(Top Banner Ad)
omnium-gatherum
C2
Danh từ C2 Tổng hợp, Văn học

omnium-gatherum

UK: /ˌɒmnɪəmˈɡæðərəm/ • US: /ˌɑːmniəmˈɡæðərəm/

Nghĩa tiếng Việt

mớ hỗn độn thập cẩm tổng hợp linh tinh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A miscellaneous collection of things; a hodgepodge.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp hỗn tạp các thứ; một mớ lộn xộn, thập cẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum was an omnium-gatherum of artifacts from different historical periods."

    "Bảo tàng là một tập hợp hỗn độn các hiện vật từ các thời kỳ lịch sử khác nhau."

  • "His bookshelf was an omnium-gatherum of novels, biographies, and comic books."

    "Kệ sách của anh ấy là một mớ lộn xộn gồm tiểu thuyết, tiểu sử và truyện tranh."

  • "The report was an omnium-gatherum of opinions and data."

    "Báo cáo là một tập hợp lộn xộn các ý kiến và dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gather tập hợp, thu thập, gom góp
Noun gathering sự tụ tập, buổi họp mặt; bộ sưu tập (thường là người hoặc vật)
Noun gatherer người thu gom, người nhặt nhạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng hợp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnium
English
gather
English (17th Century)
omnium-gatherum

Nguồn Gốc Vui Nhộn

Từ 'omnium-gatherum' được ghép từ hai phần: 'omnium' trong tiếng Latin có nghĩa là 'của tất cả mọi thứ', và 'gatherum' là một cách nói hài hước của động từ 'gather' (thu thập, gom góp). Vì vậy, nó ám chỉ một bộ sưu tập lộn xộn, bao gồm đủ thứ linh tinh. Từ này thường mang sắc thái bông đùa hoặc hơi châm biếm về một mớ hỗn độn không có trật tự.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hài hước, ám chỉ một sự pha trộn không có trật tự hoặc cấu trúc rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và thiếu tính nhất quán của các thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omnium-gatherum
  • motley a motley omnium-gatherum
    (một bộ sưu tập tạp nham, lộn xộn đủ thứ)
  • curious a curious omnium-gatherum
    (một bộ sưu tập kỳ lạ, hiếu kỳ)
  • strange a strange omnium-gatherum
    (một mớ hỗn độn kỳ lạ)
Omnium-gatherum + of + Noun
  • of ideas an omnium-gatherum of ideas
    (một mớ ý tưởng lộn xộn/tạp nham)
  • of objects an omnium-gatherum of objects
    (một bộ sưu tập các đồ vật linh tinh)
  • of people an omnium-gatherum of people
    (một nhóm người đủ mọi thành phần)
Verb + omnium-gatherum
  • create to create an omnium-gatherum
    (tạo ra một mớ hỗn độn/một bộ sưu tập linh tinh)
  • assemble to assemble an omnium-gatherum
    (tập hợp một bộ sưu tập hỗn độn)

Idioms

  • an omnium-gatherum of everything

    một bộ sưu tập hỗn độn của mọi thứ

    "His desk was an omnium-gatherum of papers, pens, and forgotten snacks."

    (Bàn làm việc của anh ta là một mớ hỗn độn đủ thứ giấy tờ, bút viết và đồ ăn vặt bị lãng quên.)

  • a grand omnium-gatherum

    một bộ sưu tập lớn, đồ sộ nhưng lộn xộn

    "The antique shop was a grand omnium-gatherum of relics from various eras."

    (Cửa hàng đồ cổ đó là một bộ sưu tập đồ sộ nhưng lộn xộn các di vật từ nhiều thời đại khác nhau.)

  • to become an omnium-gatherum

    trở thành một mớ hỗn độn

    "Over the years, the attic had become an omnium-gatherum of forgotten treasures and junk."

    (Qua nhiều năm, gác mái đã trở thành một mớ hỗn độn gồm cả những kho báu bị lãng quên và đồ lặt vặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omnium-gatherum

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp hỗn tạp các thứ; một mớ lộn xộn, thập cẩm.

"The museum was an omnium-gatherum of artifacts from different historical periods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omnium-gatherum".

Tính Chất Hài Hước và Văn Học

Từ 'omnium-gatherum' thường mang sắc thái trang trọng một cách hài hước hoặc có phần cổ điển, văn chương. Nó thường được dùng để miêu tả những bộ sưu tập đồ vật, ý tưởng hoặc thậm chí con người một cách không có trật tự rõ ràng, gợi lên hình ảnh một 'mớ lộn xộn' nhưng đôi khi lại rất thú vị hoặc đặc biệt.

Tủ Sưu Tầm Kỳ Thú (Cabinets of Curiosities)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là từ thời Phục Hưng đến thế kỷ 18, giới quý tộc và học giả thường tạo ra 'Cabinets of Curiosities' (Wunderkammer) – những căn phòng hoặc tủ chứa đầy đủ các loại đồ vật lạ lùng và quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới. Chúng thường là một 'omnium-gatherum' đúng nghĩa của các mẫu vật tự nhiên, đồ tạo tác nhân tạo và các món đồ kỳ lạ, phản ánh sự khao khát kiến thức và vẻ đẹp đa dạng của thế giới.