minus values
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các giá trị nhỏ hơn không; các giá trị âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reported minus values in its quarterly earnings."
"Công ty báo cáo các giá trị âm trong thu nhập hàng quý của mình."
-
"Minus values are often represented with a hyphen."
"Các giá trị âm thường được biểu thị bằng dấu gạch ngang."
-
"You cannot have minus values for physical quantities like length or mass."
"Bạn không thể có các giá trị âm cho các đại lượng vật lý như chiều dài hoặc khối lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'minus values' dùng để chỉ những giá trị có dấu âm, nằm dưới mức không trên trục số. Trong toán học và tài chính, chúng thường biểu thị các khoản nợ, lỗ, hoặc sự thiếu hụt. Nó đối lập với 'positive values' (giá trị dương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant minus values (Các giá trị âm đáng kể)
-
Small minus values (Các giá trị âm nhỏ)
-
Potential minus values (Các giá trị âm tiềm năng)
-
Ignore minus values (Bỏ qua các giá trị âm)
-
Report minus values (Báo cáo các giá trị âm)
-
Exclude minus values (Loại trừ các giá trị âm)
Idioms
-
In the minus
Trong tình trạng âm, thua lỗ (về tài chính)
"The company was in the minus for the first quarter."
(Công ty bị thua lỗ trong quý đầu tiên.)
-
Minus well
Cũng gần như, hầu như không
"I might as minus well give up."
(Tôi gần như bỏ cuộc rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minus values
noun phraseCác giá trị nhỏ hơn không; các giá trị âm.
"The company reported minus values in its quarterly earnings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minus values".
