negative values
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Quantities or numbers that are less than zero.
Vietnamese Meaning
Các số lượng hoặc số nhỏ hơn không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature dropped below zero, resulting in negative values on the thermometer."
"Nhiệt độ giảm xuống dưới không, dẫn đến các giá trị âm trên nhiệt kế."
-
"The company reported negative values for its earnings this quarter."
"Công ty báo cáo các giá trị âm cho thu nhập của mình trong quý này."
-
"In programming, negative values can indicate an error condition."
"Trong lập trình, các giá trị âm có thể biểu thị một điều kiện lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negativity | sự tiêu cực, thái độ bi quan |
| Verb | negate | phủ nhận, bác bỏ, vô hiệu hóa |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực, theo hướng bất lợi |
| Noun | valuation | sự định giá, sự đánh giá giá trị |
| Adjective | valuable | có giá trị, quý giá |
| Verb | evaluate | đánh giá, định giá |
| Verb | devalue | làm giảm giá trị, mất giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'negative values' thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học, kinh tế, hoặc khoa học máy tính để chỉ các giá trị âm. Trong toán học, nó đơn giản chỉ các số âm. Trong kinh tế, nó có thể ám chỉ lỗ, nợ, hoặc các chỉ số kinh tế âm. Trong khoa học máy tính, nó có thể liên quan đến việc biểu diễn các số âm trong bộ nhớ hoặc các tình huống lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show negative values (hiển thị/cho thấy các giá trị âm)
-
interpret interpret negative values (diễn giải các giá trị âm)
-
avoid avoid negative values (tránh các giá trị âm/tiêu cực)
-
small small negative values (các giá trị âm nhỏ)
-
large large negative values (các giá trị âm lớn)
-
significant significant negative values (các giá trị âm đáng kể)
-
range of range of negative values (phạm vi các giá trị âm)
-
impact of impact of negative values (tác động của các giá trị âm/tiêu cực)
Idioms
-
display negative values
hiển thị các giá trị âm (thường trong dữ liệu, biểu đồ)
"The sensor occasionally displays negative values, which indicates a malfunction."
(Cảm biến thỉnh thoảng hiển thị các giá trị âm, điều này cho thấy có trục trặc.)
-
have negative values
có các giá trị âm/tiêu cực (trong ngữ cảnh toán học, tài chính hoặc xã hội)
"Some experimental results had negative values, suggesting an unexpected reaction."
(Một số kết quả thử nghiệm có giá trị âm, cho thấy một phản ứng không mong muốn.)
-
operate with negative values
hoạt động với các giá trị âm/tiêu cực (chấp nhận hoặc xử lý chúng)
"The system is designed to operate with negative values, handling both gains and losses."
(Hệ thống được thiết kế để hoạt động với các giá trị âm, xử lý cả lợi nhuận và thua lỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative values
Danh từCác số lượng hoặc số nhỏ hơn không.
"The temperature dropped below zero, resulting in negative values on the thermometer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative values".
