(Top Banner Ad)
minor topic
B1
Danh từ B1 Chung, Ngôn ngữ học

minor topic

UK: /ˈmaɪnə ˈtɒpɪk/ • US: /ˈmaɪnər ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề nhỏ chủ đề thứ yếu vấn đề nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subject or theme that is not considered to be of great importance or significance.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề hoặc đề tài không được coi là quan trọng hoặc ý nghĩa lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker only briefly touched on minor topics during the presentation."

    "Người diễn giả chỉ đề cập vắn tắt đến các chủ đề nhỏ trong suốt bài thuyết trình."

  • "We don't have time to discuss minor topics today."

    "Chúng ta không có thời gian để thảo luận các chủ đề nhỏ hôm nay."

  • "The report focuses on the main issues, and only briefly mentions minor topics."

    "Báo cáo tập trung vào các vấn đề chính và chỉ đề cập vắn tắt đến các chủ đề nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun minority thiểu số
Verb to minor in học chuyên ngành phụ về

Synonyms

secondary topic (chủ đề thứ yếu)unimportant subject (chủ đề không quan trọng)peripheral issue (vấn đề ngoại vi)

Antonyms

major topic (chủ đề chính)primary subject (chủ đề ưu tiên)main issue (vấn đề chính)

Related Words

Subject Area

Chung, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Ý tưởng về một 'minor topic' (chủ đề nhỏ) xuất hiện một cách tự nhiên khi con người bắt đầu phân loại và đánh giá tầm quan trọng của các chủ đề khác nhau trong giao tiếp và thảo luận. Nó phản ánh sự chú trọng vào việc ưu tiên những vấn đề quan trọng hơn.

Usage Note

Chỉ một chủ đề thứ yếu, ít được quan tâm hoặc thảo luận hơn so với các chủ đề chính. Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận, nghiên cứu hoặc tranh luận.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'on' hoặc 'about', nó chỉ ra rằng cuộc thảo luận hoặc tập trung là về chủ đề nhỏ đó. Ví dụ: 'We briefly touched on minor topics.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor topic
  • relatively relatively minor topic
    (chủ đề tương đối nhỏ)
  • somewhat somewhat minor topic
    (chủ đề có phần nhỏ)
  • purely purely minor topic
    (hoàn toàn là chủ đề nhỏ)
Verb + minor topic
  • discuss discuss a minor topic
    (thảo luận một chủ đề nhỏ)
  • mention mention a minor topic
    (đề cập đến một chủ đề nhỏ)
  • raise raise a minor topic
    (đưa ra một chủ đề nhỏ)

Idioms

  • In the grand scheme of things, it's a minor topic.

    Xét về tổng thể, đó chỉ là một vấn đề nhỏ.

    "I know you're upset about the decorations, but in the grand scheme of things, it's a minor topic."

    (Tôi biết bạn buồn về mấy món đồ trang trí, nhưng xét về tổng thể thì đó chỉ là một vấn đề nhỏ.)

  • Don't sweat the minor topics.

    Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.

    "We have a lot to do before the deadline, so don't sweat the minor topics."

    (Chúng ta có rất nhiều việc phải làm trước thời hạn, vì vậy đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor topic

Danh từ
Lật mặt

Một chủ đề hoặc đề tài không được coi là quan trọng hoặc ý nghĩa lớn.

"The speaker only briefly touched on minor topics during the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor has only mentioned that minor topic once in the entire semester.
Giáo sư chỉ đề cập đến chủ đề phụ đó một lần trong suốt cả học kỳ.
Phủ định
We haven't explored any minor topics in great detail during this course.
Chúng tôi chưa khám phá bất kỳ chủ đề phụ nào một cách chi tiết trong khóa học này.
Nghi vấn
Has the lecturer addressed any minor topics related to the main subject?
Giảng viên đã đề cập đến bất kỳ chủ đề phụ nào liên quan đến chủ đề chính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor topic".

Tầm quan trọng của việc phân loại thông tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phân loại thông tin theo tầm quan trọng là rất quan trọng. Việc xác định 'minor topics' giúp tập trung nguồn lực và sự chú ý vào những vấn đề lớn hơn, quan trọng hơn, dẫn đến việc ra quyết định hiệu quả hơn.