misadventure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unlucky event or incident; a mishap.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc sự cố không may; một tai nạn nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The group recounted their travel misadventures around the campfire."
"Cả nhóm kể lại những tai nạn nhỏ trong chuyến đi của họ quanh đống lửa trại."
-
"Despite the occasional misadventure, they enjoyed their backpacking trip."
"Mặc dù thỉnh thoảng gặp phải tai nạn nhỏ, họ vẫn thích chuyến đi du lịch bụi của mình."
-
"The film is a comedy about a series of hilarious misadventures."
"Bộ phim là một bộ phim hài về một loạt các tai nạn dở khóc dở cười."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu |
| Adjective | adventurous | thích phiêu lưu, mạo hiểm |
| Adverb | adventurously | một cách phiêu lưu, mạo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Misadventure" thường được dùng để mô tả một sự kiện không may mắn hoặc một loạt các sự kiện không may mắn, thường là nhẹ hoặc hài hước. Nó có thể liên quan đến rủi ro, sự bất cẩn hoặc đơn giản là xui xẻo. Nó khác với 'disaster' (thảm họa) ở mức độ nghiêm trọng.
Prepositions
"in" thường được sử dụng để chỉ sự liên quan đến một cuộc phiêu lưu cụ thể: 'He met with a misadventure in his travels.' "during" thường được sử dụng để chỉ thời gian diễn ra sự việc: 'He had a small misadventure during his hike.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight misadventure (sự cố nhỏ)
-
unfortunate misadventure (sự cố đáng tiếc)
-
comic misadventure (sự cố hài hước)
-
have a misadventure (gặp phải một sự cố)
-
suffer a misadventure (chịu đựng một sự cố)
-
narrate a misadventure (kể lại một sự cố)
Idioms
-
a chapter of misadventures
một chuỗi những sự cố liên tiếp
"Their trip turned into a chapter of misadventures, from lost luggage to missed flights."
(Chuyến đi của họ biến thành một chuỗi những sự cố liên tiếp, từ việc mất hành lý đến việc lỡ chuyến bay.)
-
youthful misadventures
những sự cố tuổi trẻ
"He regaled us with tales of his youthful misadventures."
(Anh ấy kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về những sự cố thời trẻ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misadventure
danh từMột sự kiện hoặc sự cố không may; một tai nạn nhỏ.
"The group recounted their travel misadventures around the campfire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misadventure".
