(Top Banner Ad)
miss out on the deal
B2
Động từ (Phrasal Verb) B2 Kinh tế

miss out on the deal

UK: /mɪs aʊt ɒn ðə diːl/ • US: /mɪs aʊt ɑːn ðə diːl/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ lỡ cơ hội mất cơ hội vuột mất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to take advantage of an opportunity or to fail to get something good.

Vietnamese Meaning

Bỏ lỡ một cơ hội, không tận dụng được một điều gì đó tốt, hoặc thất bại trong việc có được thứ gì đó tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't invest now, you might miss out on the deal."

    "Nếu bạn không đầu tư bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ mất cơ hội này."

  • "Don't miss out on the chance to travel the world."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội du lịch vòng quanh thế giới."

  • "She missed out on a promotion because she didn't have enough experience."

    "Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội thăng chức vì không có đủ kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miss Sự bỏ lỡ, sự thiếu hụt (Ví dụ: I felt a sense of miss when she left. - Tôi cảm thấy sự thiếu vắng khi cô ấy rời đi.)
Verb miss Bỏ lỡ, trượt (Ví dụ: I missed the bus. - Tôi đã lỡ chuyến xe buýt.)
Noun deal Thỏa thuận, giao kèo (Ví dụ: They made a deal. - Họ đã thực hiện một thỏa thuận.)
Verb deal Giải quyết, đối phó (Ví dụ: How will you deal with this problem? - Bạn sẽ giải quyết vấn đề này như thế nào?)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
missen
Old English
missan
English
out
English
deal

Nguồn gốc của 'miss'

Từ 'miss' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'missan', có nghĩa là 'trượt', 'không đạt được'. Nó bắt đầu được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt hoặc bỏ lỡ một cái gì đó vào khoảng thế kỷ 12. Trong khi đó, 'deal' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dǣl', có nghĩa là 'phần' hoặc 'sự phân chia'. Khi kết hợp lại thành 'miss out on the deal', nó mang ý nghĩa bỏ lỡ một cơ hội hoặc một thỏa thuận quan trọng.

Usage Note

Cụm động từ 'miss out on' nhấn mạnh sự hối tiếc hoặc thất vọng vì đã không tham gia hoặc không nhận được lợi ích từ một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi có một cơ hội rõ ràng và người nói cảm thấy đã bỏ lỡ nó. So sánh với 'lose' (mất), 'miss' (bỏ lỡ). 'Lose' có thể chỉ đơn giản là mất đi một thứ gì đó (ví dụ, 'I lost my keys'). 'Miss' có thể chỉ việc lỡ một chuyến tàu hoặc một sự kiện (ví dụ, 'I missed the train'). 'Miss out on' đặc biệt chỉ việc lỡ một cơ hội đem lại lợi ích.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm 'miss out on' liên kết động từ 'miss out' với đối tượng bị bỏ lỡ. Nó chỉ ra rằng sự bỏ lỡ có liên quan trực tiếp đến đối tượng được đề cập. Ví dụ, 'miss out on the opportunity' có nghĩa là bỏ lỡ *cái* cơ hội đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miss out on the deal
  • Big miss out on the deal
    (Bỏ lỡ một thỏa thuận lớn.)
  • Great miss out on the deal
    (Bỏ lỡ một thỏa thuận tuyệt vời.)
Verb + miss out on the deal
  • Afraid to miss out on the deal
    (Sợ bỏ lỡ thỏa thuận.)
  • Don't miss out on the deal
    (Đừng bỏ lỡ thỏa thuận.)
Pronoun + miss out on the deal
  • You miss out on the deal
    (Bạn bỏ lỡ thỏa thuận.)
  • We miss out on the deal
    (Chúng ta bỏ lỡ thỏa thuận.)

Idioms

  • Don't miss the boat

    Đừng bỏ lỡ cơ hội

    "Apply for the job now, don't miss the boat!"

    (Hãy nộp đơn xin việc ngay bây giờ, đừng bỏ lỡ cơ hội!)

  • Opportunity knocks but once

    Cơ hội chỉ đến một lần

    "He offered you a partnership; opportunity knocks but once, so accept it."

    (Anh ấy đã đề nghị hợp tác; cơ hội chỉ đến một lần, vì vậy hãy chấp nhận nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss out on the deal

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Bỏ lỡ một cơ hội, không tận dụng được một điều gì đó tốt, hoặc thất bại trong việc có được thứ gì đó tốt.

"If you don't invest now, you might miss out on the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss out on the deal".

FOMO (Fear of Missing Out)

FOMO là viết tắt của 'Fear of Missing Out', một nỗi sợ xã hội rằng bạn có thể đang bỏ lỡ những trải nghiệm thú vị mà người khác đang có. Điều này có thể liên quan đến việc 'miss out on the deal' vì mọi người có thể cảm thấy áp lực phải tham gia vào một thỏa thuận hoặc cơ hội nào đó vì sợ bị bỏ lại phía sau.