(Top Banner Ad)
military law
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Quân sự

military law

UK: /ˈmɪlɪtəri lɔː/ • US: /ˈmɪlɪˌteri lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật quân sự quân luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of laws and regulations governing the armed forces.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật pháp và quy định điều chỉnh lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was court-martialed under military law."

    "Anh ta bị đưa ra tòa án binh theo luật quân sự."

  • "Military law differs from civil law in many respects."

    "Luật quân sự khác với luật dân sự về nhiều mặt."

  • "The general had a deep understanding of military law."

    "Vị tướng có sự hiểu biết sâu sắc về luật quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun militarist Người ủng hộ chủ nghĩa quân phiệt (người tin rằng một quốc gia nên duy trì khả năng quân sự mạnh mẽ)
Adjective militaristic Có tính chất quân phiệt (ủng hộ hoặc thể hiện các chính sách quân sự mạnh mẽ)
Verb militarize Quân sự hóa (trang bị hoặc chuyển đổi cho mục đích quân sự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

court-martial (Tòa án binh)Uniform Code of Military Justice (UCMJ) (Bộ luật Thống nhất về Tư pháp Quân sự (UCMJ))

Subject Area

Luật pháp, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris
Old French
militaire
English
military
English
law

Nguồn gốc của 'Military Law'

Cụm từ 'military law' xuất phát từ việc kết hợp từ 'military' (thuộc về quân đội, bắt nguồn từ tiếng Latin 'militaris') và 'law' (luật). 'Military law' được hình thành để điều chỉnh hành vi và quy tắc trong quân đội, đảm bảo kỷ luật và trật tự.

Usage Note

Thuật ngữ 'military law' chỉ hệ thống luật áp dụng riêng cho quân đội, khác với luật dân sự thông thường. Nó bao gồm các quy tắc về kỷ luật, trách nhiệm pháp lý của quân nhân, và các quy trình tố tụng đặc biệt trong quân đội. Nó bao hàm cả luật quốc tế về xung đột vũ trang, điều chỉnh hành vi trong chiến tranh.

Prepositions

under subject to

'Under military law' chỉ việc tuân thủ luật quân sự. 'Subject to military law' chỉ việc chịu sự chi phối của luật quân sự. Ví dụ: 'The soldier was under military law' có nghĩa là người lính đó phải tuân theo luật quân sự. 'Civilians working on military bases are sometimes subject to military law in certain situations' có nghĩa là dân thường làm việc trên căn cứ quân sự đôi khi phải chịu sự chi phối của luật quân sự trong một số tình huống nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • by the book (military law)

    theo đúng quy định (luật quân sự)

    "The officer handled the situation strictly by the book, referring to military law."

    (Sĩ quan đã xử lý tình huống hoàn toàn theo đúng quy định, tham khảo luật quân sự.)

  • court-martial (related to military law)

    tòa án quân sự (liên quan đến luật quân sự)

    "He was facing a court-martial for disobeying a direct order, a violation of military law."

    (Anh ta phải đối mặt với tòa án quân sự vì không tuân lệnh trực tiếp, một hành vi vi phạm luật quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military law

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống luật pháp và quy định điều chỉnh lực lượng vũ trang.

"He was court-martialed under military law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, military law seems incredibly complex!
Ồ, luật quân sự có vẻ vô cùng phức tạp!
Phủ định
Alas, military law doesn't always guarantee justice.
Than ôi, luật quân sự không phải lúc nào cũng đảm bảo công lý.
Nghi vấn
Hey, does military law apply to civilians?
Này, luật quân sự có áp dụng cho dân thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military law".

Hệ thống luật pháp quân sự

Luật quân sự khác với luật dân sự thông thường. Nó được thiết kế đặc biệt để duy trì kỷ luật và trật tự trong lực lượng vũ trang. Các quốc gia khác nhau có các hệ thống luật quân sự khác nhau, phản ánh các giá trị và ưu tiên riêng của họ.

Vai trò của Tòa án Quân sự

Tòa án quân sự là một phần quan trọng của hệ thống luật quân sự, nơi các thành viên của quân đội bị xét xử vì vi phạm luật. Các quy trình và quy tắc tại tòa án quân sự có thể khác với các tòa án dân sự.