(Top Banner Ad)
negative values
B2
Danh từ B2 Toán học, Kinh tế, Khoa học máy tính

negative values

UK: /ˈnɛɡətɪv ˈvæljuːz/ • US: /ˈnɛɡətɪv ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị âm những giá trị âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quantities or numbers that are less than zero.

Vietnamese Meaning

Các số lượng hoặc số nhỏ hơn không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature dropped below zero, resulting in negative values on the thermometer."

    "Nhiệt độ giảm xuống dưới không, dẫn đến các giá trị âm trên nhiệt kế."

  • "The company reported negative values for its earnings this quarter."

    "Công ty báo cáo các giá trị âm cho thu nhập của mình trong quý này."

  • "In programming, negative values can indicate an error condition."

    "Trong lập trình, các giá trị âm có thể biểu thị một điều kiện lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity sự tiêu cực, thái độ bi quan
Verb negate phủ nhận, bác bỏ, vô hiệu hóa
Adverb negatively một cách tiêu cực, theo hướng bất lợi
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá giá trị
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Verb evaluate đánh giá, định giá
Verb devalue làm giảm giá trị, mất giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
English
negative
Latin
valere
Old French
value
English
value

Nguồn gốc của 'Negative' và 'Values'

Từ 'negative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negativus', mang ý nghĩa 'phủ định' hoặc 'từ chối'. Trong khi đó, 'value' xuất phát từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có sức mạnh', 'có giá trị'. Khi kết hợp, 'negative values' thường chỉ những giá trị dưới mức 0 trong toán học, hoặc những đặc điểm không mong muốn, không có lợi trong ngữ cảnh rộng hơn. Sự kết hợp này mô tả một khái niệm ngược lại với 'giá trị tích cực'.

Usage Note

Cụm từ 'negative values' thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học, kinh tế, hoặc khoa học máy tính để chỉ các giá trị âm. Trong toán học, nó đơn giản chỉ các số âm. Trong kinh tế, nó có thể ám chỉ lỗ, nợ, hoặc các chỉ số kinh tế âm. Trong khoa học máy tính, nó có thể liên quan đến việc biểu diễn các số âm trong bộ nhớ hoặc các tình huống lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative values
  • show show negative values
    (hiển thị/cho thấy các giá trị âm)
  • interpret interpret negative values
    (diễn giải các giá trị âm)
  • avoid avoid negative values
    (tránh các giá trị âm/tiêu cực)
Adjective + negative values
  • small small negative values
    (các giá trị âm nhỏ)
  • large large negative values
    (các giá trị âm lớn)
  • significant significant negative values
    (các giá trị âm đáng kể)
Noun + of + negative values
  • range of range of negative values
    (phạm vi các giá trị âm)
  • impact of impact of negative values
    (tác động của các giá trị âm/tiêu cực)

Idioms

  • display negative values

    hiển thị các giá trị âm (thường trong dữ liệu, biểu đồ)

    "The sensor occasionally displays negative values, which indicates a malfunction."

    (Cảm biến thỉnh thoảng hiển thị các giá trị âm, điều này cho thấy có trục trặc.)

  • have negative values

    có các giá trị âm/tiêu cực (trong ngữ cảnh toán học, tài chính hoặc xã hội)

    "Some experimental results had negative values, suggesting an unexpected reaction."

    (Một số kết quả thử nghiệm có giá trị âm, cho thấy một phản ứng không mong muốn.)

  • operate with negative values

    hoạt động với các giá trị âm/tiêu cực (chấp nhận hoặc xử lý chúng)

    "The system is designed to operate with negative values, handling both gains and losses."

    (Hệ thống được thiết kế để hoạt động với các giá trị âm, xử lý cả lợi nhuận và thua lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative values

Danh từ
Lật mặt

Các số lượng hoặc số nhỏ hơn không.

"The temperature dropped below zero, resulting in negative values on the thermometer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative values".

Sự chấp nhận số âm trong toán học

Trong lịch sử toán học phương Tây, khái niệm về số âm (và do đó là giá trị âm) đã gặp phải sự phản đối và chậm được chấp nhận hơn so với ở các nền văn minh phương Đông. Ban đầu, nhiều nhà toán học coi số âm là 'phi lý' hoặc 'không có thật', vì chúng không thể biểu thị một 'số lượng' thực tế của vật thể. Tuy nhiên, chúng dần dần trở nên không thể thiếu trong kế toán, tài chính và các lĩnh vực khoa học khác, nơi chúng biểu thị nợ, lỗ, hoặc hướng ngược lại.

Giá trị tiêu cực trong xã hội và đạo đức

Ngoài ngữ cảnh toán học, 'negative values' cũng có thể ám chỉ những đặc điểm, hành vi hoặc nguyên tắc bị coi là không mong muốn hoặc có hại trong một xã hội hay một nền văn hóa. Ví dụ, sự ích kỷ, không trung thực, hoặc thiếu tôn trọng có thể được coi là 'giá trị tiêu cực' đối lập với các 'giá trị tích cực' như lòng tốt, sự chính trực và lòng trắc ẩn. Việc nhận diện và loại bỏ các 'giá trị tiêu cực' này thường là mục tiêu trong giáo dục đạo đức và phát triển cá nhân.