(Top Banner Ad)
miniature effects
B2
Danh từ B2 Điện ảnh, Kỹ xảo điện ảnh

miniature effects

UK: /ˈmɪnɪtʃər ɪˈfekts/ • US: /ˈmɪnətʃər ɪˈfekts/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng thu nhỏ kỹ xảo thu nhỏ hiệu ứng mô hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special effects achieved through the use of scale models or miniatures.

Vietnamese Meaning

Kỹ xảo đặc biệt đạt được thông qua việc sử dụng mô hình tỷ lệ hoặc mô hình thu nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film used miniature effects extensively to create the illusion of a vast cityscape."

    "Bộ phim đã sử dụng rộng rãi các hiệu ứng thu nhỏ để tạo ra ảo ảnh về một cảnh quan thành phố rộng lớn."

  • "The director decided to use miniature effects instead of CGI for the explosion scene."

    "Đạo diễn đã quyết định sử dụng hiệu ứng thu nhỏ thay vì CGI cho cảnh cháy nổ."

  • "Creating realistic miniature effects requires a high level of skill and attention to detail."

    "Việc tạo ra các hiệu ứng thu nhỏ chân thực đòi hỏi trình độ kỹ năng cao và sự chú ý đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miniature vật thu nhỏ, mô hình thu nhỏ
Adjective miniature thu nhỏ, tí hon
Verb miniaturize thu nhỏ lại
Noun miniaturization sự thu nhỏ
Noun effect ảnh hưởng, hiệu quả, kết quả
Verb effect gây ra, mang lại (thường dùng trong văn phong trang trọng)
Adjective effective có hiệu quả, hữu hiệu

Synonyms

scale model effects (hiệu ứng mô hình tỷ lệ)model effects (hiệu ứng mô hình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Kỹ xảo điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minium (red lead pigment)
Italian
miniatura (art of illuminating manuscripts with minium)
English
miniature (small-scale representation; later, generally small)
Latin
efficere (to bring about, accomplish)
Latin
effectus (accomplishment, performance, result)
Old French
effet (result, outcome)
English
effect (result, consequence; later, in plural, visual/sound elements in film)

Nguồn gốc 'Miniature'

Từ 'miniature' ban đầu không liên quan đến kích thước nhỏ. Nó xuất phát từ từ 'minium' trong tiếng Latin, chỉ một loại bột màu đỏ chì thường được dùng để vẽ các chữ cái đầu trang trí trong các bản thảo thời Trung Cổ. Các họa sĩ vẽ những chi tiết này được gọi là 'miniator'. Dần dần, từ này được dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào có kích thước nhỏ và chi tiết tinh xảo, rồi mở rộng nghĩa thành 'vật thu nhỏ'.

Hiệu ứng thu nhỏ trong điện ảnh

'Miniature effects' là sự kết hợp của 'miniature' (vật thu nhỏ) và 'effects' (hiệu ứng). Trước khi công nghệ CGI phát triển mạnh mẽ, các nhà làm phim thường xuyên sử dụng các mô hình thu nhỏ của nhà cửa, tàu vũ trụ, quái vật... để tạo ra những cảnh quay hoành tráng hoặc nguy hiểm mà không thể quay bằng bối cảnh thật. Đây là một nghệ thuật tỉ mỉ, đòi hỏi sự khéo léo và sáng tạo cao để mang lại cảm giác chân thực cho khán giả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình để mô tả các kỹ thuật tạo ra ảo ảnh về quy mô lớn bằng cách sử dụng các mô hình nhỏ. Nó khác với CGI (Computer-Generated Imagery) vì nó liên quan đến việc sử dụng các vật thể vật lý thực tế. Đôi khi được thay thế bằng 'practical effects' khi mô hình là một phần quan trọng của hiệu ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + miniature effects
  • create create miniature effects
    (tạo ra các hiệu ứng thu nhỏ)
  • use use miniature effects
    (sử dụng các hiệu ứng thu nhỏ)
  • achieve achieve realistic miniature effects
    (đạt được các hiệu ứng thu nhỏ chân thực)
  • rely on rely on miniature effects
    (phụ thuộc vào/dựa vào các hiệu ứng thu nhỏ)
Adjective + miniature effects
  • impressive impressive miniature effects
    (các hiệu ứng thu nhỏ ấn tượng)
  • stunning stunning miniature effects
    (các hiệu ứng thu nhỏ tuyệt đẹp/choáng ngợp)
  • practical practical miniature effects
    (các hiệu ứng thu nhỏ thực tế (không phải CGI))
  • early early miniature effects
    (các hiệu ứng thu nhỏ thời kỳ đầu)

Idioms

  • rely heavily on miniature effects

    thường dùng nhiều/dựa dẫm nhiều vào các hiệu ứng thu nhỏ (ám chỉ một phương pháp sản xuất phim)

    "Many classic sci-fi films had to rely heavily on miniature effects before the advent of CGI."

    (Nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng kinh điển đã phải dựa dẫm nhiều vào các hiệu ứng thu nhỏ trước khi CGI ra đời.)

  • master of miniature effects

    bậc thầy về hiệu ứng thu nhỏ (một người rất giỏi trong việc tạo ra chúng)

    "He was considered a master of miniature effects, bringing incredible detail to his models."

    (Ông được coi là một bậc thầy về hiệu ứng thu nhỏ, mang lại chi tiết đáng kinh ngạc cho các mô hình của mình.)

  • seamless miniature effects

    hiệu ứng thu nhỏ liền mạch/không tì vết (khi chúng hòa quyện hoàn hảo với cảnh quay thật)

    "The film was praised for its seamless miniature effects, making the giant monsters feel truly present."

    (Bộ phim được khen ngợi vì các hiệu ứng thu nhỏ liền mạch, khiến những con quái vật khổng lồ trở nên sống động như thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniature effects

Danh từ
Lật mặt

Kỹ xảo đặc biệt đạt được thông qua việc sử dụng mô hình tỷ lệ hoặc mô hình thu nhỏ.

"The film used miniature effects extensively to create the illusion of a vast cityscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director uses miniature effects to create a sense of scale in the film.
Đạo diễn sử dụng hiệu ứng thu nhỏ để tạo cảm giác về quy mô trong phim.
Phủ định
They do not use miniature effects in this particular scene.
Họ không sử dụng hiệu ứng thu nhỏ trong cảnh quay cụ thể này.
Nghi vấn
Did the studio create those explosions using miniature effects?
Có phải hãng phim đã tạo ra những vụ nổ đó bằng cách sử dụng hiệu ứng thu nhỏ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director is using miniature effects to create a giant monster in the movie.
Đạo diễn đang sử dụng các hiệu ứng thu nhỏ để tạo ra một con quái vật khổng lồ trong phim.
Phủ định
They are not relying on miniature effects; they are using CGI instead.
Họ không dựa vào các hiệu ứng thu nhỏ; họ đang sử dụng CGI thay thế.
Nghi vấn
Is the special effects team still building the miniature set for the explosion scene?
Đội hiệu ứng đặc biệt vẫn đang xây dựng mô hình thu nhỏ cho cảnh nổ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature effects".

Kỷ nguyên hiệu ứng thực tế

Trước khi công nghệ đồ họa máy tính (CGI) trở nên phổ biến, các hiệu ứng thu nhỏ là nền tảng của nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng, giả tưởng và hành động. Các đạo diễn như George Lucas (Star Wars) hay Steven Spielberg thường xuyên sử dụng các mô hình tàu vũ trụ, thành phố hoặc quái vật được làm tỉ mỉ để tạo ra những cảnh quay hoành tráng và đầy kịch tính, góp phần định hình diện mạo của điện ảnh trong nhiều thập kỷ.

Nghệ thuật làm mô hình điện ảnh

Việc tạo ra các hiệu ứng thu nhỏ không chỉ là kỹ thuật mà còn là một hình thức nghệ thuật thủ công tinh xảo. Nó bao gồm việc chế tạo mô hình, sơn vẽ chi tiết, sử dụng kỹ thuật phối cảnh cưỡng bức (forced perspective) và quay phim điều khiển chuyển động (motion control) để khiến các mô hình trông như thật trên màn ảnh rộng. Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn, óc sáng tạo và kỹ năng cao từ những nghệ nhân làm mô hình.