mixable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể trộn lẫn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This paint is easily mixable with other colors."
"Loại sơn này dễ dàng trộn lẫn với các màu khác."
-
"Are these two chemicals mixable?"
"Hai hóa chất này có thể trộn lẫn với nhau không?"
-
"The ingredients in this cake recipe must be mixable for the cake to rise properly."
"Các thành phần trong công thức bánh này phải có thể trộn lẫn để bánh nở đúng cách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'mixable' thường được sử dụng để mô tả các chất, vật liệu hoặc thành phần có thể kết hợp hoặc pha trộn với nhau một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh khả năng hòa trộn chứ không phải kết quả cuối cùng của quá trình trộn. Ví dụ, dầu và nước không 'mixable' (không thể trộn lẫn) trong khi các loại bột làm bánh thường 'mixable' với chất lỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily mixable (dễ dàng trộn lẫn)
-
readily readily mixable (sẵn sàng trộn lẫn)
-
perfectly perfectly mixable (trộn lẫn hoàn hảo)
-
liquid liquid mixable (chất lỏng có thể trộn lẫn)
-
powder powder mixable (bột có thể trộn lẫn)
Idioms
-
Mixable and Matchable
Có thể phối hợp và kết hợp (thường nói về quần áo hoặc các bộ phận khác nhau có thể kết hợp để tạo thành nhiều kiểu khác nhau)
"These clothes are mixable and matchable, so you can create many different outfits."
(Những bộ quần áo này có thể phối hợp và kết hợp được, vì vậy bạn có thể tạo ra nhiều bộ trang phục khác nhau.)
-
Not a mixable combination
Không phải là một sự kết hợp tốt (thường nói về hai thứ không hợp nhau)
"Oil and water is not a mixable combination"
(Dầu và nước không phải là một sự kết hợp tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mixable
adjectiveCó thể trộn lẫn được.
"This paint is easily mixable with other colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixable".
