(Top Banner Ad)
it's none of your business
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

it's none of your business

UK: /ɪts nʌn ɒv jɔː(r) ˈbɪznɪs/ • US: /ɪts nʌn əv jʊər ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không phải chuyện của bạn không liên quan đến bạn kệ tôi việc gì đến bạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to tell someone that you do not want them to ask about something private

Vietnamese Meaning

Dùng để nói với ai đó rằng bạn không muốn họ hỏi về một chuyện riêng tư nào đó; việc của ai người nấy lo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not going to tell you how much I earn. It's none of your business."

    "Tôi sẽ không nói cho bạn biết tôi kiếm được bao nhiêu đâu. Không phải việc của bạn."

  • ""Where are you going?" "It's none of your business!""

    ""Bạn đi đâu đấy?" "Không phải việc của bạn!""

  • "She asked me how much I paid for my car, but I told her it was none of her business."

    "Cô ấy hỏi tôi đã trả bao nhiêu tiền cho chiếc xe của mình, nhưng tôi nói với cô ấy rằng đó không phải việc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business công việc, chuyện kinh doanh, vấn đề
Adjective busy bận rộn
Adverb busily một cách bận rộn
Pronoun none không ai, không cái gì
Determiner/Adverb no không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nān
Old English
bisignes
Modern English
it's none of your business

Nguồn gốc của cụm từ 'It's none of your business'

Cụm từ 'It's none of your business' là một cách diễn đạt đã có từ lâu trong tiếng Anh, nhấn mạnh ranh giới cá nhân. Từ 'none' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nān', có nghĩa là 'không một ai' hoặc 'không cái gì'. Từ 'business' ban đầu từ tiếng Anh cổ 'bisignes' có nghĩa là 'tình trạng bận rộn', sau đó phát triển nghĩa thành 'công việc cần giải quyết' hoặc 'mối quan tâm'. Khi kết hợp lại, 'none of your business' tạo thành ý nghĩa mạnh mẽ là 'không phải việc của bạn'. Nó xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 18 để khẳng định quyền riêng tư và giới hạn sự tò mò.

Usage Note

Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nói cảm thấy khó chịu hoặc bị xâm phạm sự riêng tư. Mức độ lịch sự thấp, mang tính đối đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Communication
  • tell someone She told him it was none of his business.
    (Cô ấy nói với anh ta rằng đó không phải việc của anh ta.)
  • say He just said, 'It's none of your business!'
    (Anh ấy chỉ nói, 'Đó không phải việc của bạn!')
  • declare He declared, 'My private life is none of your business!'
    (Anh ta tuyên bố, 'Đời sống riêng tư của tôi không phải việc của bạn!')
Adverbs of Manner
  • frankly Frankly, it's none of your business what I do.
    (Thành thật mà nói, tôi làm gì không phải việc của bạn.)
  • strictly speaking Strictly speaking, it's none of your business how much I earn.
    (Nói đúng ra, tôi kiếm được bao nhiêu không phải việc của bạn.)

Idioms

  • It's none of your business.

    Đó không phải là việc của bạn. / Chuyện riêng tư.

    "Why do you ask about my salary? It's none of your business."

    (Tại sao bạn lại hỏi về lương của tôi? Đó không phải việc của bạn.)

  • Mind your own business.

    Lo chuyện của bạn đi. / Việc ai người nấy lo.

    "Instead of gossiping about me, mind your own business!"

    (Thay vì buôn chuyện về tôi, hãy lo việc của bạn đi!)

  • Stay out of it.

    Đừng xen vào. / Đừng dính dáng vào chuyện đó.

    "This argument is between them. You should stay out of it."

    (Cuộc cãi vã này là giữa họ. Bạn nên tránh xa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's none of your business

Thành ngữ
Lật mặt

Dùng để nói với ai đó rằng bạn không muốn họ hỏi về một chuyện riêng tư nào đó; việc của ai người nấy lo.

"I'm not going to tell you how much I earn. It's none of your business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I told him firmly: it's none of your business.
Tôi nói với anh ta một cách dứt khoát: đó không phải là việc của anh.
Phủ định
She didn't want to reveal her income: it was none of your business, she said.
Cô ấy không muốn tiết lộ thu nhập của mình: cô ấy nói, đó không phải là việc của bạn.
Nghi vấn
He asked about my personal life: was it really none of his business?
Anh ấy hỏi về đời tư của tôi: có thật là không phải việc của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's none of your business".

Sự coi trọng quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân được đánh giá rất cao. Cụm từ 'It's none of your business' là một cách trực tiếp và mạnh mẽ để thiết lập ranh giới cá nhân, cho thấy một vấn đề không nên bị người ngoài can thiệp hoặc hỏi han. Nó thể hiện sự tôn trọng không gian riêng tư và sự tự chủ của mỗi cá nhân.

Sự khác biệt trong giao tiếp

So với một số nền văn hóa châu Á, bao gồm cả Việt Nam, nơi sự gắn kết cộng đồng và gia đình đôi khi dẫn đến việc hỏi han các vấn đề cá nhân được coi là biểu hiện của sự quan tâm, thì việc nói 'It's none of your business' có thể bị coi là thô lỗ hoặc gây hấn. Điều quan trọng là người học cần hiểu ngữ cảnh sử dụng và cân nhắc mức độ trực tiếp khi dùng cụm từ này để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.