(Top Banner Ad)
mischance
B2
noun B2 Chung

mischance

UK: /mɪsˈtʃɑːns/ • US: /ˈmɪsˌtʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

sự rủi ro điều không may sự cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unfortunate event or accident.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc tai nạn không may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed due to a series of mischance."

    "Dự án thất bại do một loạt những sự cố không may."

  • "He attributed his failure to pure mischance."

    "Anh ấy đổ lỗi cho sự thất bại của mình là do hoàn toàn là sự không may."

  • "Through some mischance, my letter never arrived."

    "Vì một sự cố không may nào đó, thư của tôi không bao giờ đến nơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance cơ hội, vận may
Noun misfortune điều không may, rủi ro
Noun mishap tai nạn nhỏ, sự cố
Verb chance tình cờ gặp, liều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
meschance
English
mischance

Nguồn gốc đơn giản của 'mischance'

Từ 'mischance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'meschance'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'mes-' (có nghĩa là 'xấu' hoặc 'tồi tệ') và từ 'chance' (có nghĩa là 'vận may' hoặc 'cơ hội'). Vì vậy, 'mischance' ban đầu có nghĩa đen là 'vận may tồi tệ' hoặc 'sự không may mắn'.

Usage Note

Mischance thường đề cập đến một sự kiện không may mắn, thường gây ra khó khăn hoặc thất vọng. Nó có thể là một tai nạn nhỏ hoặc một sự cố lớn hơn. Từ này nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên và không lường trước được của sự việc. So với 'misfortune', 'mischance' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ một sự xui xẻo tạm thời hơn là một tình huống bi đát.

Prepositions

of by

Of: dùng để chỉ nguyên nhân hoặc bản chất của sự việc không may (e.g., 'a mischance of fate'). By: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ tác nhân gây ra sự không may (e.g., 'harmed by mischance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mischance
  • unfortunate unfortunate mischance
    (rủi ro đáng tiếc)
  • mere mere mischance
    (chỉ là một sự cố ngoài ý muốn)
  • serious serious mischance
    (rủi ro nghiêm trọng)
Verb + mischance
  • suffer suffer a mischance
    (gặp phải rủi ro)
  • meet with meet with a mischance
    (gặp điều không may)
  • avoid avoid a mischance
    (tránh được rủi ro)
Prepositional Phrase
  • by by mischance
    (do tình cờ không may, do rủi ro)
  • through through mischance
    (vì sự cố ngoài ý muốn, do rủi ro)

Idioms

  • by mischance

    Do tình cờ không may, do rủi ro; vô tình.

    "He found the secret document by mischance, not by intention."

    (Anh ta tìm thấy tài liệu bí mật do tình cờ không may, chứ không phải có chủ ý.)

  • meet with a mischance

    Gặp phải điều không may mắn, gặp tai nạn nhỏ hoặc sự cố.

    "The hikers met with a slight mischance during their journey when a wheel came loose."

    (Những người đi bộ đường dài đã gặp một sự cố nhỏ trong chuyến đi của họ khi một bánh xe bị lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mischance

noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc tai nạn không may.

"The project failed due to a series of mischance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his business failed was a mischance he never foresaw.
Việc kinh doanh của anh ấy thất bại là một rủi ro mà anh ấy không bao giờ lường trước được.
Phủ định
Whether the project suffered from mischance isn't something we can definitively deny.
Việc dự án gặp phải rủi ro hay không không phải là điều chúng ta có thể phủ nhận một cách chắc chắn.
Nghi vấn
What kind of mischance led to the accident remains a mystery.
Loại rủi ro nào đã dẫn đến tai nạn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't check the equipment carefully, a mischance will occur during the experiment.
Nếu bạn không kiểm tra thiết bị cẩn thận, một sự cố sẽ xảy ra trong quá trình thí nghiệm.
Phủ định
If the weather is bad, we won't risk any mischance and will postpone the trip.
Nếu thời tiết xấu, chúng ta sẽ không mạo hiểm bất kỳ sự cố nào và sẽ hoãn chuyến đi.
Nghi vấn
Will there be any mischance if we skip the safety protocol?
Liệu có bất kỳ sự cố nào xảy ra nếu chúng ta bỏ qua quy trình an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mischance".

Đối phó với rủi ro trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'mischance' thường được coi là những sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của con người, không phải do lỗi của ai. Khi gặp 'mischance', người ta thường bày tỏ sự thông cảm và tìm cách khắc phục hậu quả hơn là đổ lỗi. Quan niệm này giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý khi đối mặt với những điều không may bất ngờ.

Sự khác biệt với 'misfortune'

Mặc dù 'mischance' và 'misfortune' đều chỉ điều không may, 'mischance' thường ám chỉ một sự cố hoặc tai nạn đơn lẻ, bất ngờ, tương đối nhỏ. Trong khi đó, 'misfortune' có thể bao hàm một chuỗi các sự kiện không may hoặc một tình huống bất hạnh kéo dài, có quy mô lớn hơn và nghiêm trọng hơn trong cuộc đời một người.