(Top Banner Ad)
milk farm
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp

milk farm

UK: /ˈmɪlk fɑːm/ • US: /ˈmɪlk fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại sữa nông trại sữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm where cows, goats, or other animals are raised to produce milk.

Vietnamese Meaning

Một trang trại nơi bò, dê hoặc các động vật khác được nuôi để sản xuất sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The milk farm had hundreds of cows grazing in the pasture."

    "Trang trại sữa có hàng trăm con bò đang gặm cỏ trên đồng."

  • "He worked on a milk farm during the summer."

    "Anh ấy làm việc tại một trang trại sữa vào mùa hè."

  • "The milk farm supplies fresh milk to local businesses."

    "Trang trại sữa cung cấp sữa tươi cho các doanh nghiệp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk chất lỏng màu trắng do động vật cái tiết ra để nuôi con non; sữa
Verb milk vắt sữa (từ động vật)
Noun farmer người nông dân, chủ trang trại
Noun dairy trang trại bò sữa; ngành sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa
Noun milker người vắt sữa; máy vắt sữa
Adjective milky có sữa, màu trắng đục như sữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂melǵ-
Proto-Germanic
*melks
Old English
meoluc/milc
Modern English
milk
Latin
firmare
Old French
ferme
Middle English
ferme
Modern English
farm

Nguồn gốc của "milk farm"

Từ "milk farm" là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt và lâu đời. "Milk" (sữa) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, ám chỉ hành động vắt sữa. "Farm" (trang trại) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một khoản thanh toán cố định hoặc hợp đồng thuê đất. Khi hai từ này kết hợp lại, "milk farm" mô tả rõ ràng một cơ sở nông nghiệp chuyên sản xuất sữa, thường là từ bò, để cung cấp cho thị trường, phản ánh sự phát triển của ngành chăn nuôi sữa.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hình trang trại chuyên biệt. Nó nhấn mạnh mục đích chính là sản xuất sữa để bán hoặc sử dụng. Khác với 'dairy farm', 'milk farm' có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sản xuất sữa hơn là các sản phẩm từ sữa khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk farm
  • large a large milk farm
    (một trang trại bò sữa lớn)
  • organic an organic milk farm
    (một trang trại bò sữa hữu cơ)
  • modern a modern milk farm
    (một trang trại bò sữa hiện đại)
  • family-run a family-run milk farm
    (một trang trại bò sữa do gia đình quản lý)
Verb + milk farm
  • run to run a milk farm
    (điều hành một trang trại bò sữa)
  • visit to visit a milk farm
    (thăm một trang trại bò sữa)
  • establish to establish a milk farm
    (thành lập một trang trại bò sữa)
Milk farm + Noun
  • owner milk farm owner
    (chủ trang trại bò sữa)
  • worker milk farm worker
    (công nhân trang trại bò sữa)
  • products milk farm products
    (sản phẩm từ trang trại bò sữa)

Idioms

  • to run a milk farm

    Điều hành một trang trại bò sữa

    "My grandparents decided to run a milk farm after they retired."

    (Ông bà tôi quyết định điều hành một trang trại bò sữa sau khi về hưu.)

  • a successful milk farm

    Một trang trại bò sữa thành công

    "Hard work and dedication are essential for building a successful milk farm."

    (Sự chăm chỉ và cống hiến là điều cần thiết để xây dựng một trang trại bò sữa thành công.)

  • visit a milk farm

    Thăm một trang trại bò sữa

    "Many schools organize trips for children to visit a milk farm and learn about dairy production."

    (Nhiều trường học tổ chức các chuyến đi cho trẻ em đến thăm một trang trại bò sữa và tìm hiểu về quy trình sản xuất sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk farm

Danh từ
Lật mặt

Một trang trại nơi bò, dê hoặc các động vật khác được nuôi để sản xuất sữa.

"The milk farm had hundreds of cows grazing in the pasture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk farm".

Vai trò của trang trại bò sữa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các quốc gia có truyền thống nông nghiệp lâu đời, trang trại bò sữa không chỉ là một cơ sở kinh doanh mà còn là biểu tượng của cuộc sống nông thôn thanh bình và sự kết nối với thiên nhiên. Sữa và các sản phẩm từ sữa như phô mai, bơ là những thực phẩm thiết yếu, gắn liền với chế độ ăn uống hàng ngày và là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp thực phẩm.

Du lịch nông trại và giáo dục trải nghiệm

Ở nhiều nước phát triển, các trang trại bò sữa đã phát triển mô hình du lịch nông trại, mở cửa đón khách tham quan. Đây là cơ hội tuyệt vời cho trẻ em và người lớn tìm hiểu trực tiếp về quy trình vắt sữa, chăm sóc bò và sản xuất sữa. Hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn giáo dục về nguồn gốc thực phẩm, tầm quan trọng của nông nghiệp và chăn nuôi bền vững.