(Top Banner Ad)
mineral deposition
C1
Noun C1 Địa chất học, Khoa học môi trường

mineral deposition

UK: /ˈmɪnərəl ˌdɛpəˈzɪʃən/ • US: /ˈmɪnərəl ˌdɛpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lắng đọng khoáng chất quá trình bồi tụ khoáng chất sự tích tụ khoáng vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural process of a mineral or minerals being added to a geological formation or deposit.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự nhiên trong đó một hoặc nhiều khoáng chất được thêm vào một thành hệ địa chất hoặc trầm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mineral deposition in the cave created unique formations over thousands of years."

    "Sự lắng đọng khoáng chất trong hang động đã tạo ra những cấu trúc độc đáo qua hàng nghìn năm."

  • "The study examined the rate of mineral deposition in the area."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra tốc độ lắng đọng khoáng chất trong khu vực."

  • "Mineral deposition can affect the quality of groundwater."

    "Sự lắng đọng khoáng chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Adjective mineralized bị khoáng hóa
Verb deposit lắng đọng, gửi
Noun deposit tiền gửi, lớp trầm tích
Adjective depositional thuộc về sự lắng đọng

Synonyms

mineral accumulation (sự tích tụ khoáng chất)mineral precipitation (sự kết tủa khoáng chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mineralis
Late Latin
deposito
English
mineral deposition

Nguồn gốc của 'mineral'

Từ 'mineral' xuất phát từ tiếng Latin 'mineralis', có nghĩa là 'thuộc về mỏ'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ các chất được khai thác từ lòng đất.

Nguồn gốc của 'deposition'

Từ 'deposition' xuất phát từ tiếng Latin 'deposito', có nghĩa là 'sự đặt xuống, sự lắng đọng'. Nó liên quan đến quá trình tích tụ vật chất qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự tích tụ hoặc lắng đọng của các khoáng chất từ dung dịch hoặc các nguồn khác, thường dẫn đến sự hình thành của các loại đá, quặng hoặc các cấu trúc địa chất khác. Nó liên quan đến các quá trình như kết tủa hóa học, sự bốc hơi và hoạt động của sinh vật.

Prepositions

of in

‘Deposition of minerals’ chỉ sự tích tụ của các khoáng chất nói chung. ‘Deposition in [địa điểm]’ chỉ rõ địa điểm mà sự tích tụ diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral deposition
  • significant significant mineral deposition
    (sự lắng đọng khoáng chất đáng kể)
  • heavy heavy mineral deposition
    (sự lắng đọng khoáng chất nặng)
  • localized localized mineral deposition
    (sự lắng đọng khoáng chất cục bộ)
Verb + mineral deposition
  • observe observe mineral deposition
    (quan sát sự lắng đọng khoáng chất)
  • prevent prevent mineral deposition
    (ngăn chặn sự lắng đọng khoáng chất)
  • induce induce mineral deposition
    (gây ra sự lắng đọng khoáng chất)

Idioms

  • a build-up of mineral deposition

    sự tích tụ của khoáng chất lắng đọng

    "The old pipes had a build-up of mineral deposition, reducing water flow."

    (Các đường ống cũ có sự tích tụ của khoáng chất lắng đọng, làm giảm lưu lượng nước.)

  • mineral deposition leading to...

    sự lắng đọng khoáng chất dẫn đến...

    "Mineral deposition leading to the formation of stalactites in caves."

    (Sự lắng đọng khoáng chất dẫn đến sự hình thành của nhũ đá trong hang động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral deposition

Noun
Lật mặt

Quá trình tự nhiên trong đó một hoặc nhiều khoáng chất được thêm vào một thành hệ địa chất hoặc trầm tích.

"The mineral deposition in the cave created unique formations over thousands of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral deposition".

Sự hình thành hang động

Sự lắng đọng khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các cấu trúc độc đáo trong hang động, như nhũ đá và măng đá. Quá trình này diễn ra hàng ngàn năm.

Tác động đến đường ống nước

Sự lắng đọng khoáng chất trong đường ống nước có thể gây ra các vấn đề như giảm áp lực nước và tắc nghẽn. Điều này đặc biệt phổ biến ở những khu vực có nước cứng.