military law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The body of laws and regulations governing the armed forces.
Vietnamese Meaning
Hệ thống luật pháp và quy định điều chỉnh lực lượng vũ trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was court-martialed under military law."
"Anh ta bị đưa ra tòa án binh theo luật quân sự."
-
"Military law differs from civil law in many respects."
"Luật quân sự khác với luật dân sự về nhiều mặt."
-
"The general had a deep understanding of military law."
"Vị tướng có sự hiểu biết sâu sắc về luật quân sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | militarist | Người ủng hộ chủ nghĩa quân phiệt (người tin rằng một quốc gia nên duy trì khả năng quân sự mạnh mẽ) |
| Adjective | militaristic | Có tính chất quân phiệt (ủng hộ hoặc thể hiện các chính sách quân sự mạnh mẽ) |
| Verb | militarize | Quân sự hóa (trang bị hoặc chuyển đổi cho mục đích quân sự) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'military law' chỉ hệ thống luật áp dụng riêng cho quân đội, khác với luật dân sự thông thường. Nó bao gồm các quy tắc về kỷ luật, trách nhiệm pháp lý của quân nhân, và các quy trình tố tụng đặc biệt trong quân đội. Nó bao hàm cả luật quốc tế về xung đột vũ trang, điều chỉnh hành vi trong chiến tranh.
Prepositions
'Under military law' chỉ việc tuân thủ luật quân sự. 'Subject to military law' chỉ việc chịu sự chi phối của luật quân sự. Ví dụ: 'The soldier was under military law' có nghĩa là người lính đó phải tuân theo luật quân sự. 'Civilians working on military bases are sometimes subject to military law in certain situations' có nghĩa là dân thường làm việc trên căn cứ quân sự đôi khi phải chịu sự chi phối của luật quân sự trong một số tình huống nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
by the book (military law)
theo đúng quy định (luật quân sự)
"The officer handled the situation strictly by the book, referring to military law."
(Sĩ quan đã xử lý tình huống hoàn toàn theo đúng quy định, tham khảo luật quân sự.)
-
court-martial (related to military law)
tòa án quân sự (liên quan đến luật quân sự)
"He was facing a court-martial for disobeying a direct order, a violation of military law."
(Anh ta phải đối mặt với tòa án quân sự vì không tuân lệnh trực tiếp, một hành vi vi phạm luật quân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
military law
Danh từHệ thống luật pháp và quy định điều chỉnh lực lượng vũ trang.
"He was court-martialed under military law."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, military law seems incredibly complex! |
Ồ, luật quân sự có vẻ vô cùng phức tạp! |
| Phủ định | Alas, military law doesn't always guarantee justice. |
Than ôi, luật quân sự không phải lúc nào cũng đảm bảo công lý. |
| Nghi vấn | Hey, does military law apply to civilians? |
Này, luật quân sự có áp dụng cho dân thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military law".
