minor topic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subject or theme that is not considered to be of great importance or significance.
Vietnamese Meaning
Một chủ đề hoặc đề tài không được coi là quan trọng hoặc ý nghĩa lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker only briefly touched on minor topics during the presentation."
"Người diễn giả chỉ đề cập vắn tắt đến các chủ đề nhỏ trong suốt bài thuyết trình."
-
"We don't have time to discuss minor topics today."
"Chúng ta không có thời gian để thảo luận các chủ đề nhỏ hôm nay."
-
"The report focuses on the main issues, and only briefly mentions minor topics."
"Báo cáo tập trung vào các vấn đề chính và chỉ đề cập vắn tắt đến các chủ đề nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ một chủ đề thứ yếu, ít được quan tâm hoặc thảo luận hơn so với các chủ đề chính. Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận, nghiên cứu hoặc tranh luận.
Prepositions
Khi sử dụng 'on' hoặc 'about', nó chỉ ra rằng cuộc thảo luận hoặc tập trung là về chủ đề nhỏ đó. Ví dụ: 'We briefly touched on minor topics.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively minor topic (chủ đề tương đối nhỏ)
-
somewhat somewhat minor topic (chủ đề có phần nhỏ)
-
purely purely minor topic (hoàn toàn là chủ đề nhỏ)
-
discuss discuss a minor topic (thảo luận một chủ đề nhỏ)
-
mention mention a minor topic (đề cập đến một chủ đề nhỏ)
-
raise raise a minor topic (đưa ra một chủ đề nhỏ)
Idioms
-
In the grand scheme of things, it's a minor topic.
Xét về tổng thể, đó chỉ là một vấn đề nhỏ.
"I know you're upset about the decorations, but in the grand scheme of things, it's a minor topic."
(Tôi biết bạn buồn về mấy món đồ trang trí, nhưng xét về tổng thể thì đó chỉ là một vấn đề nhỏ.)
-
Don't sweat the minor topics.
Đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.
"We have a lot to do before the deadline, so don't sweat the minor topics."
(Chúng ta có rất nhiều việc phải làm trước thời hạn, vì vậy đừng lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor topic
Danh từMột chủ đề hoặc đề tài không được coi là quan trọng hoặc ý nghĩa lớn.
"The speaker only briefly touched on minor topics during the presentation."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor has only mentioned that minor topic once in the entire semester. |
Giáo sư chỉ đề cập đến chủ đề phụ đó một lần trong suốt cả học kỳ. |
| Phủ định | We haven't explored any minor topics in great detail during this course. |
Chúng tôi chưa khám phá bất kỳ chủ đề phụ nào một cách chi tiết trong khóa học này. |
| Nghi vấn | Has the lecturer addressed any minor topics related to the main subject? |
Giảng viên đã đề cập đến bất kỳ chủ đề phụ nào liên quan đến chủ đề chính chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor topic".
