(Top Banner Ad)
lean startup
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Khởi nghiệp

lean startup

UK: /liːn ˈstɑːtʌp/ • US: /liːn ˈstɑːrtʌp/

Nghĩa tiếng Việt

khởi nghiệp tinh gọn khởi nghiệp tối giản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A methodology for developing businesses and products that aims at shortening the product development cycle and rapidly discovering if a proposed business model is viable; achieved by adopting a combination of business-hypothesis-driven experimentation, iterative product releases and validated learning.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phát triển doanh nghiệp và sản phẩm nhằm rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm và nhanh chóng khám phá xem một mô hình kinh doanh được đề xuất có khả thi hay không; đạt được bằng cách áp dụng sự kết hợp giữa thử nghiệm dựa trên giả thuyết kinh doanh, phát hành sản phẩm lặp đi lặp lại và học hỏi được xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted the lean startup methodology to quickly validate their product idea."

    "Công ty đã áp dụng phương pháp lean startup để nhanh chóng xác thực ý tưởng sản phẩm của họ."

  • "Many successful tech companies started as lean startups."

    "Nhiều công ty công nghệ thành công đã bắt đầu như những lean startup."

  • "The lean startup approach emphasizes customer feedback."

    "Cách tiếp cận lean startup nhấn mạnh phản hồi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lean gầy, tinh gọn, hiệu quả
Verb lean dựa vào, nghiêng về
Noun startup công ty khởi nghiệp
Verb start up khởi nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khởi nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
lean
English
startup

Nguồn gốc 'Lean Startup'

Thuật ngữ 'Lean Startup' được Eric Ries giới thiệu trong cuốn sách cùng tên xuất bản năm 2011. Phương pháp này dựa trên các nguyên tắc sản xuất tinh gọn (lean manufacturing) từ Toyota, nhấn mạnh việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình để phát triển sản phẩm một cách nhanh chóng và hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm mà khách hàng thực sự muốn bằng cách liên tục thử nghiệm và điều chỉnh dựa trên phản hồi thực tế.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc giảm thiểu lãng phí (thời gian, tiền bạc, công sức) trong quá trình khởi nghiệp bằng cách liên tục thử nghiệm và điều chỉnh dựa trên phản hồi của khách hàng. Nó khác với cách tiếp cận truyền thống là lập kế hoạch chi tiết từ đầu.

Prepositions

in for

in: thường dùng để chỉ việc áp dụng phương pháp 'lean startup' trong một ngữ cảnh cụ thể. for: thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà phương pháp 'lean startup' hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lean startup
  • successful successful lean startup
    (công ty khởi nghiệp tinh gọn thành công)
  • typical typical lean startup
    (công ty khởi nghiệp tinh gọn điển hình)
Verb + lean startup
  • build build a lean startup
    (xây dựng một công ty khởi nghiệp tinh gọn)
  • implement implement a lean startup methodology
    (áp dụng phương pháp khởi nghiệp tinh gọn)

Idioms

  • run lean

    hoạt động một cách tiết kiệm và hiệu quả

    "The company decided to run lean to survive the economic downturn."

    (Công ty quyết định hoạt động một cách tiết kiệm để vượt qua suy thoái kinh tế.)

  • fail fast

    thất bại nhanh chóng (để học hỏi và điều chỉnh)

    "The lean startup encourages entrepreneurs to fail fast and iterate."

    (Mô hình khởi nghiệp tinh gọn khuyến khích các doanh nhân thất bại nhanh chóng và lặp lại quy trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lean startup

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp phát triển doanh nghiệp và sản phẩm nhằm rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm và nhanh chóng khám phá xem một mô hình kinh doanh được đề xuất có khả thi hay không; đạt được bằng cách áp dụng sự kết hợp giữa thử nghiệm dựa trên giả thuyết kinh doanh, phát hành sản phẩm lặp đi lặp lại và học hỏi được xác nhận.

"The company adopted the lean startup methodology to quickly validate their product idea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they secure Series A funding, they will have already implemented the lean startup methodology.
Vào thời điểm họ đảm bảo được nguồn vốn Series A, họ đã thực hiện phương pháp lean startup rồi.
Phủ định
They won't have achieved significant market traction even after a year if they haven't embraced a lean approach.
Họ sẽ không đạt được lực kéo thị trường đáng kể ngay cả sau một năm nếu họ không áp dụng cách tiếp cận tinh gọn.
Nghi vấn
Will they have successfully validated their initial hypotheses before launching their lean startup?
Liệu họ đã xác thực thành công các giả thuyết ban đầu của mình trước khi ra mắt lean startup của họ chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is running a lean startup this year.
Cô ấy đang điều hành một công ty khởi nghiệp tinh gọn trong năm nay.
Phủ định
They are not building a lean startup right now; they are focusing on other projects.
Họ không xây dựng một công ty khởi nghiệp tinh gọn ngay bây giờ; họ đang tập trung vào các dự án khác.
Nghi vấn
Is he joining a lean startup incubator program this semester?
Anh ấy có đang tham gia chương trình ươm tạo khởi nghiệp tinh gọn trong học kỳ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lean startup".

Tư duy 'Build-Measure-Learn'

Lean Startup dựa trên chu trình 'Build-Measure-Learn' (Xây dựng-Đo lường-Học hỏi). Các công ty khởi nghiệp liên tục xây dựng sản phẩm tối thiểu (MVP), đo lường phản hồi của khách hàng, và học hỏi từ dữ liệu để cải tiến sản phẩm. Quá trình này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường.

Văn hóa Thử nghiệm

Lean Startup khuyến khích văn hóa thử nghiệm. Các công ty khởi nghiệp không ngại thử nghiệm các ý tưởng mới và chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo và khả năng thích ứng nhanh chóng với thay đổi.