miss out on the deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to take advantage of an opportunity or to fail to get something good.
Vietnamese Meaning
Bỏ lỡ một cơ hội, không tận dụng được một điều gì đó tốt, hoặc thất bại trong việc có được thứ gì đó tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't invest now, you might miss out on the deal."
"Nếu bạn không đầu tư bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ mất cơ hội này."
-
"Don't miss out on the chance to travel the world."
"Đừng bỏ lỡ cơ hội du lịch vòng quanh thế giới."
-
"She missed out on a promotion because she didn't have enough experience."
"Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội thăng chức vì không có đủ kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | miss | Sự bỏ lỡ, sự thiếu hụt (Ví dụ: I felt a sense of miss when she left. - Tôi cảm thấy sự thiếu vắng khi cô ấy rời đi.) |
| Verb | miss | Bỏ lỡ, trượt (Ví dụ: I missed the bus. - Tôi đã lỡ chuyến xe buýt.) |
| Noun | deal | Thỏa thuận, giao kèo (Ví dụ: They made a deal. - Họ đã thực hiện một thỏa thuận.) |
| Verb | deal | Giải quyết, đối phó (Ví dụ: How will you deal with this problem? - Bạn sẽ giải quyết vấn đề này như thế nào?) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'miss out on' nhấn mạnh sự hối tiếc hoặc thất vọng vì đã không tham gia hoặc không nhận được lợi ích từ một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi có một cơ hội rõ ràng và người nói cảm thấy đã bỏ lỡ nó. So sánh với 'lose' (mất), 'miss' (bỏ lỡ). 'Lose' có thể chỉ đơn giản là mất đi một thứ gì đó (ví dụ, 'I lost my keys'). 'Miss' có thể chỉ việc lỡ một chuyến tàu hoặc một sự kiện (ví dụ, 'I missed the train'). 'Miss out on' đặc biệt chỉ việc lỡ một cơ hội đem lại lợi ích.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'miss out on' liên kết động từ 'miss out' với đối tượng bị bỏ lỡ. Nó chỉ ra rằng sự bỏ lỡ có liên quan trực tiếp đến đối tượng được đề cập. Ví dụ, 'miss out on the opportunity' có nghĩa là bỏ lỡ *cái* cơ hội đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Big miss out on the deal (Bỏ lỡ một thỏa thuận lớn.)
-
Great miss out on the deal (Bỏ lỡ một thỏa thuận tuyệt vời.)
-
Afraid to miss out on the deal (Sợ bỏ lỡ thỏa thuận.)
-
Don't miss out on the deal (Đừng bỏ lỡ thỏa thuận.)
-
You miss out on the deal (Bạn bỏ lỡ thỏa thuận.)
-
We miss out on the deal (Chúng ta bỏ lỡ thỏa thuận.)
Idioms
-
Don't miss the boat
Đừng bỏ lỡ cơ hội
"Apply for the job now, don't miss the boat!"
(Hãy nộp đơn xin việc ngay bây giờ, đừng bỏ lỡ cơ hội!)
-
Opportunity knocks but once
Cơ hội chỉ đến một lần
"He offered you a partnership; opportunity knocks but once, so accept it."
(Anh ấy đã đề nghị hợp tác; cơ hội chỉ đến một lần, vì vậy hãy chấp nhận nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miss out on the deal
Động từ (Phrasal Verb)Bỏ lỡ một cơ hội, không tận dụng được một điều gì đó tốt, hoặc thất bại trong việc có được thứ gì đó tốt.
"If you don't invest now, you might miss out on the deal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss out on the deal".
