mineral exhaustion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The depletion or complete consumption of mineral resources in a specific area or globally, often leading to economic and environmental consequences.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm hoặc tiêu thụ hoàn toàn tài nguyên khoáng sản ở một khu vực cụ thể hoặc trên toàn cầu, thường dẫn đến hậu quả về kinh tế và môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mineral exhaustion of the region's mines has led to significant economic hardship."
"Sự cạn kiệt khoáng sản của các mỏ trong khu vực đã dẫn đến khó khăn kinh tế đáng kể."
-
"The report highlighted the mineral exhaustion in several key mining areas."
"Báo cáo nhấn mạnh sự cạn kiệt khoáng sản ở một số khu vực khai thác mỏ quan trọng."
-
"Mineral exhaustion poses a significant threat to the long-term economic stability of the nation."
"Sự cạn kiệt khoáng sản gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định kinh tế lâu dài của quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | miner | thợ mỏ |
| Verb | mine | khai thác mỏ |
| Noun | mining | ngành khai thác mỏ |
| Noun | mineralogy | khoáng vật học |
| Adjective | mineralogical | thuộc về khoáng vật học |
| Verb | mineralize | khoáng hóa |
| Verb | exhaust | làm cạn kiệt, làm kiệt sức |
| Adjective | exhausted | kiệt sức, cạn kiệt |
| Adjective | exhaustive | triệt để, toàn diện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh khai thác mỏ, địa chất học, và các vấn đề môi trường liên quan đến việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Nó nhấn mạnh sự cạn kiệt của khoáng sản đến mức không còn khả năng khai thác kinh tế hoặc gây ra hậu quả tiêu cực cho môi trường.
Prepositions
'mineral exhaustion of [area]' chỉ sự cạn kiệt khoáng sản của một khu vực cụ thể. 'mineral exhaustion in [industry]' chỉ sự cạn kiệt khoáng sản trong một ngành công nghiệp cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread mineral exhaustion (sự cạn kiệt khoáng sản trên diện rộng)
-
severe severe mineral exhaustion (sự cạn kiệt khoáng sản nghiêm trọng)
-
rapid rapid mineral exhaustion (sự cạn kiệt khoáng sản nhanh chóng)
-
total total mineral exhaustion (sự cạn kiệt khoáng sản hoàn toàn)
-
inevitable inevitable mineral exhaustion (sự cạn kiệt khoáng sản không thể tránh khỏi)
-
lead to lead to mineral exhaustion (dẫn đến sự cạn kiệt khoáng sản)
-
cause cause mineral exhaustion (gây ra sự cạn kiệt khoáng sản)
-
prevent prevent mineral exhaustion (ngăn chặn sự cạn kiệt khoáng sản)
-
address address mineral exhaustion (giải quyết vấn đề cạn kiệt khoáng sản)
-
face face mineral exhaustion (đối mặt với sự cạn kiệt khoáng sản)
-
combat combat mineral exhaustion (chống lại sự cạn kiệt khoáng sản)
-
the threat of the threat of mineral exhaustion (mối đe dọa cạn kiệt khoáng sản)
-
the problem of the problem of mineral exhaustion (vấn đề cạn kiệt khoáng sản)
-
the rate of the rate of mineral exhaustion (tốc độ cạn kiệt khoáng sản)
-
the prospect of the prospect of mineral exhaustion (viễn cảnh cạn kiệt khoáng sản)
Idioms
-
risk of mineral exhaustion
rủi ro cạn kiệt khoáng sản
"Many countries are concerned about the long-term risk of mineral exhaustion due to unsustainable mining practices."
(Nhiều quốc gia lo ngại về rủi ro cạn kiệt khoáng sản lâu dài do các hoạt động khai thác không bền vững.)
-
alleviate mineral exhaustion
giảm nhẹ sự cạn kiệt khoáng sản
"Recycling efforts and technological innovations are crucial to alleviate mineral exhaustion."
(Các nỗ lực tái chế và đổi mới công nghệ là rất quan trọng để giảm nhẹ sự cạn kiệt khoáng sản.)
-
consequences of mineral exhaustion
hậu quả của sự cạn kiệt khoáng sản
"The economic and environmental consequences of mineral exhaustion can lead to global instability."
(Những hậu quả về kinh tế và môi trường của sự cạn kiệt khoáng sản có thể dẫn đến bất ổn toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mineral exhaustion
NounSự suy giảm hoặc tiêu thụ hoàn toàn tài nguyên khoáng sản ở một khu vực cụ thể hoặc trên toàn cầu, thường dẫn đến hậu quả về kinh tế và môi trường.
"The mineral exhaustion of the region's mines has led to significant economic hardship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral exhaustion".
