miniature figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, detailed model or representation of a person, animal, or object.
Vietnamese Meaning
Một mô hình hoặc hình ảnh thu nhỏ, chi tiết của một người, động vật hoặc đồ vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He collects miniature figures of historical soldiers."
"Anh ấy sưu tầm những hình thu nhỏ của những người lính lịch sử."
-
"The museum has a collection of miniature figures from different historical periods."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập các hình thu nhỏ từ các giai đoạn lịch sử khác nhau."
-
"She carefully painted each miniature figure with fine details."
"Cô ấy cẩn thận sơn từng hình thu nhỏ với các chi tiết tỉ mỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các mô hình được tạo ra với độ chính xác cao, thường là để sưu tầm, trưng bày hoặc sử dụng trong trò chơi. 'Miniature' nhấn mạnh kích thước nhỏ, trong khi 'figure' chỉ đối tượng được mô phỏng.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ đối tượng mà hình thu nhỏ đại diện (ví dụ: a miniature figure of a soldier). 'in' có thể dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc vị trí của hình (ví dụ: the miniature figure in the display case).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Detailed detailed miniature figure (Mô hình thu nhỏ chi tiết)
-
Hand-painted hand-painted miniature figure (Mô hình thu nhỏ được vẽ bằng tay)
-
Collect collect miniature figures (Sưu tầm các mô hình thu nhỏ)
-
Paint paint miniature figures (Sơn các mô hình thu nhỏ)
Idioms
-
A small cog in a big machine (similar concept)
Một mắt xích nhỏ trong một cỗ máy lớn (khái niệm tương tự)
"He felt like a small cog in a big machine at the company."
(Anh ấy cảm thấy mình như một mắt xích nhỏ trong một cỗ máy lớn tại công ty.)
-
Larger than life (opposite concept; exaggerating a figure)
Lớn hơn cả đời thực (khái niệm đối lập; phóng đại một nhân vật)
"The hero in the movie was larger than life."
(Người hùng trong bộ phim được xây dựng lớn hơn cả đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miniature figure
noun phraseMột mô hình hoặc hình ảnh thu nhỏ, chi tiết của một người, động vật hoặc đồ vật.
"He collects miniature figures of historical soldiers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature figure".
