(Top Banner Ad)
model figure
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Thời trang, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

model figure

UK: /ˈmɒdəl ˈfɪɡə/ • US: /ˈmɑːdəl ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

hình mẫu gương mẫu tượng mẫu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. A person whose behavior or success is or should be emulated by others, especially an artist or writer. 2. A small-scale representation of a human figure, often used for art or display.

Vietnamese Meaning

1. Một người mà hành vi hoặc thành công của người đó được hoặc nên được những người khác noi theo, đặc biệt là một nghệ sĩ hoặc nhà văn. 2. Một hình người thu nhỏ, thường được sử dụng cho mục đích nghệ thuật hoặc trưng bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a model figure of perseverance and determination."

    "Cô ấy là một hình mẫu về sự kiên trì và quyết tâm."

  • "He is seen as a model figure by many young entrepreneurs."

    "Anh ấy được nhiều doanh nhân trẻ xem là một hình mẫu."

  • "The artist used a model figure to practice sculpting the human form."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng một hình người thu nhỏ để luyện tập điêu khắc hình dáng con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model Người mẫu, mô hình, kiểu mẫu
Verb model Làm mẫu, tạo hình, mô phỏng
Adjective model Kiểu mẫu, mẫu mực
Noun figure Thân hình, vóc dáng, số liệu, nhân vật
Verb figure Hình dung, tính toán, thể hiện
Noun modeling Nghề người mẫu, sự tạo mẫu
Adjective figurative Mang tính hình tượng, nghĩa bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thời trang, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Vulgar Latin
*modellus
Italian
modello
Old French
modelle
English
model
Latin
figura
Old French
figure
English
figure

Nguồn gốc 'Model'

Từ 'model' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modus' (nghĩa là 'đo lường, cách thức'), qua tiếng Ý 'modello' (khuôn mẫu, hình mẫu), rồi đến tiếng Pháp cổ 'modelle'. Trong tiếng Anh, 'model' được dùng để chỉ một hình mẫu lý tưởng hoặc một vật thể thu nhỏ dùng để tham khảo.

Nguồn gốc 'Figure'

Từ 'figure' xuất phát từ tiếng Latin 'figura' (nghĩa là 'hình thức, hình dạng, hình ảnh'). Trong tiếng Anh, 'figure' có thể dùng để chỉ hình dáng cơ thể của một người, đặc biệt là hình dáng bên ngoài.

Sự kết hợp 'Model Figure'

Cụm từ 'model figure' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một hình dáng cơ thể lý tưởng, hoàn hảo, thường giống như hình dáng của một người mẫu thời trang. Nó ngụ ý một vóc dáng mảnh mai, cân đối và hấp dẫn, được coi là chuẩn mực trong một thời điểm cụ thể.

Usage Note

Nghĩa thứ nhất nhấn mạnh đến vai trò là hình mẫu lý tưởng để noi theo, thường liên quan đến thành công, đạo đức hoặc phong cách. Nghĩa thứ hai đề cập đến một mô hình vật lý, có thể là tượng, hình nộm hoặc vật trang trí.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'model figure' liên quan đến dữ liệu số được sử dụng trong một mô hình dự báo hoặc phân tích. Nó không mang nghĩa hình mẫu con người.

Prepositions

of for

"of" thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc lĩnh vực mà người đó là hình mẫu (ví dụ: a model figure of integrity). "for" thường chỉ mục đích mà mô hình được sử dụng (ví dụ: a model figure for display).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + model figure
  • slender a slender model figure
    (một thân hình người mẫu mảnh mai)
  • enviable an enviable model figure
    (một thân hình người mẫu đáng ghen tị)
  • trim a trim model figure
    (một thân hình người mẫu gọn gàng, cân đối)
  • perfect a perfect model figure
    (một thân hình người mẫu hoàn hảo)
Verb + model figure
  • have to have a model figure
    (có một thân hình người mẫu)
  • maintain to maintain a model figure
    (duy trì một thân hình người mẫu)
  • achieve to achieve a model figure
    (đạt được một thân hình người mẫu)
  • boast to boast a model figure
    (tự hào có một thân hình người mẫu)

Idioms

  • to have a model figure

    Có một thân hình lý tưởng, thường là mảnh mai và cân đối như người mẫu.

    "She works out daily to maintain her model figure."

    (Cô ấy tập thể dục hàng ngày để duy trì vóc dáng người mẫu của mình.)

  • to strive for a model figure

    Cố gắng để đạt được một thân hình lý tưởng như người mẫu.

    "Many young people strive for a model figure due to media influence."

    (Nhiều người trẻ cố gắng đạt được vóc dáng người mẫu do ảnh hưởng của truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

model figure

Noun
Lật mặt

1. Một người mà hành vi hoặc thành công của người đó được hoặc nên được những người khác noi theo, đặc biệt là một nghệ sĩ hoặc nhà văn. 2. Một hình người thu nhỏ, thường được sử dụng cho mục đích nghệ thuật hoặc trưng bày.

"She is a model figure of perseverance and determination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "model figure".

Chuẩn mực vẻ đẹp trong thời trang và truyền thông

Cụm từ 'model figure' thường phản ánh một chuẩn mực vẻ đẹp được xã hội, đặc biệt là ngành thời trang và truyền thông, đề cao. Nó gợi lên hình ảnh một vóc dáng mảnh mai, cao ráo, cân đối, thường thấy ở các người mẫu chuyên nghiệp. Điều này có thể tạo áp lực lên cá nhân trong việc theo đuổi hình thể lý tưởng này.

Phong trào cơ thể tích cực (Body Positivity)

Trong những năm gần đây, với sự trỗi dậy của phong trào 'body positivity' (tích cực cơ thể), khái niệm về 'model figure' đang được thách thức. Phong trào này khuyến khích mọi người chấp nhận và yêu quý cơ thể mình ở mọi hình dáng, kích thước, thay vì chỉ theo đuổi một chuẩn mực duy nhất.