(Top Banner Ad)
milk yield
B2
noun B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

milk yield

UK: /ˈmɪlk ˌjiːld/ • US: /ˈmɪlk ˌjiːld/

Nghĩa tiếng Việt

sản lượng sữa năng suất sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of milk produced by a cow or other animal during a specified period.

Vietnamese Meaning

Sản lượng sữa, lượng sữa được sản xuất bởi một con bò hoặc động vật khác trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average milk yield of Holstein cows is higher than that of Jersey cows."

    "Sản lượng sữa trung bình của bò Holstein cao hơn so với bò Jersey."

  • "Factors affecting milk yield include breed, diet, and age of the cow."

    "Các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng sữa bao gồm giống, chế độ ăn uống và tuổi của bò."

  • "The farmer is trying to improve the milk yield of his herd."

    "Người nông dân đang cố gắng cải thiện sản lượng sữa của đàn bò của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb to milk vắt sữa
Adjective milky có sữa, màu sữa, giống sữa
Noun milker người vắt sữa, máy vắt sữa
Verb to yield sản xuất, mang lại, tạo ra; nhường, chịu thua
Noun yield sản lượng, năng suất; lợi tức
Adjective yielding mềm dẻo, dễ uốn; dễ nhượng bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*melks
Old English
meoluc
Middle English
milk
Modern English
milk
Proto-Germanic
*geldanan (to pay, repay)
Old English
gieldan (to pay, render, give up)
Middle English
yelden
Modern English
yield

Nguồn gốc 'Milk' và 'Yield'

'Milk yield' là một thuật ngữ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh. Từ 'milk' (sữa) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *melks, qua tiếng Anh cổ 'meoluc'. Từ 'yield' (sản lượng, năng suất) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *geldanan, ban đầu mang ý nghĩa 'trả công, đền đáp' và sau đó phát triển thành 'sản xuất, tạo ra'. Khi ghép lại, 'milk yield' mô tả trực tiếp số lượng sữa mà một con vật hoặc một đàn vật sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp và chăn nuôi, đặc biệt là khi thảo luận về hiệu quả sản xuất sữa. Nó có thể liên quan đến sản lượng sữa trung bình hàng ngày, hàng tháng hoặc hàng năm. Không nên nhầm lẫn với 'milk production', là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả quá trình sản xuất và chế biến sữa.

Prepositions

of per

'Milk yield of': dùng để chỉ sản lượng sữa của một con vật cụ thể hoặc một giống cụ thể. Ví dụ: 'The milk yield of this cow is very high.' 'Milk yield per': dùng để chỉ sản lượng sữa trên một đơn vị thời gian. Ví dụ: 'The milk yield per day is 20 liters.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk yield
  • high high milk yield
    (sản lượng sữa cao)
  • low low milk yield
    (sản lượng sữa thấp)
  • increased increased milk yield
    (sản lượng sữa tăng lên)
  • daily daily milk yield
    (sản lượng sữa hàng ngày)
  • average average milk yield
    (sản lượng sữa trung bình)
Verb + milk yield
  • improve improve milk yield
    (cải thiện sản lượng sữa)
  • increase increase milk yield
    (tăng sản lượng sữa)
  • maximize maximize milk yield
    (tối đa hóa sản lượng sữa)
  • monitor monitor milk yield
    (giám sát sản lượng sữa)
  • affect affect milk yield
    (ảnh hưởng đến sản lượng sữa)
Milk yield + Verb
  • declines milk yield declines
    (sản lượng sữa giảm)
  • varies milk yield varies
    (sản lượng sữa thay đổi)

Idioms

  • optimize milk yield

    tối ưu hóa sản lượng sữa

    "Farmers are constantly looking for ways to optimize milk yield through better feed and management."

    (Nông dân không ngừng tìm cách tối ưu hóa sản lượng sữa thông qua thức ăn và quản lý tốt hơn.)

  • factors affecting milk yield

    các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng sữa

    "Nutrition, breed, and environment are key factors affecting milk yield in dairy cows."

    (Dinh dưỡng, giống và môi trường là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sản lượng sữa ở bò sữa.)

  • sustainable milk yield

    sản lượng sữa bền vững

    "Achieving sustainable milk yield is crucial for the long-term viability of dairy farms."

    (Đạt được sản lượng sữa bền vững là rất quan trọng cho sự tồn tại lâu dài của các trang trại sữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk yield

noun
Lật mặt

Sản lượng sữa, lượng sữa được sản xuất bởi một con bò hoặc động vật khác trong một khoảng thời gian nhất định.

"The average milk yield of Holstein cows is higher than that of Jersey cows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk yield".

Vai trò của Sữa trong Xã hội Phương Tây

Sữa và các sản phẩm từ sữa là một phần thiết yếu trong chế độ ăn uống của nhiều nền văn hóa phương Tây. Ngành công nghiệp sữa có lịch sử lâu đời và đóng vai trò kinh tế quan trọng. 'Milk yield' là một chỉ số chính phản ánh năng suất và hiệu quả của ngành này, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung cấp thực phẩm và thu nhập của nông dân.

Thách thức về Đạo đức và Môi trường

Trong những năm gần đây, việc tối đa hóa 'milk yield' đã dẫn đến những tranh luận về phúc lợi động vật và tác động môi trường của chăn nuôi bò sữa công nghiệp. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc của sữa, các phương pháp chăn nuôi bền vững và thân thiện với môi trường, cũng như sữa từ thực vật như một giải pháp thay thế.