positive values
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moral principles, standards, or qualities considered worthwhile or desirable; beliefs or ideas that are generally considered good, right, and important to have.
Vietnamese Meaning
Các nguyên tắc đạo đức, tiêu chuẩn hoặc phẩm chất được coi là đáng giá hoặc mong muốn; những niềm tin hoặc ý tưởng thường được coi là tốt, đúng đắn và quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is committed to promoting positive values in the community."
"Công ty chúng tôi cam kết thúc đẩy các giá trị tích cực trong cộng đồng."
-
"Schools play a vital role in teaching children positive values."
"Trường học đóng một vai trò quan trọng trong việc dạy trẻ em những giá trị tích cực."
-
"The organization works to promote positive values through its programs."
"Tổ chức này hoạt động để quảng bá các giá trị tích cực thông qua các chương trình của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | value | giá trị, phẩm chất |
| Verb | value | đánh giá cao, coi trọng |
| Adjective | valuable | có giá trị |
| Adjective | valueless | không có giá trị |
| Noun | valuation | sự định giá |
| Verb | evaluate | đánh giá |
| Adjective | positive | tích cực, khẳng định |
| Adverb | positively | một cách tích cực, chắc chắn |
| Noun | positiveness | sự tích cực, sự chắc chắn |
| Verb | posit | giả định, đặt ra |
| Noun | position | vị trí, quan điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Positive values" thường đề cập đến những giá trị được xã hội công nhận và khuyến khích, đóng góp vào sự phát triển cá nhân và cộng đồng. Nó mang ý nghĩa tích cực, xây dựng, hướng thiện. Khác với "values" nói chung, "positive values" nhấn mạnh tính chất tốt đẹp của những giá trị đó. Ví dụ, lòng trung thực, sự kiên trì, lòng tốt, sự tôn trọng là những positive values.
Prepositions
"Positive values in": đề cập đến các giá trị tích cực trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc cá nhân nào đó. Ví dụ: "The company believes in positive values in the workplace." (Công ty tin vào các giá trị tích cực tại nơi làm việc.)
"Positive values for": đề cập đến các giá trị tích cực mang lại lợi ích cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: "Education is essential for instilling positive values for future generations." (Giáo dục rất quan trọng để truyền đạt các giá trị tích cực cho các thế hệ tương lai.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
instill instill positive values (truyền đạt, thấm nhuần những giá trị tích cực)
-
promote promote positive values (thúc đẩy những giá trị tích cực)
-
embrace embrace positive values (đón nhận, chấp nhận những giá trị tích cực)
-
uphold uphold positive values (đề cao, duy trì những giá trị tích cực)
-
share share positive values (chia sẻ những giá trị tích cực)
-
cultivate cultivate positive values (vun đắp những giá trị tích cực)
-
strong strong positive values (những giá trị tích cực mạnh mẽ)
-
core core positive values (những giá trị tích cực cốt lõi)
-
fundamental fundamental positive values (những giá trị tích cực cơ bản)
-
shared shared positive values (những giá trị tích cực chung)
-
universal universal positive values (những giá trị tích cực phổ quát)
-
a set of a set of positive values (một bộ những giá trị tích cực)
-
the importance of the importance of positive values (tầm quan trọng của những giá trị tích cực)
-
an emphasis on an emphasis on positive values (sự nhấn mạnh vào những giá trị tích cực)
Idioms
-
instill positive values in children
Truyền thụ những giá trị tích cực cho trẻ em (như lòng tốt, sự trung thực, tôn trọng).
"Parents strive to instill positive values in their children from an early age."
(Cha mẹ cố gắng truyền thụ những giá trị tích cực cho con cái từ khi còn nhỏ.)
-
live by positive values
Sống theo những giá trị tích cực; lấy những giá trị tốt đẹp làm kim chỉ nam cho cuộc sống.
"She is admired for always living by positive values such as honesty and integrity."
(Cô ấy được ngưỡng mộ vì luôn sống theo những giá trị tích cực như sự trung thực và chính trực.)
-
uphold positive values in society
Đề cao, duy trì và bảo vệ những giá trị tốt đẹp trong xã hội.
"It is our collective responsibility to uphold positive values in society."
(Đó là trách nhiệm chung của chúng ta để đề cao những giá trị tích cực trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive values
Tính từ + Danh từCác nguyên tắc đạo đức, tiêu chuẩn hoặc phẩm chất được coi là đáng giá hoặc mong muốn; những niềm tin hoặc ý tưởng thường được coi là tốt, đúng đắn và quan trọng.
"Our company is committed to promoting positive values in the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive values".
