mischance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unfortunate event or accident.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc tai nạn không may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project failed due to a series of mischance."
"Dự án thất bại do một loạt những sự cố không may."
-
"He attributed his failure to pure mischance."
"Anh ấy đổ lỗi cho sự thất bại của mình là do hoàn toàn là sự không may."
-
"Through some mischance, my letter never arrived."
"Vì một sự cố không may nào đó, thư của tôi không bao giờ đến nơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chance | cơ hội, vận may |
| Noun | misfortune | điều không may, rủi ro |
| Noun | mishap | tai nạn nhỏ, sự cố |
| Verb | chance | tình cờ gặp, liều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mischance thường đề cập đến một sự kiện không may mắn, thường gây ra khó khăn hoặc thất vọng. Nó có thể là một tai nạn nhỏ hoặc một sự cố lớn hơn. Từ này nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên và không lường trước được của sự việc. So với 'misfortune', 'mischance' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ một sự xui xẻo tạm thời hơn là một tình huống bi đát.
Prepositions
Of: dùng để chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của sự việc không may (e.g., 'a mischance of fate'). By: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ tác nhân gây ra sự không may (e.g., 'harmed by mischance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
unfortunate unfortunate mischance (rủi ro đáng tiếc)
-
mere mere mischance (chỉ là một sự cố ngoài ý muốn)
-
serious serious mischance (rủi ro nghiêm trọng)
-
suffer suffer a mischance (gặp phải rủi ro)
-
meet with meet with a mischance (gặp điều không may)
-
avoid avoid a mischance (tránh được rủi ro)
-
by by mischance (do tình cờ không may, do rủi ro)
-
through through mischance (vì sự cố ngoài ý muốn, do rủi ro)
Idioms
-
by mischance
Do tình cờ không may, do rủi ro; vô tình.
"He found the secret document by mischance, not by intention."
(Anh ta tìm thấy tài liệu bí mật do tình cờ không may, chứ không phải có chủ ý.)
-
meet with a mischance
Gặp phải điều không may mắn, gặp tai nạn nhỏ hoặc sự cố.
"The hikers met with a slight mischance during their journey when a wheel came loose."
(Những người đi bộ đường dài đã gặp một sự cố nhỏ trong chuyến đi của họ khi một bánh xe bị lỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mischance
nounMột sự kiện hoặc tai nạn không may.
"The project failed due to a series of mischance."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his business failed was a mischance he never foresaw. |
Việc kinh doanh của anh ấy thất bại là một rủi ro mà anh ấy không bao giờ lường trước được. |
| Phủ định | Whether the project suffered from mischance isn't something we can definitively deny. |
Việc dự án gặp phải rủi ro hay không không phải là điều chúng ta có thể phủ nhận một cách chắc chắn. |
| Nghi vấn | What kind of mischance led to the accident remains a mystery. |
Loại rủi ro nào đã dẫn đến tai nạn vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't check the equipment carefully, a mischance will occur during the experiment. |
Nếu bạn không kiểm tra thiết bị cẩn thận, một sự cố sẽ xảy ra trong quá trình thí nghiệm. |
| Phủ định | If the weather is bad, we won't risk any mischance and will postpone the trip. |
Nếu thời tiết xấu, chúng ta sẽ không mạo hiểm bất kỳ sự cố nào và sẽ hoãn chuyến đi. |
| Nghi vấn | Will there be any mischance if we skip the safety protocol? |
Liệu có bất kỳ sự cố nào xảy ra nếu chúng ta bỏ qua quy trình an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mischance".
