milk farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trang trại nơi bò, dê hoặc các động vật khác được nuôi để sản xuất sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The milk farm had hundreds of cows grazing in the pasture."
"Trang trại sữa có hàng trăm con bò đang gặm cỏ trên đồng."
-
"He worked on a milk farm during the summer."
"Anh ấy làm việc tại một trang trại sữa vào mùa hè."
-
"The milk farm supplies fresh milk to local businesses."
"Trang trại sữa cung cấp sữa tươi cho các doanh nghiệp địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | milk | chất lỏng màu trắng do động vật cái tiết ra để nuôi con non; sữa |
| Verb | milk | vắt sữa (từ động vật) |
| Noun | farmer | người nông dân, chủ trang trại |
| Noun | dairy | trang trại bò sữa; ngành sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa |
| Noun | milker | người vắt sữa; máy vắt sữa |
| Adjective | milky | có sữa, màu trắng đục như sữa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại hình trang trại chuyên biệt. Nó nhấn mạnh mục đích chính là sản xuất sữa để bán hoặc sử dụng. Khác với 'dairy farm', 'milk farm' có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sản xuất sữa hơn là các sản phẩm từ sữa khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large milk farm (một trang trại bò sữa lớn)
-
organic an organic milk farm (một trang trại bò sữa hữu cơ)
-
modern a modern milk farm (một trang trại bò sữa hiện đại)
-
family-run a family-run milk farm (một trang trại bò sữa do gia đình quản lý)
-
run to run a milk farm (điều hành một trang trại bò sữa)
-
visit to visit a milk farm (thăm một trang trại bò sữa)
-
establish to establish a milk farm (thành lập một trang trại bò sữa)
-
owner milk farm owner (chủ trang trại bò sữa)
-
worker milk farm worker (công nhân trang trại bò sữa)
-
products milk farm products (sản phẩm từ trang trại bò sữa)
Idioms
-
to run a milk farm
Điều hành một trang trại bò sữa
"My grandparents decided to run a milk farm after they retired."
(Ông bà tôi quyết định điều hành một trang trại bò sữa sau khi về hưu.)
-
a successful milk farm
Một trang trại bò sữa thành công
"Hard work and dedication are essential for building a successful milk farm."
(Sự chăm chỉ và cống hiến là điều cần thiết để xây dựng một trang trại bò sữa thành công.)
-
visit a milk farm
Thăm một trang trại bò sữa
"Many schools organize trips for children to visit a milk farm and learn about dairy production."
(Nhiều trường học tổ chức các chuyến đi cho trẻ em đến thăm một trang trại bò sữa và tìm hiểu về quy trình sản xuất sữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milk farm
Danh từMột trang trại nơi bò, dê hoặc các động vật khác được nuôi để sản xuất sữa.
"The milk farm had hundreds of cows grazing in the pasture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk farm".
