(Top Banner Ad)
digital effects
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Công nghệ thông tin, Điện ảnh, Truyền thông

digital effects

UK: /ˈdɪdʒɪtl ɪˈfekts/ • US: /ˈdɪdʒɪtl ɪˈfekts/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng kỹ thuật số kỹ xảo điện ảnh (kỹ thuật số)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual effects created using digital technology, typically in filmmaking, television production, and video games.

Vietnamese Meaning

Hiệu ứng hình ảnh được tạo ra bằng công nghệ kỹ thuật số, thường được sử dụng trong làm phim, sản xuất truyền hình và trò chơi điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie's success was largely attributed to its groundbreaking digital effects."

    "Thành công của bộ phim phần lớn là nhờ vào các hiệu ứng kỹ thuật số đột phá của nó."

  • "The digital effects in that scene were incredibly realistic."

    "Các hiệu ứng kỹ thuật số trong cảnh đó cực kỳ chân thực."

  • "Learning how to create digital effects is a valuable skill in the film industry."

    "Học cách tạo ra hiệu ứng kỹ thuật số là một kỹ năng có giá trị trong ngành công nghiệp điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số
Verb digitize số hóa
Adverb digitally bằng kỹ thuật số, về mặt kỹ thuật số
Noun digitalization sự số hóa
Noun effect hiệu ứng, ảnh hưởng, kết quả
Verb effect gây ra, thực hiện, tạo ra
Adjective effective hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

computer-generated imagery (CGI) (hình ảnh được tạo ra bằng máy tính (CGI))special effects (SFX) (hiệu ứng đặc biệt (SFX))visual effects (VFX) (hiệu ứng hình ảnh (VFX))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'digital')
digitus
Old French (for 'digital')
digital
English (for 'digital')
digital
Latin (for 'effect')
efficere
Latin (for 'effect')
effectus
Old French (for 'effect')
effet
English (for 'effect')
effect
Modern English (compound)
digital effects

Sự ra đời của Hiệu ứng Kỹ thuật số

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' nghĩa là 'ngón tay', sau này phát triển để chỉ các con số rời rạc, và cuối cùng là công nghệ máy tính. Từ 'effects' (hiệu ứng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere', nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'tạo ra kết quả'. Khi công nghệ máy tính phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, khả năng tạo ra các hình ảnh và âm thanh phức tạp bằng máy tính đã khai sinh ra thuật ngữ 'digital effects'. Nó đã cách mạng hóa ngành điện ảnh, trò chơi điện tử và truyền thông, cho phép các nhà sáng tạo tạo ra những cảnh tượng không thể thực hiện bằng các phương pháp truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'digital effects' dùng để chỉ các hiệu ứng đặc biệt được tạo ra bằng phần mềm và công cụ kỹ thuật số, trái ngược với các hiệu ứng thực tế được tạo ra bằng các phương pháp truyền thống như mô hình thu nhỏ hoặc trang điểm đặc biệt. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật, từ chỉnh sửa màu sắc đơn giản đến tạo ra các nhân vật và môi trường hoàn toàn bằng máy tính (CGI).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital effects
  • create create digital effects
    (tạo ra hiệu ứng kỹ thuật số)
  • use use digital effects
    (sử dụng hiệu ứng kỹ thuật số)
  • enhance enhance digital effects
    (nâng cao hiệu ứng kỹ thuật số)
  • apply apply digital effects
    (áp dụng hiệu ứng kỹ thuật số)
Adjective + digital effects
  • stunning stunning digital effects
    (hiệu ứng kỹ thuật số tuyệt đẹp/choáng ngợp)
  • realistic realistic digital effects
    (hiệu ứng kỹ thuật số chân thực)
  • seamless seamless digital effects
    (hiệu ứng kỹ thuật số liền mạch)
  • computer-generated computer-generated digital effects (CGI)
    (hiệu ứng kỹ thuật số được tạo bằng máy tính)
Noun + (of) digital effects
  • the impact of the impact of digital effects
    (tác động của hiệu ứng kỹ thuật số)
  • a master of a master of digital effects
    (một bậc thầy về hiệu ứng kỹ thuật số)
  • pioneer in a pioneer in digital effects
    (người tiên phong trong lĩnh vực hiệu ứng kỹ thuật số)

Idioms

  • push the boundaries of digital effects

    Đẩy lùi giới hạn của hiệu ứng kỹ thuật số; sáng tạo những hiệu ứng kỹ thuật số đột phá.

    "Filmmakers are constantly trying to push the boundaries of digital effects to create more immersive worlds."

    (Các nhà làm phim không ngừng cố gắng đẩy lùi giới hạn của hiệu ứng kỹ thuật số để tạo ra những thế giới sống động hơn.)

  • rely heavily on digital effects

    Phụ thuộc nhiều vào hiệu ứng kỹ thuật số.

    "Many blockbuster movies today rely heavily on digital effects for their action sequences."

    (Nhiều bộ phim bom tấn ngày nay phụ thuộc rất nhiều vào hiệu ứng kỹ thuật số cho các phân cảnh hành động của họ.)

  • master of digital effects

    Bậc thầy về hiệu ứng kỹ thuật số.

    "He is considered a master of digital effects, having worked on some of the most iconic films."

    (Anh ấy được coi là bậc thầy về hiệu ứng kỹ thuật số, từng làm việc cho một số bộ phim mang tính biểu tượng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital effects

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Hiệu ứng hình ảnh được tạo ra bằng công nghệ kỹ thuật số, thường được sử dụng trong làm phim, sản xuất truyền hình và trò chơi điện tử.

"The movie's success was largely attributed to its groundbreaking digital effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie used impressive digital effects.
Bộ phim đã sử dụng hiệu ứng kỹ thuật số ấn tượng.
Phủ định
Did the director dislike the digital effects?
Có phải đạo diễn không thích hiệu ứng kỹ thuật số?
Nghi vấn
Can digital effects make the scene more realistic?
Hiệu ứng kỹ thuật số có thể làm cho cảnh quay trở nên chân thực hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital effects".

CGI: Cuộc cách mạng trong điện ảnh

Hiệu ứng kỹ thuật số, đặc biệt là CGI (Computer-Generated Imagery - Hình ảnh được tạo bằng máy tính), đã thay đổi hoàn toàn ngành điện ảnh. Từ việc tạo ra những sinh vật khổng lồ như khủng long trong 'Jurassic Park' đến việc xây dựng toàn bộ thế giới giả tưởng trong các bộ phim siêu anh hùng, CGI cho phép các nhà làm phim hiện thực hóa những ý tưởng không thể quay bằng thực tế. Điều này mở ra kỷ nguyên mới về hình ảnh, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về việc lạm dụng có thể làm giảm tính chân thực của bộ phim.

Thực và ảo: Khi hiệu ứng kỹ thuật số lên ngôi

Sự tinh vi ngày càng tăng của hiệu ứng kỹ thuật số đã làm mờ ranh giới giữa thực và ảo, không chỉ trong điện ảnh mà còn trong các lĩnh vực như trò chơi điện tử, thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Khán giả và người dùng ngày càng khó phân biệt đâu là hình ảnh thật, đâu là sản phẩm của công nghệ. Điều này tạo ra những trải nghiệm sống động chưa từng có, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về 'deepfake' và các hình thức thao túng hình ảnh, video khác, gây ra những thách thức mới về đạo đức và xã hội.