranh, dưới sự chỉ huy của một chính phủ hoặc một tổ chức được công nhận. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng sức mạnh vũ lực để đạt được các mục tiêu chính trị hoặc quân sự. So với các từ đồng nghĩa như 'army' (quân đội), 'military' (quân sự), 'armed forces' (lực lượng vũ trang), 'military force' nhấn mạnh tính chất là một lực lượng có khả năng hành động và gây ảnh hưởng.
Prepositions
* **of:** Diễn tả thuộc tính của lực lượng. Ví dụ: 'the military force of a nation' (lực lượng vũ trang của một quốc gia).
* **in:** Diễn tả sự tham gia của lực lượng vào một hoạt động hoặc khu vực. Ví dụ: 'military force in the region' (lực lượng vũ trang trong khu vực).
* **against:** Diễn tả mục tiêu mà lực lượng hướng tới. Ví dụ: 'military force against the enemy' (lực lượng vũ trang chống lại kẻ thù).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong military force (lực lượng quân sự hùng mạnh)
-
powerful military force (lực lượng quân sự mạnh mẽ)
-
occupying military force (lực lượng quân sự chiếm đóng)
-
deploy military force (triển khai lực lượng quân sự)
-
use military force (sử dụng lực lượng quân sự)
-
build up military force (xây dựng lực lượng quân sự)
Idioms
-
show of force
biểu dương lực lượng
"The government sent a show of force to the border."
(Chính phủ đã điều động một cuộc biểu dương lực lượng đến biên giới.)
-
by force
bằng vũ lực
"They took the city by force."
(Họ chiếm thành phố bằng vũ lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
military force
Danh từLực lượng vũ trang của một quốc gia, đặc biệt là lực lượng được sử dụng trong chiến tranh hoặc xung đột.
"The government decided to deploy military force to protect the border."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military force".
