(Top Banner Ad)
mineral accumulation
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học môi trường, Y học

mineral accumulation

UK: /ˈmɪnərəl əˌkjuːmjəˈleɪʃən/ • US: /ˈmɪnərəl əˌkjuːmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tích tụ khoáng chất sự lắng đọng khoáng chất quá trình tích tụ khoáng chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which minerals build up or collect in a particular area or substance.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích tụ hoặc tập hợp các khoáng chất ở một khu vực hoặc chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mineral accumulation in the cave formed stunning stalactites."

    "Sự tích tụ khoáng chất trong hang động đã tạo thành những măng đá tuyệt đẹp."

  • "The doctor warned about the mineral accumulation in his arteries."

    "Bác sĩ cảnh báo về sự tích tụ khoáng chất trong động mạch của anh ấy."

  • "Mineral accumulation in soil can affect plant growth."

    "Sự tích tụ khoáng chất trong đất có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng vật, khoáng chất
Adjective mineral thuộc khoáng vật, có khoáng chất
Verb mineralize khoáng hóa, biến thành khoáng chất
Noun mineralization sự khoáng hóa
Verb accumulate tích tụ, tích lũy, chồng chất
Adjective accumulative có tính tích lũy, tích tụ dần
Noun accumulator bộ tích điện, người tích lũy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera (ore, mine)
Latin
accumulare (from ad- 'to' + cumulus 'heap') -> to heap up, amass
Old French
mineral
Old French
accumuler
English
mineral (c. 14th century)
English
accumulation (c. 17th century)
English
mineral accumulation (compound phrase, combining existing words)

Nguồn gốc từ 'Mineral'

Từ 'mineral' (khoáng chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minera', có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'quặng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các chất được khai thác từ lòng đất. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ chất vô cơ tự nhiên nào có cấu trúc tinh thể xác định.

Nguồn gốc từ 'Accumulation'

Từ 'accumulation' (sự tích tụ, tích lũy) xuất phát từ động từ 'accumulate' trong tiếng Latin 'accumulare'. 'Ad-' có nghĩa là 'tới, vào', và 'cumulus' có nghĩa là 'đống, khối'. Do đó, 'accumulare' mang nghĩa 'chất thành đống' hoặc 'tập hợp lại'. Sự kết hợp này mô tả hành động các khoáng chất được gom lại hoặc lắng đọng theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tích tụ khoáng chất trong các quá trình địa chất (ví dụ: hình thành quặng), trong cơ thể sinh vật (ví dụ: sỏi thận) hoặc trong các hệ thống công nghiệp (ví dụ: cặn khoáng trong đường ống). 'Accumulation' nhấn mạnh sự tăng dần về số lượng theo thời gian.

Prepositions

of in

‘Accumulation of’ được sử dụng để chỉ rõ khoáng chất nào đang tích tụ (ví dụ: accumulation of calcium). ‘Accumulation in’ được sử dụng để chỉ nơi khoáng chất tích tụ (ví dụ: accumulation in the kidneys).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral accumulation
  • heavy heavy mineral accumulation
    (sự tích tụ khoáng chất dày đặc/nhiều)
  • significant significant mineral accumulation
    (sự tích tụ khoáng chất đáng kể)
  • excessive excessive mineral accumulation
    (sự tích tụ khoáng chất quá mức)
  • natural natural mineral accumulation
    (sự tích tụ khoáng chất tự nhiên)
  • rapid rapid mineral accumulation
    (sự tích tụ khoáng chất nhanh chóng)
Verb + mineral accumulation
  • cause cause mineral accumulation
    (gây ra sự tích tụ khoáng chất)
  • prevent prevent mineral accumulation
    (ngăn chặn sự tích tụ khoáng chất)
  • reduce reduce mineral accumulation
    (giảm bớt sự tích tụ khoáng chất)
  • lead to lead to mineral accumulation
    (dẫn đến sự tích tụ khoáng chất)
  • observe observe mineral accumulation
    (quan sát sự tích tụ khoáng chất)

Idioms

  • prevent mineral accumulation in pipes

    ngăn chặn sự tích tụ khoáng chất trong đường ống (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Using a water softener can help prevent mineral accumulation in pipes."

    (Sử dụng máy làm mềm nước có thể giúp ngăn chặn sự tích tụ khoáng chất trong đường ống.)

  • evidence of mineral accumulation

    bằng chứng về sự tích tụ khoáng chất (một cụm từ khoa học thông dụng)

    "Geologists found clear evidence of mineral accumulation in the rock samples."

    (Các nhà địa chất đã tìm thấy bằng chứng rõ ràng về sự tích tụ khoáng chất trong các mẫu đá.)

  • the rate of mineral accumulation

    tốc độ tích tụ khoáng chất (một cụm từ đo lường trong nghiên cứu)

    "Scientists are studying the rate of mineral accumulation in coral reefs."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ tích tụ khoáng chất trong các rạn san hô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral accumulation

noun
Lật mặt

Quá trình tích tụ hoặc tập hợp các khoáng chất ở một khu vực hoặc chất cụ thể.

"The mineral accumulation in the cave formed stunning stalactites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will study mineral accumulation in the cave next year.
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự tích tụ khoáng chất trong hang động vào năm tới.
Phủ định
The geologist is not going to analyze the mineral accumulation at that site.
Nhà địa chất sẽ không phân tích sự tích tụ khoáng chất tại địa điểm đó.
Nghi vấn
Will the construction cause increased mineral accumulation in the water supply?
Liệu việc xây dựng có gây ra sự gia tăng tích tụ khoáng chất trong nguồn cung cấp nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral accumulation".

Nước cứng và các thiết bị gia dụng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các khu vực có nước cứng (hard water), sự tích tụ khoáng chất (chủ yếu là canxi và magie) là một vấn đề phổ biến. Nó có thể làm hỏng các thiết bị gia dụng như ấm đun nước, máy rửa bát, máy giặt và đường ống nước, giảm hiệu quả hoạt động và tuổi thọ của chúng. Người tiêu dùng thường phải sử dụng các sản phẩm tẩy cặn hoặc hệ thống làm mềm nước.

Sỏi thận và sức khỏe con người

Trong y học, sự tích tụ khoáng chất trong cơ thể người có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Ví dụ điển hình là sỏi thận, hình thành do sự kết tinh và tích tụ của các khoáng chất như canxi oxalat hoặc axit uric trong thận. Đây là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, liên quan đến chế độ ăn uống và lối sống.