(Top Banner Ad)
consciousness-altering
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Y học, Triết học

consciousness-altering

UK: /ˈkɒnʃəsnəs ˈɔːltərɪŋ/ • US: /ˈkɑːnʃəsnəs ˈɔːltərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm thay đổi ý thức tác động đến ý thức thay đổi trạng thái nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of inducing a different state of awareness or perception.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây ra một trạng thái nhận thức hoặc tri giác khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Psychedelic drugs are known for their consciousness-altering effects."

    "Các loại thuốc gây ảo giác được biết đến với tác dụng làm thay đổi ý thức của chúng."

  • "The shaman used consciousness-altering rituals to connect with the spirit world."

    "Vị pháp sư đã sử dụng các nghi lễ thay đổi ý thức để kết nối với thế giới linh hồn."

  • "Some people seek consciousness-altering experiences through extreme sports."

    "Một số người tìm kiếm những trải nghiệm thay đổi ý thức thông qua các môn thể thao mạo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consciousness Ý thức, sự nhận biết
Verb alter Thay đổi, biến đổi
Noun alteration Sự thay đổi, sự biến đổi
Adjective conscious Có ý thức, tỉnh táo
Adverb consciously Một cách có ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-scire
Latin
conscientia
English (17th Century)
consciousness
Latin
alterare
English (Modern Compound)
consciousness-altering

Nguồn gốc kép

Đây là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'consciousness' (ý thức) và 'altering' (thay đổi). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học và nghiên cứu dược lý, để mô tả bất cứ chất nào (như thuốc) hoặc hành động nào (như thiền định) có khả năng làm thay đổi trạng thái nhận thức bình thường của con người.

Từ ghép Mô tả

Vì từ này mang tính chất mô tả trực tiếp hành động (thay đổi ý thức), nó không có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử văn học. Sự phổ biến của nó gắn liền với sự phát triển của ngành khoa học thần kinh và sự quan tâm của công chúng đối với các trạng thái tâm trí khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chất (như thuốc, ma túy), các hoạt động (như thiền định, thôi miên) hoặc các trải nghiệm (như chấn thương) có thể thay đổi cách một người nhận thức và trải nghiệm thế giới. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về trạng thái tâm trí, chứ không chỉ đơn thuần là thay đổi suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + consciousness-altering
  • substances consciousness-altering substances
    (Các chất gây thay đổi ý thức (thường là ma túy hoặc dược phẩm))
  • drugs consciousness-altering drugs
    (Thuốc làm thay đổi ý thức)
  • effects consciousness-altering effects
    (Tác dụng làm thay đổi nhận thức)
Verb/Gerund + consciousness-altering
  • using using consciousness-altering chemicals
    (Sử dụng hóa chất làm thay đổi ý thức)
  • explore explore consciousness-altering techniques
    (Khám phá các kỹ thuật thay đổi ý thức (như thiền hoặc thôi miên))

Idioms

  • A profound consciousness-altering experience

    Một trải nghiệm thay đổi nhận thức sâu sắc

    "Many artists seek a profound consciousness-altering experience to find new inspiration."

    (Nhiều nghệ sĩ tìm kiếm một trải nghiệm thay đổi nhận thức sâu sắc để tìm nguồn cảm hứng mới.)

  • The consciousness-altering properties of the plant

    Các đặc tính làm thay đổi ý thức của loại cây đó

    "Researchers studied the consciousness-altering properties of the Amazonian herb."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính làm thay đổi ý thức của loại thảo mộc Amazon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consciousness-altering

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng gây ra một trạng thái nhận thức hoặc tri giác khác biệt.

"Psychedelic drugs are known for their consciousness-altering effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consciousness-altering".

Nghi lễ Tôn giáo và Shaman giáo

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại và bản địa, các chất gây thay đổi ý thức (thường là thảo dược hoặc nấm) là một phần không thể thiếu của các nghi lễ tôn giáo. Chúng được sử dụng để liên lạc với thế giới linh hồn, chữa bệnh hoặc đạt được trạng thái giác ngộ tâm linh, điển hình trong các nghi thức của Shaman giáo ở Siberia và châu Mỹ.

Làn sóng nghiên cứu Chất gây Ảo giác (Psychedelics)

Sau nhiều thập kỷ bị cấm, các nhà khoa học phương Tây đang tái nghiên cứu các chất gây thay đổi ý thức mạnh (như Psilocybin và MDMA) để điều trị các vấn đề tâm lý như trầm cảm kháng trị (treatment-resistant depression) và PTSD. Lĩnh vực này đang mở ra một biên giới mới trong tâm lý trị liệu hiện đại.