(Top Banner Ad)
milk-containing
B2
adjective B2 Thực phẩm và Dinh dưỡng

milk-containing

Nghĩa tiếng Việt

có chứa sữa chứa thành phần sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing milk as an ingredient.

Vietnamese Meaning

Chứa sữa như một thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is not suitable for individuals with lactose intolerance as it is milk-containing."

    "Sản phẩm này không phù hợp cho những người không dung nạp lactose vì nó có chứa sữa."

  • "Many chocolates are milk-containing, which makes them unsuitable for vegans."

    "Nhiều loại sô cô la có chứa sữa, điều này khiến chúng không phù hợp cho người ăn chay thuần."

  • "Always check the label to see if a product is milk-containing if you have a milk allergy."

    "Luôn kiểm tra nhãn để xem sản phẩm có chứa sữa hay không nếu bạn bị dị ứng sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk Sữa
Verb milk Vắt sữa
Adjective milky Trắng đục như sữa, có màu sữa
Noun milking Sự vắt sữa
Verb contain Chứa, bao gồm
Noun container Vật chứa, hộp đựng
Noun content Nội dung, thành phần

Synonyms

dairy-containing (chứa sản phẩm từ sữa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂melg-
Proto-Germanic
*meluks
Old English
meoluc
English
milk
Latin
continere
Old French
contenir
English
contain

Nguồn gốc của 'milk-containing'

'Milk-containing' là một tính từ ghép được tạo thành từ danh từ 'milk' (sữa) và phân từ hiện tại 'containing' (chứa đựng). Từ 'milk' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European, qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'meoluc'. Trong khi đó, từ 'contain' đến từ tiếng Latin 'continere' (có nghĩa là 'giữ cùng nhau'). Cụm từ ghép này được dùng để mô tả một thứ gì đó có sữa bên trong hoặc có chứa thành phần sữa.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sản phẩm thực phẩm hoặc đồ uống có sữa trong thành phần. Nó nhấn mạnh rằng sữa là một phần của công thức hoặc thành phần của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (trong đó 'milk-containing' là tính từ)
  • product milk-containing product
    (sản phẩm có chứa sữa)
  • food milk-containing food
    (thực phẩm có chứa sữa)
  • beverage milk-containing beverage
    (đồ uống có chứa sữa)
  • ingredient milk-containing ingredient
    (thành phần có chứa sữa)
Verb + (milk-containing + Noun)
  • avoid avoid milk-containing foods
    (tránh các loại thực phẩm có chứa sữa)
  • identify identify milk-containing products
    (nhận diện các sản phẩm có chứa sữa)
  • check for check for milk-containing allergens
    (kiểm tra các chất gây dị ứng có chứa sữa)

Idioms

  • milk-containing products

    các sản phẩm có chứa sữa (thường dùng trong bối cảnh sản xuất, dinh dưỡng hoặc cảnh báo dị ứng)

    "Always read the label to identify milk-containing products if you have an allergy."

    (Luôn đọc nhãn mác để xác định các sản phẩm có chứa sữa nếu bạn bị dị ứng.)

  • milk-containing ingredients

    các thành phần có chứa sữa (thường dùng trong danh sách nguyên liệu hoặc thông tin dinh dưỡng)

    "Many processed foods can have hidden milk-containing ingredients."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể chứa các thành phần sữa ẩn.)

  • milk-containing formula

    công thức sữa có chứa sữa (thường dùng cho sữa bột trẻ em)

    "Infants with cow's milk protein allergy need non-milk-containing formula."

    (Trẻ sơ sinh bị dị ứng protein sữa bò cần công thức sữa không chứa sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk-containing

adjective
Lật mặt

Chứa sữa như một thành phần.

"This product is not suitable for individuals with lactose intolerance as it is milk-containing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To avoid milk-containing products is important for those with lactose intolerance.
Việc tránh các sản phẩm chứa sữa là quan trọng đối với những người không dung nạp lactose.
Phủ định
It's crucial not to consume milk-containing foods if you have a milk allergy.
Điều quan trọng là không tiêu thụ thực phẩm chứa sữa nếu bạn bị dị ứng sữa.
Nghi vấn
Is it necessary to label all milk-containing items clearly?
Có cần thiết phải dán nhãn rõ ràng tất cả các mặt hàng chứa sữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk-containing".

Nhãn thực phẩm và Dị ứng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, việc ghi nhãn rõ ràng 'milk-containing' (chứa sữa) hoặc các sản phẩm 'dairy' (sản phẩm từ sữa) trên bao bì thực phẩm là rất quan trọng. Điều này giúp những người bị dị ứng sữa bò, không dung nạp lactose hoặc có chế độ ăn kiêng (như thuần chay) dễ dàng xác định và tránh các sản phẩm gây hại hoặc không phù hợp.

Chế độ ăn chay và Sản phẩm thay thế

Sự gia tăng của chế độ ăn chay (veganism) và xu hướng sống lành mạnh đã thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm thay thế sữa. Các sản phẩm 'milk-containing' thường được phân biệt rõ ràng với các lựa chọn 'plant-based' (từ thực vật) như sữa hạt, sữa đậu nành, v.v., để người tiêu dùng có thể lựa chọn theo sở thích và yêu cầu dinh dưỡng của mình.