(Top Banner Ad)
mind one's own business
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp xã hội

mind one's own business

UK: /ˈmaɪnd wʌnz əʊn ˈbɪznɪs/ • US: /ˈmaɪnd wʌnz oʊn ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lo chuyện của mình đừng xía vào chuyện người khác cút đi cho nước nó trong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not interfere in other people's affairs.

Vietnamese Meaning

Không can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you just minded your own business, you wouldn't get into so much trouble."

    "Nếu bạn chỉ lo chuyện của mình thôi, bạn sẽ không gặp nhiều rắc rối đến thế đâu."

  • "I wish he would just mind his own business."

    "Tôi ước gì anh ta chỉ lo chuyện của mình thôi."

  • "She told him to mind his own business when he asked about her salary."

    "Cô ấy bảo anh ta lo chuyện của mình khi anh ta hỏi về mức lương của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind trí óc, tâm trí
Adjective mindful chú tâm, để ý
Adjective mindless vô tâm, không suy nghĩ
Noun business công việc, doanh nghiệp
Adjective busy bận rộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Old English
bisignes
English (17th Century)
mind one's own business

Nguồn gốc của 'mind'

Từ 'mind' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'gemynd' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trí nhớ, suy nghĩ'. Theo thời gian, nghĩa của 'mind' mở rộng bao gồm 'chú ý, quan tâm' đến một cái gì đó. Trong cụm 'mind one's own business', nó mang nghĩa 'quan tâm đến công việc của mình'.

Sự ra đời của thành ngữ

Cụm 'mind one's own business' bắt đầu xuất hiện rộng rãi trong văn học Anh vào khoảng thế kỷ 17. Nó được hình thành từ ý nghĩa của việc 'quan tâm, chăm sóc' ('mind') và 'công việc riêng của ai đó' ('one's own business'), trở thành một thành ngữ chỉ việc không can thiệp vào chuyện của người khác.

Usage Note

Thường được dùng để khuyên ai đó ngừng tọc mạch hoặc nhắc nhở ai đó rằng họ đang can thiệp quá sâu vào chuyện riêng tư của người khác. Cụm từ này có thể mang sắc thái lịch sự hoặc thô lỗ tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mind one's own business
  • just just mind one's own business
    (chỉ lo chuyện của mình thôi)
  • always always mind one's own business
    (luôn lo chuyện của mình)
  • really really mind one's own business
    (thực sự lo chuyện của mình)
Verb + mind one's own business
  • try to try to mind one's own business
    (cố gắng lo chuyện của mình)
  • learn to learn to mind one's own business
    (học cách lo chuyện của mình)
Modal Verb + mind one's own business
  • should should mind one's own business
    (nên lo chuyện của mình)
  • could could mind one's own business
    (có thể lo chuyện của mình)

Idioms

  • Mind your own business!

    Lo chuyện của anh đi! / Đừng xía vào chuyện của tôi!

    "They were arguing, and when I tried to intervene, one of them shouted, 'Mind your own business!'"

    (Họ đang cãi nhau, và khi tôi cố gắng can thiệp, một trong số họ hét lên: 'Lo chuyện của anh đi!')

  • Learn to mind your own business.

    Học cách lo chuyện của mình đi.

    "My aunt always gossips about others. Someone should tell her to learn to mind her own business."

    (Dì tôi luôn buôn chuyện về người khác. Ai đó nên bảo dì ấy học cách lo chuyện của mình đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mind one's own business

Thành ngữ
Lật mặt

Không can thiệp vào chuyện của người khác; lo chuyện của mình.

"If you just minded your own business, you wouldn't get into so much trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually minds her own business.
Cô ấy thường lo việc của mình.
Phủ định
Only when directly asked did she mind her own business less.
Chỉ khi được hỏi trực tiếp, cô ấy mới ít lo việc của mình hơn.
Nghi vấn
Should anyone mind their own business more often, the world would be a more peaceful place.
Liệu có ai nên lo việc của mình thường xuyên hơn không, thế giới sẽ là một nơi yên bình hơn.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been minding her own business lately, focusing on her studies.
Gần đây cô ấy chỉ lo việc của mình, tập trung vào việc học hành.
Phủ định
They haven't been minding their own business; they've been interfering in everyone else's affairs.
Họ đã không lo việc của mình; họ đã can thiệp vào công việc của người khác.
Nghi vấn
Has he been minding his own business, or has he been gossiping again?
Anh ấy đã lo việc của mình, hay anh ấy lại buôn chuyện rồi?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he would mind his own business and stop interfering in my life.
Tôi ước anh ta lo chuyện của mình và ngừng can thiệp vào cuộc sống của tôi.
Phủ định
If only she hadn't told me what to do; I wish she had just minded her own business.
Ước gì cô ấy đã không bảo tôi phải làm gì; Tôi ước cô ấy chỉ nên lo chuyện của mình thôi.
Nghi vấn
Do you wish you could mind your own business more often and avoid getting involved in other people's problems?
Bạn có ước bạn có thể lo chuyện của mình thường xuyên hơn và tránh dính líu đến các vấn đề của người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mind one's own business".

Tôn trọng quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc 'mind one's own business' (không can thiệp vào chuyện của người khác) được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng quyền riêng tư cá nhân và ranh giới cá nhân. Ngược lại, việc 'nosy' (tọc mạch) thường bị coi là hành vi thô lỗ và không được hoan nghênh.

Chủ nghĩa cá nhân và độc lập

Khái niệm này cũng gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập được đánh giá cao ở nhiều xã hội phương Tây. Mỗi cá nhân được kỳ vọng tự chịu trách nhiệm về cuộc sống và công việc của mình, và không nên quá phụ thuộc hoặc can thiệp sâu vào cuộc sống của người khác trừ khi được yêu cầu.