(Top Banner Ad)
positive values
B2
Tính từ + Danh từ B2 Phát triển cá nhân, Đạo đức học, Kinh doanh, Tâm lý học

positive values

UK: /ˈpɒzətɪv ˈvæljuːz/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị tích cực những giá trị tốt đẹp những giá trị đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moral principles, standards, or qualities considered worthwhile or desirable; beliefs or ideas that are generally considered good, right, and important to have.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc đạo đức, tiêu chuẩn hoặc phẩm chất được coi là đáng giá hoặc mong muốn; những niềm tin hoặc ý tưởng thường được coi là tốt, đúng đắn và quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is committed to promoting positive values in the community."

    "Công ty chúng tôi cam kết thúc đẩy các giá trị tích cực trong cộng đồng."

  • "Schools play a vital role in teaching children positive values."

    "Trường học đóng một vai trò quan trọng trong việc dạy trẻ em những giá trị tích cực."

  • "The organization works to promote positive values through its programs."

    "Tổ chức này hoạt động để quảng bá các giá trị tích cực thông qua các chương trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị, phẩm chất
Verb value đánh giá cao, coi trọng
Adjective valuable có giá trị
Adjective valueless không có giá trị
Noun valuation sự định giá
Verb evaluate đánh giá
Adjective positive tích cực, khẳng định
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn
Noun positiveness sự tích cực, sự chắc chắn
Verb posit giả định, đặt ra
Noun position vị trí, quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Đạo đức học, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
value
English
value
Latin
ponere
Latin
positivus
English
positive

Nguồn gốc của 'Positive'

Từ 'positive' bắt nguồn từ gốc Latin 'ponere' có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'. Sau đó, từ 'positivus' có ý nghĩa là 'đã được đặt ra', 'cố định' hoặc 'chắc chắn'. Khi kết hợp với 'values', nó ngụ ý những giá trị đã được thiết lập, công nhận là đúng đắn và mang lại lợi ích.

Giá trị từ sự 'Mạnh mẽ'

Từ 'value' có nguồn gốc từ động từ Latin 'valere' mang ý nghĩa 'mạnh mẽ', 'có sức khỏe tốt' hoặc 'có giá trị'. Điều này cho thấy rằng những 'giá trị' ban đầu được hiểu là những gì có sức mạnh nội tại, đáng kính trọng và có lợi ích thực sự cho cá nhân và xã hội, tạo nên nền tảng vững chắc cho 'positive values'.

Usage Note

"Positive values" thường đề cập đến những giá trị được xã hội công nhận và khuyến khích, đóng góp vào sự phát triển cá nhân và cộng đồng. Nó mang ý nghĩa tích cực, xây dựng, hướng thiện. Khác với "values" nói chung, "positive values" nhấn mạnh tính chất tốt đẹp của những giá trị đó. Ví dụ, lòng trung thực, sự kiên trì, lòng tốt, sự tôn trọng là những positive values.

Prepositions

in for

"Positive values in": đề cập đến các giá trị tích cực trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc cá nhân nào đó. Ví dụ: "The company believes in positive values in the workplace." (Công ty tin vào các giá trị tích cực tại nơi làm việc.)
"Positive values for": đề cập đến các giá trị tích cực mang lại lợi ích cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: "Education is essential for instilling positive values for future generations." (Giáo dục rất quan trọng để truyền đạt các giá trị tích cực cho các thế hệ tương lai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + positive values
  • instill instill positive values
    (truyền đạt, thấm nhuần những giá trị tích cực)
  • promote promote positive values
    (thúc đẩy những giá trị tích cực)
  • embrace embrace positive values
    (đón nhận, chấp nhận những giá trị tích cực)
  • uphold uphold positive values
    (đề cao, duy trì những giá trị tích cực)
  • share share positive values
    (chia sẻ những giá trị tích cực)
  • cultivate cultivate positive values
    (vun đắp những giá trị tích cực)
Tính từ + positive values
  • strong strong positive values
    (những giá trị tích cực mạnh mẽ)
  • core core positive values
    (những giá trị tích cực cốt lõi)
  • fundamental fundamental positive values
    (những giá trị tích cực cơ bản)
  • shared shared positive values
    (những giá trị tích cực chung)
  • universal universal positive values
    (những giá trị tích cực phổ quát)
Cụm danh từ với positive values
  • a set of a set of positive values
    (một bộ những giá trị tích cực)
  • the importance of the importance of positive values
    (tầm quan trọng của những giá trị tích cực)
  • an emphasis on an emphasis on positive values
    (sự nhấn mạnh vào những giá trị tích cực)

Idioms

  • instill positive values in children

    Truyền thụ những giá trị tích cực cho trẻ em (như lòng tốt, sự trung thực, tôn trọng).

    "Parents strive to instill positive values in their children from an early age."

    (Cha mẹ cố gắng truyền thụ những giá trị tích cực cho con cái từ khi còn nhỏ.)

  • live by positive values

    Sống theo những giá trị tích cực; lấy những giá trị tốt đẹp làm kim chỉ nam cho cuộc sống.

    "She is admired for always living by positive values such as honesty and integrity."

    (Cô ấy được ngưỡng mộ vì luôn sống theo những giá trị tích cực như sự trung thực và chính trực.)

  • uphold positive values in society

    Đề cao, duy trì và bảo vệ những giá trị tốt đẹp trong xã hội.

    "It is our collective responsibility to uphold positive values in society."

    (Đó là trách nhiệm chung của chúng ta để đề cao những giá trị tích cực trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive values

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các nguyên tắc đạo đức, tiêu chuẩn hoặc phẩm chất được coi là đáng giá hoặc mong muốn; những niềm tin hoặc ý tưởng thường được coi là tốt, đúng đắn và quan trọng.

"Our company is committed to promoting positive values in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive values".

Giáo dục và sự hình thành nhân cách

Trong nhiều nền văn hóa, việc truyền đạt "positive values" (giá trị tích cực) là nền tảng của giáo dục gia đình và nhà trường. Những giá trị này, như lòng trắc ẩn, sự trung thực, tinh thần trách nhiệm và lòng tôn trọng, được coi là thiết yếu để hình thành những cá nhân có đạo đức, đóng góp tích cực cho cộng đồng. Chúng giúp trẻ em phát triển kỹ năng xã hội và khả năng ra quyết định đúng đắn.

Nền tảng của một xã hội hài hòa

“Positive values” đóng vai trò là keo kết nối xã hội, tạo ra sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các cá nhân và nhóm. Trong các xã hội phương Tây cũng như phương Đông, việc chia sẻ những giá trị như công bằng, tự do, lòng khoan dung và sự hợp tác là chìa khóa để duy trì trật tự xã hội, thúc đẩy hòa bình và thịnh vượng. Chúng là kim chỉ nam cho các chuẩn mực đạo đức và hành vi ứng xử được chấp nhận.