(Top Banner Ad)
minus values
B1
noun phrase B1 Toán học, Tài chính, Thống kê

minus values

UK: /ˈmaɪnəs ˈvæljuːz/ • US: /ˈmaɪnəs ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị âm số âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Values that are less than zero; negative values.

Vietnamese Meaning

Các giá trị nhỏ hơn không; các giá trị âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported minus values in its quarterly earnings."

    "Công ty báo cáo các giá trị âm trong thu nhập hàng quý của mình."

  • "Minus values are often represented with a hyphen."

    "Các giá trị âm thường được biểu thị bằng dấu gạch ngang."

  • "You cannot have minus values for physical quantities like length or mass."

    "Bạn không thể có các giá trị âm cho các đại lượng vật lý như chiều dài hoặc khối lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Minuend Số bị trừ (trong phép trừ)
Verb Minus Trừ đi
Adjective Minuscule Rất nhỏ, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tài chính, Thống kê

Nguồn gốc của 'Minus'

Từ 'minus' xuất phát từ tiếng Latinh 'minus', có nghĩa là 'ít hơn'. Ban đầu nó được sử dụng trong toán học để chỉ sự trừ đi hoặc giá trị âm. Sau đó, nó dần được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh khác nhau để chỉ sự thiếu hụt hoặc điểm yếu.

Usage Note

Cụm từ 'minus values' dùng để chỉ những giá trị có dấu âm, nằm dưới mức không trên trục số. Trong toán học và tài chính, chúng thường biểu thị các khoản nợ, lỗ, hoặc sự thiếu hụt. Nó đối lập với 'positive values' (giá trị dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minus values
  • Significant minus values
    (Các giá trị âm đáng kể)
  • Small minus values
    (Các giá trị âm nhỏ)
  • Potential minus values
    (Các giá trị âm tiềm năng)
Verb + minus values
  • Ignore minus values
    (Bỏ qua các giá trị âm)
  • Report minus values
    (Báo cáo các giá trị âm)
  • Exclude minus values
    (Loại trừ các giá trị âm)

Idioms

  • In the minus

    Trong tình trạng âm, thua lỗ (về tài chính)

    "The company was in the minus for the first quarter."

    (Công ty bị thua lỗ trong quý đầu tiên.)

  • Minus well

    Cũng gần như, hầu như không

    "I might as minus well give up."

    (Tôi gần như bỏ cuộc rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minus values

noun phrase
Lật mặt

Các giá trị nhỏ hơn không; các giá trị âm.

"The company reported minus values in its quarterly earnings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minus values".

Ý nghĩa của Số Âm

Trong văn hóa phương Tây, số âm thường được liên kết với sự mất mát, thiếu hụt hoặc nợ nần. Nó cũng có thể tượng trưng cho những cảm xúc tiêu cực hoặc những khía cạnh không mong muốn trong cuộc sống.