mineral accumulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which minerals build up or collect in a particular area or substance.
Vietnamese Meaning
Quá trình tích tụ hoặc tập hợp các khoáng chất ở một khu vực hoặc chất cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mineral accumulation in the cave formed stunning stalactites."
"Sự tích tụ khoáng chất trong hang động đã tạo thành những măng đá tuyệt đẹp."
-
"The doctor warned about the mineral accumulation in his arteries."
"Bác sĩ cảnh báo về sự tích tụ khoáng chất trong động mạch của anh ấy."
-
"Mineral accumulation in soil can affect plant growth."
"Sự tích tụ khoáng chất trong đất có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mineral | khoáng vật, khoáng chất |
| Adjective | mineral | thuộc khoáng vật, có khoáng chất |
| Verb | mineralize | khoáng hóa, biến thành khoáng chất |
| Noun | mineralization | sự khoáng hóa |
| Verb | accumulate | tích tụ, tích lũy, chồng chất |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, tích tụ dần |
| Noun | accumulator | bộ tích điện, người tích lũy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tích tụ khoáng chất trong các quá trình địa chất (ví dụ: hình thành quặng), trong cơ thể sinh vật (ví dụ: sỏi thận) hoặc trong các hệ thống công nghiệp (ví dụ: cặn khoáng trong đường ống). 'Accumulation' nhấn mạnh sự tăng dần về số lượng theo thời gian.
Prepositions
‘Accumulation of’ được sử dụng để chỉ rõ khoáng chất nào đang tích tụ (ví dụ: accumulation of calcium). ‘Accumulation in’ được sử dụng để chỉ nơi khoáng chất tích tụ (ví dụ: accumulation in the kidneys).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy mineral accumulation (sự tích tụ khoáng chất dày đặc/nhiều)
-
significant significant mineral accumulation (sự tích tụ khoáng chất đáng kể)
-
excessive excessive mineral accumulation (sự tích tụ khoáng chất quá mức)
-
natural natural mineral accumulation (sự tích tụ khoáng chất tự nhiên)
-
rapid rapid mineral accumulation (sự tích tụ khoáng chất nhanh chóng)
-
cause cause mineral accumulation (gây ra sự tích tụ khoáng chất)
-
prevent prevent mineral accumulation (ngăn chặn sự tích tụ khoáng chất)
-
reduce reduce mineral accumulation (giảm bớt sự tích tụ khoáng chất)
-
lead to lead to mineral accumulation (dẫn đến sự tích tụ khoáng chất)
-
observe observe mineral accumulation (quan sát sự tích tụ khoáng chất)
Idioms
-
prevent mineral accumulation in pipes
ngăn chặn sự tích tụ khoáng chất trong đường ống (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)
"Using a water softener can help prevent mineral accumulation in pipes."
(Sử dụng máy làm mềm nước có thể giúp ngăn chặn sự tích tụ khoáng chất trong đường ống.)
-
evidence of mineral accumulation
bằng chứng về sự tích tụ khoáng chất (một cụm từ khoa học thông dụng)
"Geologists found clear evidence of mineral accumulation in the rock samples."
(Các nhà địa chất đã tìm thấy bằng chứng rõ ràng về sự tích tụ khoáng chất trong các mẫu đá.)
-
the rate of mineral accumulation
tốc độ tích tụ khoáng chất (một cụm từ đo lường trong nghiên cứu)
"Scientists are studying the rate of mineral accumulation in coral reefs."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ tích tụ khoáng chất trong các rạn san hô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mineral accumulation
nounQuá trình tích tụ hoặc tập hợp các khoáng chất ở một khu vực hoặc chất cụ thể.
"The mineral accumulation in the cave formed stunning stalactites."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist will study mineral accumulation in the cave next year. |
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự tích tụ khoáng chất trong hang động vào năm tới. |
| Phủ định | The geologist is not going to analyze the mineral accumulation at that site. |
Nhà địa chất sẽ không phân tích sự tích tụ khoáng chất tại địa điểm đó. |
| Nghi vấn | Will the construction cause increased mineral accumulation in the water supply? |
Liệu việc xây dựng có gây ra sự gia tăng tích tụ khoáng chất trong nguồn cung cấp nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral accumulation".
