Pass up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decline or refuse an opportunity, offer, or advantage.
Vietnamese Meaning
Từ chối hoặc bỏ lỡ một cơ hội, lời đề nghị hoặc lợi thế nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't believe she passed up the chance to go to Europe."
"Tôi không thể tin được cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội đi châu Âu."
-
"He passed up a promotion to spend more time with his family."
"Anh ấy đã từ chối thăng chức để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."
-
"Don't pass up this opportunity; it may not come again."
"Đừng bỏ lỡ cơ hội này; nó có thể không đến lần nữa đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "pass up" thường được sử dụng khi một người có lý do để chấp nhận một điều gì đó (ví dụ: lợi ích tài chính, sự thăng tiến, trải nghiệm thú vị), nhưng họ quyết định không làm vậy. Nó mang ý nghĩa tiếc nuối hoặc ngạc nhiên rằng ai đó lại bỏ qua một cơ hội tốt như vậy. So sánh với "decline", "refuse", "reject". "Decline" và "refuse" trang trọng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn. "Reject" mang ý nghĩa từ chối mạnh mẽ hơn, thường vì không chấp nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opportunity pass up an opportunity (bỏ lỡ một cơ hội)
-
chance pass up a chance (bỏ qua một cơ hội)
-
offer pass up an offer (từ chối một lời đề nghị)
-
deal pass up a good deal (bỏ lỡ một thỏa thuận tốt)
-
invitation pass up an invitation (từ chối một lời mời)
-
promotion pass up a promotion (từ chối sự thăng chức)
Idioms
-
Never pass up a chance/opportunity.
Đừng bao giờ bỏ lỡ một cơ hội.
"Never pass up a chance to learn something new."
(Đừng bao giờ bỏ lỡ cơ hội học hỏi điều gì đó mới mẻ.)
-
Can't pass up (something).
Không thể bỏ qua (cái gì đó quá tốt).
"This offer is too good; I can't pass it up!"
(Lời đề nghị này quá tốt, tôi không thể bỏ qua được!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pass up
phrasal verbTừ chối hoặc bỏ lỡ một cơ hội, lời đề nghị hoặc lợi thế nào đó.
"I can't believe she passed up the chance to go to Europe."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you pass up every opportunity that comes your way, you achieve very little. |
Nếu bạn bỏ qua mọi cơ hội đến với mình, bạn sẽ đạt được rất ít. |
| Phủ định | When he passes up a chance to learn, he doesn't improve his skills. |
Khi anh ấy bỏ lỡ cơ hội học hỏi, anh ấy không cải thiện được kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | If a good offer comes along, do you pass it up? |
Nếu một lời đề nghị tốt đến, bạn có bỏ qua nó không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will pass up the opportunity to study abroad because she wants to stay close to her family. |
Cô ấy sẽ bỏ lỡ cơ hội đi du học vì cô ấy muốn ở gần gia đình. |
| Phủ định | They are not going to pass up such a lucrative business deal. |
Họ sẽ không bỏ qua một thỏa thuận kinh doanh béo bở như vậy đâu. |
| Nghi vấn | Will you pass up the chance to meet your favorite author? |
Bạn có bỏ lỡ cơ hội gặp tác giả yêu thích của bạn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has passed up several opportunities to travel abroad. |
Cô ấy đã bỏ lỡ một vài cơ hội đi du lịch nước ngoài. |
| Phủ định | I haven't passed up any chances to improve my skills. |
Tôi đã không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để cải thiện kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | Has he passed up the offer for a promotion? |
Anh ấy đã bỏ lỡ lời đề nghị thăng chức phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to pass up that merger opportunity proved to be a mistake. |
Quyết định của công ty khi bỏ lỡ cơ hội sáp nhập đó đã chứng tỏ là một sai lầm. |
| Phủ định | My boss's choice not to pass up the chance to train in Europe greatly benefited his career. |
Quyết định của sếp tôi khi không bỏ lỡ cơ hội được đào tạo ở Châu Âu đã mang lại lợi ích lớn cho sự nghiệp của anh ấy. |
| Nghi vấn | Was John's and Mary's decision to pass up the investment opportunity a wise one? |
Liệu quyết định bỏ qua cơ hội đầu tư của John và Mary có khôn ngoan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass up".
