(Top Banner Ad)
lapse in judgment
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Hành vi học, Pháp luật

lapse in judgment

UK: /læps ɪn ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /læps ɪn ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sơ suất trong phán đoán thiếu sót trong phán đoán sai lầm do bất cẩn phán đoán sai lầm nhất thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary failure of judgment, prudence, or concentration; a mistake resulting from carelessness or inattention.

Vietnamese Meaning

Một sự suy giảm tạm thời về khả năng phán đoán, sự thận trọng hoặc sự tập trung; một sai lầm do sự bất cẩn hoặc thiếu chú ý gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His decision to invest in that company was a serious lapse in judgment."

    "Quyết định đầu tư vào công ty đó của anh ấy là một sự suy giảm nghiêm trọng trong khả năng phán đoán."

  • "The company blamed the data breach on a lapse in judgment by a junior employee."

    "Công ty đổ lỗi cho việc rò rỉ dữ liệu là do một nhân viên cấp dưới suy giảm khả năng phán đoán."

  • "It was just a temporary lapse in judgment; he's normally very reliable."

    "Đó chỉ là một sự suy giảm tạm thời trong khả năng phán đoán; bình thường anh ấy rất đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lapse sự sai sót, sự nhầm lẫn (thường là tạm thời); sự hết hiệu lực
Verb lapse mất hiệu lực, hết hạn (hợp đồng, quyền lợi); rơi vào trạng thái tồi tệ hơn
Noun judgment sự phán đoán, khả năng đánh giá; bản án (pháp lý)
Verb judge phán xét, đánh giá; làm thẩm phán
Adjective judgmental hay phán xét, có tính chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labi (to slip)
Latin
lapsus (a slipping, falling)
English
lapse
Latin
iudicare (to judge)
Old French
jugement (judgment)
English
judgment

Nguồn gốc 'Lỗi phán đoán'

Cụm từ 'lapse in judgment' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Lapse' xuất phát từ tiếng Latin 'lapsus', có nghĩa là 'trượt chân' hoặc 'rơi'. Điều này gợi hình ảnh một sự trượt dốc bất ngờ, một sai sót tạm thời. 'Judgment' lại đến từ tiếng Latin 'iudicare', nghĩa là 'phán xét' hoặc 'đưa ra quyết định'. Khi ghép lại, 'lapse in judgment' mô tả một khoảnh khắc 'trượt chân' trong quá trình đưa ra một quyết định đúng đắn, dẫn đến một hành động không khôn ngoan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quyết định nhất thời được đưa ra một cách thiếu suy nghĩ, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó hàm ý rằng người đó thường có khả năng phán đoán tốt, nhưng trong một khoảnh khắc cụ thể, họ đã mắc sai lầm. 'Lapse' nhấn mạnh tính tạm thời và bất thường của sự sai sót này. Nó nhẹ nhàng hơn so với việc cáo buộc ai đó 'bad judgment' (phán đoán tồi) một cách tổng thể.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ rõ hơn về bản chất của sự suy giảm (ví dụ: 'a lapse of memory'). 'in' được dùng để chỉ rõ rằng sự suy giảm xảy ra trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'a lapse in security'). Trong cụm 'lapse in judgment', 'in' chỉ ra sự suy giảm xảy ra trong quá trình đưa ra quyết định hoặc phán đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lapse in judgment
  • serious a serious lapse in judgment
    (một lỗi phán đoán nghiêm trọng)
  • momentary a momentary lapse in judgment
    (một lỗi phán đoán nhất thời)
  • regrettable a regrettable lapse in judgment
    (một lỗi phán đoán đáng tiếc)
  • unfortunate an unfortunate lapse in judgment
    (một lỗi phán đoán không may/đáng tiếc)
Verb + lapse in judgment
  • commit to commit a lapse in judgment
    (mắc phải một lỗi phán đoán)
  • make to make a lapse in judgment
    (mắc phải một lỗi phán đoán)
  • show to show a lapse in judgment
    (cho thấy một lỗi phán đoán)

Idioms

  • A lapse in judgment

    Một lỗi/sai sót trong việc đưa ra quyết định hoặc đánh giá, thường là tạm thời và không cố ý, dẫn đến hậu quả tiêu cực.

    "His decision to drive after only two hours of sleep was a serious lapse in judgment."

    (Quyết định lái xe sau chỉ hai giờ ngủ của anh ấy là một lỗi phán đoán nghiêm trọng.)

  • A momentary lapse in judgment

    Một lỗi phán đoán xảy ra chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, thường được dùng để giải thích hoặc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.

    "She admitted that sending the angry email was a momentary lapse in judgment."

    (Cô ấy thừa nhận việc gửi email giận dữ đó chỉ là một lỗi phán đoán nhất thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lapse in judgment

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự suy giảm tạm thời về khả năng phán đoán, sự thận trọng hoặc sự tập trung; một sai lầm do sự bất cẩn hoặc thiếu chú ý gây ra.

"His decision to invest in that company was a serious lapse in judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO's lapse in judgment cost the company millions.
Sự sai sót trong phán đoán của CEO đã khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô.
Phủ định
There was no lapse in judgment; the decision was carefully considered.
Không có sai sót nào trong phán đoán; quyết định đã được cân nhắc kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Was the incident really just a lapse in judgment, or was there something more to it?
Liệu sự cố đó có thực sự chỉ là một sai sót trong phán đoán, hay còn có điều gì đó hơn thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapse in judgment".

Bản chất con người và sự sai sót

Cụm từ 'lapse in judgment' thừa nhận rằng con người ai cũng có thể mắc lỗi. Nó thường được dùng để mô tả một sai lầm không cố ý hoặc một quyết định tồi tệ tạm thời, không nhất thiết phản ánh bản chất của một người. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận một 'lapse in judgment' có thể là bước đầu tiên để chuộc lỗi và học hỏi từ sai lầm.

Trách nhiệm cá nhân và hậu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc chính trị, một 'lapse in judgment' thường đòi hỏi cá nhân phải chịu trách nhiệm và đối mặt với hậu quả, dù đó là một lời xin lỗi, bị khiển trách, hoặc thậm chí mất việc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thận trọng và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động, đồng thời cũng tạo cơ hội cho sự thứ tha nếu lỗi lầm được nhận ra và khắc phục.