model figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
1. A person whose behavior or success is or should be emulated by others, especially an artist or writer. 2. A small-scale representation of a human figure, often used for art or display.
Vietnamese Meaning
1. Một người mà hành vi hoặc thành công của người đó được hoặc nên được những người khác noi theo, đặc biệt là một nghệ sĩ hoặc nhà văn. 2. Một hình người thu nhỏ, thường được sử dụng cho mục đích nghệ thuật hoặc trưng bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a model figure of perseverance and determination."
"Cô ấy là một hình mẫu về sự kiên trì và quyết tâm."
-
"He is seen as a model figure by many young entrepreneurs."
"Anh ấy được nhiều doanh nhân trẻ xem là một hình mẫu."
-
"The artist used a model figure to practice sculpting the human form."
"Nghệ sĩ đã sử dụng một hình người thu nhỏ để luyện tập điêu khắc hình dáng con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | model | Người mẫu, mô hình, kiểu mẫu |
| Verb | model | Làm mẫu, tạo hình, mô phỏng |
| Adjective | model | Kiểu mẫu, mẫu mực |
| Noun | figure | Thân hình, vóc dáng, số liệu, nhân vật |
| Verb | figure | Hình dung, tính toán, thể hiện |
| Noun | modeling | Nghề người mẫu, sự tạo mẫu |
| Adjective | figurative | Mang tính hình tượng, nghĩa bóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa thứ nhất nhấn mạnh đến vai trò là hình mẫu lý tưởng để noi theo, thường liên quan đến thành công, đạo đức hoặc phong cách. Nghĩa thứ hai đề cập đến một mô hình vật lý, có thể là tượng, hình nộm hoặc vật trang trí.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'model figure' liên quan đến dữ liệu số được sử dụng trong một mô hình dự báo hoặc phân tích. Nó không mang nghĩa hình mẫu con người.
Prepositions
"of" thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc lĩnh vực mà người đó là hình mẫu (ví dụ: a model figure of integrity). "for" thường chỉ mục đích mà mô hình được sử dụng (ví dụ: a model figure for display).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slender a slender model figure (một thân hình người mẫu mảnh mai)
-
enviable an enviable model figure (một thân hình người mẫu đáng ghen tị)
-
trim a trim model figure (một thân hình người mẫu gọn gàng, cân đối)
-
perfect a perfect model figure (một thân hình người mẫu hoàn hảo)
-
have to have a model figure (có một thân hình người mẫu)
-
maintain to maintain a model figure (duy trì một thân hình người mẫu)
-
achieve to achieve a model figure (đạt được một thân hình người mẫu)
-
boast to boast a model figure (tự hào có một thân hình người mẫu)
Idioms
-
to have a model figure
Có một thân hình lý tưởng, thường là mảnh mai và cân đối như người mẫu.
"She works out daily to maintain her model figure."
(Cô ấy tập thể dục hàng ngày để duy trì vóc dáng người mẫu của mình.)
-
to strive for a model figure
Cố gắng để đạt được một thân hình lý tưởng như người mẫu.
"Many young people strive for a model figure due to media influence."
(Nhiều người trẻ cố gắng đạt được vóc dáng người mẫu do ảnh hưởng của truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
model figure
Noun1. Một người mà hành vi hoặc thành công của người đó được hoặc nên được những người khác noi theo, đặc biệt là một nghệ sĩ hoặc nhà văn. 2. Một hình người thu nhỏ, thường được sử dụng cho mục đích nghệ thuật hoặc trưng bày.
"She is a model figure of perseverance and determination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model figure".
