mind one's own business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not interfere in other people's affairs.
Vietnamese Meaning
Không can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you just minded your own business, you wouldn't get into so much trouble."
"Nếu bạn chỉ lo chuyện của mình thôi, bạn sẽ không gặp nhiều rắc rối đến thế đâu."
-
"I wish he would just mind his own business."
"Tôi ước gì anh ta chỉ lo chuyện của mình thôi."
-
"She told him to mind his own business when he asked about her salary."
"Cô ấy bảo anh ta lo chuyện của mình khi anh ta hỏi về mức lương của cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để khuyên ai đó ngừng tọc mạch hoặc nhắc nhở ai đó rằng họ đang can thiệp quá sâu vào chuyện riêng tư của người khác. Cụm từ này có thể mang sắc thái lịch sự hoặc thô lỗ tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just mind one's own business (chỉ lo chuyện của mình thôi)
-
always always mind one's own business (luôn lo chuyện của mình)
-
really really mind one's own business (thực sự lo chuyện của mình)
-
try to try to mind one's own business (cố gắng lo chuyện của mình)
-
learn to learn to mind one's own business (học cách lo chuyện của mình)
-
should should mind one's own business (nên lo chuyện của mình)
-
could could mind one's own business (có thể lo chuyện của mình)
Idioms
-
Mind your own business!
Lo chuyện của anh đi! / Đừng xía vào chuyện của tôi!
"They were arguing, and when I tried to intervene, one of them shouted, 'Mind your own business!'"
(Họ đang cãi nhau, và khi tôi cố gắng can thiệp, một trong số họ hét lên: 'Lo chuyện của anh đi!')
-
Learn to mind your own business.
Học cách lo chuyện của mình đi.
"My aunt always gossips about others. Someone should tell her to learn to mind her own business."
(Dì tôi luôn buôn chuyện về người khác. Ai đó nên bảo dì ấy học cách lo chuyện của mình đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mind one's own business
Thành ngữKhông can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.
"If you just minded your own business, you wouldn't get into so much trouble."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually minds her own business. |
Cô ấy thường lo việc của mình. |
| Phủ định | Only when directly asked did she mind her own business less. |
Chỉ khi được hỏi trực tiếp, cô ấy mới ít lo việc của mình hơn. |
| Nghi vấn | Should anyone mind their own business more often, the world would be a more peaceful place. |
Liệu có ai nên lo việc của mình thường xuyên hơn không, thế giới sẽ là một nơi yên bình hơn. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been minding her own business lately, focusing on her studies. |
Gần đây cô ấy chỉ lo việc của mình, tập trung vào việc học hành. |
| Phủ định | They haven't been minding their own business; they've been interfering in everyone else's affairs. |
Họ đã không lo việc của mình; họ đã can thiệp vào công việc của người khác. |
| Nghi vấn | Has he been minding his own business, or has he been gossiping again? |
Anh ấy đã lo việc của mình, hay anh ấy lại buôn chuyện rồi? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he would mind his own business and stop interfering in my life. |
Tôi ước anh ta lo chuyện của mình và ngừng can thiệp vào cuộc sống của tôi. |
| Phủ định | If only she hadn't told me what to do; I wish she had just minded her own business. |
Ước gì cô ấy đã không bảo tôi phải làm gì; Tôi ước cô ấy chỉ nên lo chuyện của mình thôi. |
| Nghi vấn | Do you wish you could mind your own business more often and avoid getting involved in other people's problems? |
Bạn có ước bạn có thể lo chuyện của mình thường xuyên hơn và tránh dính líu đến các vấn đề của người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind one's own business".
