lapse in judgment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary failure of judgment, prudence, or concentration; a mistake resulting from carelessness or inattention.
Vietnamese Meaning
Một sự suy giảm tạm thời về khả năng phán đoán, sự thận trọng hoặc sự tập trung; một sai lầm do sự bất cẩn hoặc thiếu chú ý gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His decision to invest in that company was a serious lapse in judgment."
"Quyết định đầu tư vào công ty đó của anh ấy là một sự suy giảm nghiêm trọng trong khả năng phán đoán."
-
"The company blamed the data breach on a lapse in judgment by a junior employee."
"Công ty đổ lỗi cho việc rò rỉ dữ liệu là do một nhân viên cấp dưới suy giảm khả năng phán đoán."
-
"It was just a temporary lapse in judgment; he's normally very reliable."
"Đó chỉ là một sự suy giảm tạm thời trong khả năng phán đoán; bình thường anh ấy rất đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lapse | sự sai sót, sự nhầm lẫn (thường là tạm thời); sự hết hiệu lực |
| Verb | lapse | mất hiệu lực, hết hạn (hợp đồng, quyền lợi); rơi vào trạng thái tồi tệ hơn |
| Noun | judgment | sự phán đoán, khả năng đánh giá; bản án (pháp lý) |
| Verb | judge | phán xét, đánh giá; làm thẩm phán |
| Adjective | judgmental | hay phán xét, có tính chỉ trích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quyết định nhất thời được đưa ra một cách thiếu suy nghĩ, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó hàm ý rằng người đó thường có khả năng phán đoán tốt, nhưng trong một khoảnh khắc cụ thể, họ đã mắc sai lầm. 'Lapse' nhấn mạnh tính tạm thời và bất thường của sự sai sót này. Nó nhẹ nhàng hơn so với việc cáo buộc ai đó 'bad judgment' (phán đoán tồi) một cách tổng thể.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ rõ hơn về bản chất của sự suy giảm (ví dụ: 'a lapse of memory'). 'in' được dùng để chỉ rõ rằng sự suy giảm xảy ra trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a lapse in security'). Trong cụm 'lapse in judgment', 'in' chỉ ra sự suy giảm xảy ra trong quá trình đưa ra quyết định hoặc phán đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious lapse in judgment (một lỗi phán đoán nghiêm trọng)
-
momentary a momentary lapse in judgment (một lỗi phán đoán nhất thời)
-
regrettable a regrettable lapse in judgment (một lỗi phán đoán đáng tiếc)
-
unfortunate an unfortunate lapse in judgment (một lỗi phán đoán không may/đáng tiếc)
-
commit to commit a lapse in judgment (mắc phải một lỗi phán đoán)
-
make to make a lapse in judgment (mắc phải một lỗi phán đoán)
-
show to show a lapse in judgment (cho thấy một lỗi phán đoán)
Idioms
-
A lapse in judgment
Một lỗi/sai sót trong việc đưa ra quyết định hoặc đánh giá, thường là tạm thời và không cố ý, dẫn đến hậu quả tiêu cực.
"His decision to drive after only two hours of sleep was a serious lapse in judgment."
(Quyết định lái xe sau chỉ hai giờ ngủ của anh ấy là một lỗi phán đoán nghiêm trọng.)
-
A momentary lapse in judgment
Một lỗi phán đoán xảy ra chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, thường được dùng để giải thích hoặc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.
"She admitted that sending the angry email was a momentary lapse in judgment."
(Cô ấy thừa nhận việc gửi email giận dữ đó chỉ là một lỗi phán đoán nhất thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lapse in judgment
Noun PhraseMột sự suy giảm tạm thời về khả năng phán đoán, sự thận trọng hoặc sự tập trung; một sai lầm do sự bất cẩn hoặc thiếu chú ý gây ra.
"His decision to invest in that company was a serious lapse in judgment."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO's lapse in judgment cost the company millions. |
Sự sai sót trong phán đoán của CEO đã khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô. |
| Phủ định | There was no lapse in judgment; the decision was carefully considered. |
Không có sai sót nào trong phán đoán; quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Was the incident really just a lapse in judgment, or was there something more to it? |
Liệu sự cố đó có thực sự chỉ là một sai sót trong phán đoán, hay còn có điều gì đó hơn thế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapse in judgment".
