(Top Banner Ad)
mixable
B1
adjective B1 Hóa học, Ẩm thực, Tổng quát

mixable

UK: /ˈmɪksəbəl/ • US: /ˈmɪksəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể trộn lẫn dễ trộn lẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being mixed.

Vietnamese Meaning

Có thể trộn lẫn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This paint is easily mixable with other colors."

    "Loại sơn này dễ dàng trộn lẫn với các màu khác."

  • "Are these two chemicals mixable?"

    "Hai hóa chất này có thể trộn lẫn với nhau không?"

  • "The ingredients in this cake recipe must be mixable for the cake to rise properly."

    "Các thành phần trong công thức bánh này phải có thể trộn lẫn để bánh nở đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn
Noun mixer máy trộn, người trộn
Noun mixture hỗn hợp, sự pha trộn
Adjective mixed hỗn hợp, pha trộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Ẩm thực, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mixen
English
mix
English
mixable

Nguồn gốc của 'mixable'

Từ 'mixable' xuất phát từ động từ 'mix' trong tiếng Anh, có nghĩa là trộn lẫn. Thêm hậu tố '-able' biến nó thành một tính từ, mô tả khả năng có thể trộn lẫn được. Quá trình này cho thấy cách ngôn ngữ tạo ra những từ mới bằng cách kết hợp các yếu tố đã có, giúp diễn tả ý nghĩa một cách chính xác và linh hoạt. Nó đơn giản chỉ là việc thêm '-able' vào 'mix' để tạo ra một từ mới.

Usage Note

Tính từ 'mixable' thường được sử dụng để mô tả các chất, vật liệu hoặc thành phần có thể kết hợp hoặc pha trộn với nhau một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh khả năng hòa trộn chứ không phải kết quả cuối cùng của quá trình trộn. Ví dụ, dầu và nước không 'mixable' (không thể trộn lẫn) trong khi các loại bột làm bánh thường 'mixable' với chất lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixable
  • easily easily mixable
    (dễ dàng trộn lẫn)
  • readily readily mixable
    (sẵn sàng trộn lẫn)
  • perfectly perfectly mixable
    (trộn lẫn hoàn hảo)
Noun + mixable
  • liquid liquid mixable
    (chất lỏng có thể trộn lẫn)
  • powder powder mixable
    (bột có thể trộn lẫn)

Idioms

  • Mixable and Matchable

    Có thể phối hợp và kết hợp (thường nói về quần áo hoặc các bộ phận khác nhau có thể kết hợp để tạo thành nhiều kiểu khác nhau)

    "These clothes are mixable and matchable, so you can create many different outfits."

    (Những bộ quần áo này có thể phối hợp và kết hợp được, vì vậy bạn có thể tạo ra nhiều bộ trang phục khác nhau.)

  • Not a mixable combination

    Không phải là một sự kết hợp tốt (thường nói về hai thứ không hợp nhau)

    "Oil and water is not a mixable combination"

    (Dầu và nước không phải là một sự kết hợp tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixable

adjective
Lật mặt

Có thể trộn lẫn được.

"This paint is easily mixable with other colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixable".

Văn hóa Cocktail

Trong văn hóa phương Tây, việc pha chế cocktail là một nghệ thuật, nơi các thành phần 'mixable' (có thể trộn lẫn) được kết hợp để tạo ra đồ uống độc đáo. Sự sáng tạo trong việc kết hợp các hương vị khác nhau thể hiện sự đa dạng và cá tính.