it's none of your business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to tell someone that you do not want them to ask about something private
Vietnamese Meaning
Dùng để nói với ai đó rằng bạn không muốn họ hỏi về một chuyện riêng tư nào đó; việc của ai người nấy lo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not going to tell you how much I earn. It's none of your business."
"Tôi sẽ không nói cho bạn biết tôi kiếm được bao nhiêu đâu. Không phải việc của bạn."
-
""Where are you going?" "It's none of your business!""
""Bạn đi đâu đấy?" "Không phải việc của bạn!""
-
"She asked me how much I paid for my car, but I told her it was none of her business."
"Cô ấy hỏi tôi đã trả bao nhiêu tiền cho chiếc xe của mình, nhưng tôi nói với cô ấy rằng đó không phải việc của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nói cảm thấy khó chịu hoặc bị xâm phạm sự riêng tư. Mức độ lịch sự thấp, mang tính đối đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tell someone She told him it was none of his business. (Cô ấy nói với anh ta rằng đó không phải việc của anh ta.)
-
say He just said, 'It's none of your business!' (Anh ấy chỉ nói, 'Đó không phải việc của bạn!')
-
declare He declared, 'My private life is none of your business!' (Anh ta tuyên bố, 'Đời sống riêng tư của tôi không phải việc của bạn!')
-
frankly Frankly, it's none of your business what I do. (Thành thật mà nói, tôi làm gì không phải việc của bạn.)
-
strictly speaking Strictly speaking, it's none of your business how much I earn. (Nói đúng ra, tôi kiếm được bao nhiêu không phải việc của bạn.)
Idioms
-
It's none of your business.
Đó không phải là việc của bạn. / Chuyện riêng tư.
"Why do you ask about my salary? It's none of your business."
(Tại sao bạn lại hỏi về lương của tôi? Đó không phải việc của bạn.)
-
Mind your own business.
Lo chuyện của bạn đi. / Việc ai người nấy lo.
"Instead of gossiping about me, mind your own business!"
(Thay vì buôn chuyện về tôi, hãy lo việc của bạn đi!)
-
Stay out of it.
Đừng xen vào. / Đừng dính dáng vào chuyện đó.
"This argument is between them. You should stay out of it."
(Cuộc cãi vã này là giữa họ. Bạn nên tránh xa ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's none of your business
Thành ngữDùng để nói với ai đó rằng bạn không muốn họ hỏi về một chuyện riêng tư nào đó; việc của ai người nấy lo.
"I'm not going to tell you how much I earn. It's none of your business."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I told him firmly: it's none of your business. |
Tôi nói với anh ta một cách dứt khoát: đó không phải là việc của anh. |
| Phủ định | She didn't want to reveal her income: it was none of your business, she said. |
Cô ấy không muốn tiết lộ thu nhập của mình: cô ấy nói, đó không phải là việc của bạn. |
| Nghi vấn | He asked about my personal life: was it really none of his business? |
Anh ấy hỏi về đời tư của tôi: có thật là không phải việc của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's none of your business".
