(Top Banner Ad)
misadventure
B2
danh từ B2 Văn học, Đời sống

misadventure

UK: /ˌmɪsədˈvɛntʃər/ • US: /ˌmɪsədˈvɛntʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn nhỏ sự cố không may rủi ro nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unlucky event or incident; a mishap.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc sự cố không may; một tai nạn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The group recounted their travel misadventures around the campfire."

    "Cả nhóm kể lại những tai nạn nhỏ trong chuyến đi của họ quanh đống lửa trại."

  • "Despite the occasional misadventure, they enjoyed their backpacking trip."

    "Mặc dù thỉnh thoảng gặp phải tai nạn nhỏ, họ vẫn thích chuyến đi du lịch bụi của mình."

  • "The film is a comedy about a series of hilarious misadventures."

    "Bộ phim là một bộ phim hài về một loạt các tai nạn dở khóc dở cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Adverb adventurously một cách phiêu lưu, mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
misaunter
Old French
mesaventure
Old French
mesavenir

Nguồn gốc của 'Misadventure'

Từ 'misadventure' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mesaventure', kết hợp giữa 'mes-' (có nghĩa là 'sai', 'xấu') và 'aventure' (có nghĩa là 'cuộc phiêu lưu'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa một cuộc phiêu lưu không may mắn hoặc một sự cố không mong muốn. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm bất kỳ tai nạn nhỏ hoặc rủi ro nào.

Usage Note

"Misadventure" thường được dùng để mô tả một sự kiện không may mắn hoặc một loạt các sự kiện không may mắn, thường là nhẹ hoặc hài hước. Nó có thể liên quan đến rủi ro, sự bất cẩn hoặc đơn giản là xui xẻo. Nó khác với 'disaster' (thảm họa) ở mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

in during

"in" thường được sử dụng để chỉ sự liên quan đến một cuộc phiêu lưu cụ thể: 'He met with a misadventure in his travels.' "during" thường được sử dụng để chỉ thời gian diễn ra sự việc: 'He had a small misadventure during his hike.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misadventure
  • slight misadventure
    (sự cố nhỏ)
  • unfortunate misadventure
    (sự cố đáng tiếc)
  • comic misadventure
    (sự cố hài hước)
Verb + misadventure
  • have a misadventure
    (gặp phải một sự cố)
  • suffer a misadventure
    (chịu đựng một sự cố)
  • narrate a misadventure
    (kể lại một sự cố)

Idioms

  • a chapter of misadventures

    một chuỗi những sự cố liên tiếp

    "Their trip turned into a chapter of misadventures, from lost luggage to missed flights."

    (Chuyến đi của họ biến thành một chuỗi những sự cố liên tiếp, từ việc mất hành lý đến việc lỡ chuyến bay.)

  • youthful misadventures

    những sự cố tuổi trẻ

    "He regaled us with tales of his youthful misadventures."

    (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về những sự cố thời trẻ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misadventure

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc sự cố không may; một tai nạn nhỏ.

"The group recounted their travel misadventures around the campfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misadventure".

Misadventure in Literature

Trong văn học phương Tây, 'misadventure' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hài hước hoặc rủi ro nhẹ mà nhân vật gặp phải trong cuộc hành trình của họ. Điều này có thể tạo ra sự hài hước hoặc căng thẳng trong câu chuyện.

Personal Responsibility

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào trách nhiệm cá nhân khi đối mặt với 'misadventure'. Điều này có nghĩa là mọi người được khuyến khích học hỏi từ những sai lầm của họ và cố gắng tránh lặp lại chúng trong tương lai.