mineral deposition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The natural process of a mineral or minerals being added to a geological formation or deposit.
Vietnamese Meaning
Quá trình tự nhiên trong đó một hoặc nhiều khoáng chất được thêm vào một thành hệ địa chất hoặc trầm tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mineral deposition in the cave created unique formations over thousands of years."
"Sự lắng đọng khoáng chất trong hang động đã tạo ra những cấu trúc độc đáo qua hàng nghìn năm."
-
"The study examined the rate of mineral deposition in the area."
"Nghiên cứu đã kiểm tra tốc độ lắng đọng khoáng chất trong khu vực."
-
"Mineral deposition can affect the quality of groundwater."
"Sự lắng đọng khoáng chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả sự tích tụ hoặc lắng đọng của các khoáng chất từ dung dịch hoặc các nguồn khác, thường dẫn đến sự hình thành của các loại đá, quặng hoặc các cấu trúc địa chất khác. Nó liên quan đến các quá trình như kết tủa hóa học, sự bốc hơi và hoạt động của sinh vật.
Prepositions
‘Deposition of minerals’ chỉ sự tích tụ của các khoáng chất nói chung. ‘Deposition in [địa điểm]’ chỉ rõ địa điểm mà sự tích tụ diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant mineral deposition (sự lắng đọng khoáng chất đáng kể)
-
heavy heavy mineral deposition (sự lắng đọng khoáng chất nặng)
-
localized localized mineral deposition (sự lắng đọng khoáng chất cục bộ)
-
observe observe mineral deposition (quan sát sự lắng đọng khoáng chất)
-
prevent prevent mineral deposition (ngăn chặn sự lắng đọng khoáng chất)
-
induce induce mineral deposition (gây ra sự lắng đọng khoáng chất)
Idioms
-
a build-up of mineral deposition
sự tích tụ của khoáng chất lắng đọng
"The old pipes had a build-up of mineral deposition, reducing water flow."
(Các đường ống cũ có sự tích tụ của khoáng chất lắng đọng, làm giảm lưu lượng nước.)
-
mineral deposition leading to...
sự lắng đọng khoáng chất dẫn đến...
"Mineral deposition leading to the formation of stalactites in caves."
(Sự lắng đọng khoáng chất dẫn đến sự hình thành của nhũ đá trong hang động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mineral deposition
NounQuá trình tự nhiên trong đó một hoặc nhiều khoáng chất được thêm vào một thành hệ địa chất hoặc trầm tích.
"The mineral deposition in the cave created unique formations over thousands of years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral deposition".
