(Top Banner Ad)
minimum viable product (mvp)
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Khởi nghiệp

minimum viable product (mvp)

Nghĩa tiếng Việt

Sản phẩm khả dụng tối thiểu Sản phẩm dùng thử tối thiểu MVP
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of a product with just enough features to be usable by early customers who can then provide feedback for future product development.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của sản phẩm chỉ có đủ các tính năng cần thiết để có thể được sử dụng bởi những khách hàng ban đầu, những người sau đó có thể cung cấp phản hồi cho quá trình phát triển sản phẩm trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched an MVP to test the market's interest in their new service."

    "Công ty đã ra mắt một MVP để kiểm tra sự quan tâm của thị trường đối với dịch vụ mới của họ."

  • "We built an MVP of our software to get early feedback from users."

    "Chúng tôi đã xây dựng một MVP của phần mềm để nhận được phản hồi sớm từ người dùng."

  • "The minimum viable product allowed us to validate our business model before investing heavily."

    "Sản phẩm khả thi tối thiểu cho phép chúng tôi xác thực mô hình kinh doanh của mình trước khi đầu tư mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum tối thiểu
Adjective viable khả thi, có thể tồn tại
Noun product sản phẩm

Synonyms

Antonyms

fully-featured product (sản phẩm đầy đủ tính năng)complete product (sản phẩm hoàn chỉnh)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Khởi nghiệp

Khái niệm MVP

Thuật ngữ 'minimum viable product' (MVP) bắt nguồn từ lĩnh vực khởi nghiệp và phát triển phần mềm. Eric Ries, một doanh nhân và tác giả người Mỹ, đã phổ biến khái niệm này trong cuốn sách 'The Lean Startup' (Khởi Nghiệp Tinh Gọn). Ý tưởng chính là tạo ra một phiên bản sản phẩm đơn giản nhất nhưng vẫn có đầy đủ các tính năng cốt lõi để thu hút khách hàng sớm và thu thập phản hồi. Từ đó, các nhà phát triển có thể cải tiến sản phẩm dựa trên dữ liệu thực tế thay vì chỉ dựa vào giả định.

Usage Note

MVP nhấn mạnh vào việc thử nghiệm và học hỏi. Thay vì cố gắng tạo ra một sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu, MVP cho phép thu thập phản hồi từ người dùng thực tế để định hình sản phẩm. Nó khác với một 'prototype' (mô hình thử nghiệm) ở chỗ MVP là một sản phẩm thực tế, có thể sử dụng được, mặc dù còn hạn chế. Nó cũng khác với 'proof of concept' (bằng chứng khái niệm), vốn chỉ chứng minh tính khả thi của một ý tưởng.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'Develop an MVP *for* the mobile app.' (Phát triển một MVP cho ứng dụng di động.) hoặc 'Use the MVP *in* user testing.' (Sử dụng MVP trong thử nghiệm người dùng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimum viable product (mvp)
  • successful minimum viable product (mvp)
    (sản phẩm khả dụng tối thiểu thành công)
  • basic minimum viable product (mvp)
    (sản phẩm khả dụng tối thiểu cơ bản)
  • initial minimum viable product (mvp)
    (sản phẩm khả dụng tối thiểu ban đầu)
Verb + minimum viable product (mvp)
  • develop a minimum viable product (mvp)
    (phát triển một sản phẩm khả dụng tối thiểu)
  • launch a minimum viable product (mvp)
    (ra mắt một sản phẩm khả dụng tối thiểu)
  • test a minimum viable product (mvp)
    (kiểm tra một sản phẩm khả dụng tối thiểu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum viable product (mvp)

danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của sản phẩm chỉ có đủ các tính năng cần thiết để có thể được sử dụng bởi những khách hàng ban đầu, những người sau đó có thể cung cấp phản hồi cho quá trình phát triển sản phẩm trong tương lai.

"The company launched an MVP to test the market's interest in their new service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minimum viable product, which represents the first iteration, allowed us to gather crucial user feedback.
Sản phẩm khả thi tối thiểu, đại diện cho lần lặp đầu tiên, cho phép chúng tôi thu thập phản hồi quan trọng từ người dùng.
Phủ định
A product that is not a minimum viable product will typically require more development time and resources.
Một sản phẩm không phải là sản phẩm khả thi tối thiểu thường sẽ đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực phát triển hơn.
Nghi vấn
Is this the minimum viable product that you were referring to when you discussed the initial launch?
Đây có phải là sản phẩm khả thi tối thiểu mà bạn đã đề cập đến khi thảo luận về việc ra mắt ban đầu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that this minimum viable product will satisfy early adopters.
Họ tin rằng sản phẩm khả dụng tối thiểu này sẽ làm hài lòng những người dùng sớm.
Phủ định
We are not sure whose minimum viable product is more innovative.
Chúng tôi không chắc sản phẩm khả dụng tối thiểu của ai sáng tạo hơn.
Nghi vấn
Is it their goal to launch a minimum viable product by the end of the quarter?
Liệu mục tiêu của họ có phải là tung ra một sản phẩm khả dụng tối thiểu vào cuối quý không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The minimum viable product will be launched next quarter.
Sản phẩm khả dụng tối thiểu sẽ được ra mắt vào quý tới.
Phủ định
The minimum viable product was not validated by the market research team.
Sản phẩm khả dụng tối thiểu không được xác thực bởi nhóm nghiên cứu thị trường.
Nghi vấn
Was a minimum viable product developed before the final version?
Sản phẩm khả dụng tối thiểu đã được phát triển trước phiên bản cuối cùng phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been developing the minimum viable product for six months before they finally launched it.
Nhóm đã phát triển sản phẩm khả dụng tối thiểu trong sáu tháng trước khi cuối cùng họ ra mắt nó.
Phủ định
They hadn't been focusing on viable features, which is why the initial MVP failed.
Họ đã không tập trung vào các tính năng khả thi, đó là lý do tại sao MVP ban đầu thất bại.
Nghi vấn
Had the company been testing their minimum viable product extensively before releasing it to the public?
Công ty đã thử nghiệm sản phẩm khả dụng tối thiểu của họ một cách rộng rãi trước khi phát hành cho công chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum viable product (mvp)".

Tư duy Tinh Gọn (Lean Thinking)

Khái niệm MVP liên quan chặt chẽ đến tư duy tinh gọn (Lean Thinking), một phương pháp tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa giá trị trong quá trình sản xuất và phát triển sản phẩm. MVP là một công cụ để thực hành tư duy tinh gọn bằng cách nhanh chóng đưa sản phẩm ra thị trường và học hỏi từ phản hồi của khách hàng.