(Top Banner Ad)
mineral exhaustion
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Địa chất học, Kinh tế

mineral exhaustion

UK: /ˈmɪnərəl ɪɡˈzɔːstʃən/ • US: /ˈmɪnərəl ɪɡˈzɔːstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cạn kiệt khoáng sản sự suy giảm khoáng sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The depletion or complete consumption of mineral resources in a specific area or globally, often leading to economic and environmental consequences.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc tiêu thụ hoàn toàn tài nguyên khoáng sản ở một khu vực cụ thể hoặc trên toàn cầu, thường dẫn đến hậu quả về kinh tế và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mineral exhaustion of the region's mines has led to significant economic hardship."

    "Sự cạn kiệt khoáng sản của các mỏ trong khu vực đã dẫn đến khó khăn kinh tế đáng kể."

  • "The report highlighted the mineral exhaustion in several key mining areas."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự cạn kiệt khoáng sản ở một số khu vực khai thác mỏ quan trọng."

  • "Mineral exhaustion poses a significant threat to the long-term economic stability of the nation."

    "Sự cạn kiệt khoáng sản gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định kinh tế lâu dài của quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miner thợ mỏ
Verb mine khai thác mỏ
Noun mining ngành khai thác mỏ
Noun mineralogy khoáng vật học
Adjective mineralogical thuộc về khoáng vật học
Verb mineralize khoáng hóa
Verb exhaust làm cạn kiệt, làm kiệt sức
Adjective exhausted kiệt sức, cạn kiệt
Adjective exhaustive triệt để, toàn diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa chất học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera
Old French
minerale
English
mineral
Latin
exhaurire
Old French
exhaustion
English
exhaustion

Nguồn gốc của 'mineral exhaustion'

Cụm từ 'mineral exhaustion' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Mineral' (khoáng sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minera' (mỏ quặng, kim loại), sau đó phát triển thành 'minerale' trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. 'Exhaustion' (sự cạn kiệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exhaurire', có nghĩa là 'rút cạn, làm rỗng'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một vấn đề cấp bách của thời hiện đại: sự cạn kiệt các tài nguyên quý giá của Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh khai thác mỏ, địa chất học, và các vấn đề môi trường liên quan đến việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Nó nhấn mạnh sự cạn kiệt của khoáng sản đến mức không còn khả năng khai thác kinh tế hoặc gây ra hậu quả tiêu cực cho môi trường.

Prepositions

of in

'mineral exhaustion of [area]' chỉ sự cạn kiệt khoáng sản của một khu vực cụ thể. 'mineral exhaustion in [industry]' chỉ sự cạn kiệt khoáng sản trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral exhaustion
  • widespread widespread mineral exhaustion
    (sự cạn kiệt khoáng sản trên diện rộng)
  • severe severe mineral exhaustion
    (sự cạn kiệt khoáng sản nghiêm trọng)
  • rapid rapid mineral exhaustion
    (sự cạn kiệt khoáng sản nhanh chóng)
  • total total mineral exhaustion
    (sự cạn kiệt khoáng sản hoàn toàn)
  • inevitable inevitable mineral exhaustion
    (sự cạn kiệt khoáng sản không thể tránh khỏi)
Verb + mineral exhaustion
  • lead to lead to mineral exhaustion
    (dẫn đến sự cạn kiệt khoáng sản)
  • cause cause mineral exhaustion
    (gây ra sự cạn kiệt khoáng sản)
  • prevent prevent mineral exhaustion
    (ngăn chặn sự cạn kiệt khoáng sản)
  • address address mineral exhaustion
    (giải quyết vấn đề cạn kiệt khoáng sản)
  • face face mineral exhaustion
    (đối mặt với sự cạn kiệt khoáng sản)
  • combat combat mineral exhaustion
    (chống lại sự cạn kiệt khoáng sản)
Noun + mineral exhaustion
  • the threat of the threat of mineral exhaustion
    (mối đe dọa cạn kiệt khoáng sản)
  • the problem of the problem of mineral exhaustion
    (vấn đề cạn kiệt khoáng sản)
  • the rate of the rate of mineral exhaustion
    (tốc độ cạn kiệt khoáng sản)
  • the prospect of the prospect of mineral exhaustion
    (viễn cảnh cạn kiệt khoáng sản)

Idioms

  • risk of mineral exhaustion

    rủi ro cạn kiệt khoáng sản

    "Many countries are concerned about the long-term risk of mineral exhaustion due to unsustainable mining practices."

    (Nhiều quốc gia lo ngại về rủi ro cạn kiệt khoáng sản lâu dài do các hoạt động khai thác không bền vững.)

  • alleviate mineral exhaustion

    giảm nhẹ sự cạn kiệt khoáng sản

    "Recycling efforts and technological innovations are crucial to alleviate mineral exhaustion."

    (Các nỗ lực tái chế và đổi mới công nghệ là rất quan trọng để giảm nhẹ sự cạn kiệt khoáng sản.)

  • consequences of mineral exhaustion

    hậu quả của sự cạn kiệt khoáng sản

    "The economic and environmental consequences of mineral exhaustion can lead to global instability."

    (Những hậu quả về kinh tế và môi trường của sự cạn kiệt khoáng sản có thể dẫn đến bất ổn toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral exhaustion

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc tiêu thụ hoàn toàn tài nguyên khoáng sản ở một khu vực cụ thể hoặc trên toàn cầu, thường dẫn đến hậu quả về kinh tế và môi trường.

"The mineral exhaustion of the region's mines has led to significant economic hardship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral exhaustion".

Tài nguyên hữu hạn và Phát triển bền vững

Khái niệm 'mineral exhaustion' gắn liền với nhận thức về tài nguyên hữu hạn của Trái Đất. Không giống như các tài nguyên có thể tái tạo (như gỗ), khoáng sản mất hàng triệu năm để hình thành và không thể được thay thế trong một đời người. Điều này đã thúc đẩy phong trào phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn trên toàn cầu, nhằm khuyến khích tái chế, giảm thiểu lãng phí và tìm kiếm các vật liệu thay thế để bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.

Lý thuyết 'Điểm đỉnh' (Peak X Theory)

Vấn đề cạn kiệt khoáng sản là một phần của 'lý thuyết điểm đỉnh' (Peak X Theory), nổi tiếng nhất là 'Peak Oil' (điểm đỉnh dầu mỏ). Lý thuyết này cho rằng đối với bất kỳ tài nguyên cụ thể nào, có một điểm mà tốc độ khai thác đạt mức tối đa, sau đó sản lượng sẽ giảm dần bất kể nhu cầu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa nguồn cung và phát triển công nghệ mới để ứng phó với sự suy giảm tài nguyên không thể tránh khỏi.