(Top Banner Ad)
minus
A1
Giới từ A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

minus

UK: /ˈmaɪ.nəs/ • US: /ˈmaɪ.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

trừ âm thiếu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced by; with the deduction of.

Vietnamese Meaning

Ít hơn, trừ đi; với sự khấu trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ten minus three is seven."

    "Mười trừ ba bằng bảy."

  • "He's minus a few teeth."

    "Anh ấy bị thiếu một vài cái răng."

  • "The score was two minus one."

    "Tỉ số là hai trừ một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minus dấu trừ, số âm
Adjective minuscule rất nhỏ, bé tí
Verb minuend số bị trừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
minus

Nguồn gốc của 'Minus'

Từ 'minus' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'ít hơn'. Nó ban đầu được sử dụng trong toán học để chỉ sự trừ đi, và sau đó được mở rộng để chỉ sự thiếu hụt hoặc tiêu cực nói chung. Hãy tưởng tượng một người La Mã cổ đại đang tính toán số lượng gia súc của mình và nhận ra rằng số lượng đó 'minus' đi vì một con đã bị lạc!

Usage Note

Sử dụng để chỉ phép trừ trong toán học hoặc khi một số lượng bị giảm đi. Ví dụ: 'Five minus two equals three.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minus
  • slightly slightly minus
    (hơi âm, hơi thấp hơn)
  • well well minus
    (âm sâu, thấp hơn nhiều)
Number + minus
  • ten ten minus two
    (mười trừ hai)
  • zero zero minus five
    (không trừ năm)

Idioms

  • less than minus zero

    thậm tệ, tồi tệ hơn mức bình thường rất nhiều

    "His performance was less than minus zero."

    (Màn trình diễn của anh ta còn tệ hơn rất nhiều so với mức bình thường.)

  • be minus something

    bị thiếu cái gì đó

    "I was minus my wallet when I arrived at the bar."

    (Tôi bị mất ví khi đến quán bar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minus

Giới từ
Lật mặt

Ít hơn, trừ đi; với sự khấu trừ.

"Ten minus three is seven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minus".

Nhiệt độ âm

Ở các nước phương Tây, nhiệt độ thường được đo bằng độ Celsius hoặc Fahrenheit. Khi nhiệt độ xuống dưới 0 độ Celsius, nó được gọi là 'minus' (ví dụ: minus 5 degrees Celsius), cho biết trời rất lạnh. Tương tự với Fahrenheit, nhưng điểm đóng băng của nước là 32 độ, do đó nhiệt độ âm ít phổ biến hơn.