(Top Banner Ad)
mineral erosion
C1
noun phrase C1 Địa chất học, Khoa học môi trường

mineral erosion

UK: /ˈmɪnərəl ɪˈrəʊʒən/ • US: /ˈmɪnərəl ɪˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

xói mòn khoáng chất bào mòn khoáng chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which minerals are gradually worn away or dissolved by natural agents such as water, wind, or chemical reactions.

Vietnamese Meaning

Quá trình các khoáng chất bị bào mòn hoặc hòa tan dần bởi các tác nhân tự nhiên như nước, gió hoặc các phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mineral erosion of the limestone cliffs is a slow but constant process."

    "Sự xói mòn khoáng chất của các vách đá vôi là một quá trình chậm nhưng liên tục."

  • "Acid rain can accelerate mineral erosion in urban areas."

    "Mưa axit có thể đẩy nhanh quá trình xói mòn khoáng chất ở khu vực đô thị."

  • "The study investigated the rate of mineral erosion in different soil types."

    "Nghiên cứu đã điều tra tốc độ xói mòn khoáng chất ở các loại đất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Adjective mineralized đã khoáng hóa
Verb erode xói mòn
Noun erosion sự xói mòn
Adjective erosional thuộc về xói mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
mineral
Latin
minera
English
erosion
Latin
erosionem

Nguồn gốc của 'mineral'

Từ 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minera', có nghĩa là 'quặng'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ các chất được khai thác từ lòng đất. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự như ngày nay.

Nguồn gốc của 'erosion'

Từ 'erosion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'erosionem', có nghĩa là 'sự gặm mòn'. Nó ám chỉ quá trình dần dần bị phá hủy hoặc mài mòn bởi các yếu tố tự nhiên như nước, gió hoặc băng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khoa học đất và khoa học môi trường để mô tả sự suy thoái của đá và đất do tác động của các yếu tố tự nhiên. 'Mineral erosion' nhấn mạnh sự hao mòn cụ thể của thành phần khoáng chất, khác với 'erosion' đơn thuần, có thể bao gồm cả sự hao mòn các vật chất hữu cơ.

Prepositions

by due to

'- Mineral erosion *by* water': Chỉ tác nhân trực tiếp gây ra xói mòn.
- Mineral erosion *due to* acid rain': Chỉ nguyên nhân gây ra xói mòn, thường là một yếu tố gián tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral erosion
  • severe mineral erosion
    (xói mòn khoáng chất nghiêm trọng)
  • accelerated mineral erosion
    (xói mòn khoáng chất gia tăng)
  • natural mineral erosion
    (xói mòn khoáng chất tự nhiên)
Verb + mineral erosion
  • prevent mineral erosion
    (ngăn chặn xói mòn khoáng chất)
  • reduce mineral erosion
    (giảm xói mòn khoáng chất)
  • study mineral erosion
    (nghiên cứu xói mòn khoáng chất)

Idioms

  • Time is like mineral erosion.

    Thời gian trôi qua giống như sự xói mòn khoáng chất, bào mòn mọi thứ dần dần.

    "Time is like mineral erosion, slowly wearing everything down."

    (Thời gian giống như sự xói mòn khoáng chất, từ từ bào mòn mọi thứ.)

  • The constant drip of water causes mineral erosion.

    Nước nhỏ giọt liên tục gây ra sự xói mòn khoáng chất.

    "The constant drip of water causes mineral erosion over time."

    (Sự nhỏ giọt liên tục của nước gây ra sự xói mòn khoáng chất theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral erosion

noun phrase
Lật mặt

Quá trình các khoáng chất bị bào mòn hoặc hòa tan dần bởi các tác nhân tự nhiên như nước, gió hoặc các phản ứng hóa học.

"The mineral erosion of the limestone cliffs is a slow but constant process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mineral erosion is a significant concern for infrastructure durability.
Sự xói mòn khoáng chất là một mối quan tâm đáng kể đối với độ bền của cơ sở hạ tầng.
Phủ định
Mineral erosion does not always occur at a consistent rate; it depends on various environmental factors.
Sự xói mòn khoáng chất không phải lúc nào cũng xảy ra với tốc độ ổn định; nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố môi trường khác nhau.
Nghi vấn
Is mineral erosion a primary cause of the degradation of ancient monuments?
Liệu sự xói mòn khoáng chất có phải là nguyên nhân chính gây ra sự xuống cấp của các di tích cổ đại không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river will be causing mineral erosion along the banks.
Dòng sông sẽ gây ra sự xói mòn khoáng chất dọc theo bờ.
Phủ định
The new vegetation cover won't be preventing mineral erosion effectively enough.
Lớp phủ thực vật mới sẽ không ngăn chặn sự xói mòn khoáng chất một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the heavy rains be accelerating mineral erosion in the region?
Liệu những trận mưa lớn có đang làm gia tăng sự xói mòn khoáng chất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral erosion".

Tầm quan trọng của việc bảo tồn đất

Xói mòn khoáng chất là một vấn đề quan trọng trong nông nghiệp và quản lý đất đai. Nó có thể dẫn đến suy thoái đất, giảm năng suất cây trồng và ô nhiễm nguồn nước. Các biện pháp bảo tồn đất, chẳng hạn như trồng cây che phủ và làm ruộng bậc thang, rất quan trọng để giảm thiểu tác động của xói mòn.

Ảnh hưởng đến kiến trúc và di sản

Xói mòn khoáng chất có thể gây hại cho các công trình kiến trúc và di sản văn hóa bằng đá. Các biện pháp bảo tồn thường được thực hiện để bảo vệ các di tích lịch sử khỏi sự phá hủy do xói mòn, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu khắc nghiệt.