(Top Banner Ad)
Pass up
B2
phrasal verb B2 Chung

Pass up

UK: /pɑːs ʌp/ • US: /pæs ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ lỡ từ chối bỏ qua không tận dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decline or refuse an opportunity, offer, or advantage.

Vietnamese Meaning

Từ chối hoặc bỏ lỡ một cơ hội, lời đề nghị hoặc lợi thế nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't believe she passed up the chance to go to Europe."

    "Tôi không thể tin được cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội đi châu Âu."

  • "He passed up a promotion to spend more time with his family."

    "Anh ấy đã từ chối thăng chức để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."

  • "Don't pass up this opportunity; it may not come again."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội này; nó có thể không đến lần nữa đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền (bóng)
Noun pass giấy phép, sự vượt qua, đường chuyền
Noun passage đoạn văn, lối đi, sự trôi qua
Noun passenger hành khách
Adjective passing thoáng qua, trôi qua

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Middle English
passen
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
English (16th C.)
pass up

Nguồn gốc của "Pass up"

Cụm động từ "pass up" kết hợp giữa "pass" (đi qua, bỏ qua) và "up" (lên, lên phía trước). "Pass" có nguồn gốc từ tiếng Latin "passus" (bước đi) và sau đó là tiếng Pháp cổ "passer" (đi ngang qua). Khi bạn "pass up" một cái gì đó, bạn để nó "đi qua" mình mà không nắm lấy, giống như để một cơ hội trôi đi mà không tận dụng. Nghĩa "từ chối, bỏ qua" xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Cụm động từ "pass up" thường được sử dụng khi một người có lý do để chấp nhận một điều gì đó (ví dụ: lợi ích tài chính, sự thăng tiến, trải nghiệm thú vị), nhưng họ quyết định không làm vậy. Nó mang ý nghĩa tiếc nuối hoặc ngạc nhiên rằng ai đó lại bỏ qua một cơ hội tốt như vậy. So sánh với "decline", "refuse", "reject". "Decline" và "refuse" trang trọng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn. "Reject" mang ý nghĩa từ chối mạnh mẽ hơn, thường vì không chấp nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Các đối tượng thường bị "Pass up"
  • opportunity pass up an opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội)
  • chance pass up a chance
    (bỏ qua một cơ hội)
  • offer pass up an offer
    (từ chối một lời đề nghị)
  • deal pass up a good deal
    (bỏ lỡ một thỏa thuận tốt)
  • invitation pass up an invitation
    (từ chối một lời mời)
  • promotion pass up a promotion
    (từ chối sự thăng chức)

Idioms

  • Never pass up a chance/opportunity.

    Đừng bao giờ bỏ lỡ một cơ hội.

    "Never pass up a chance to learn something new."

    (Đừng bao giờ bỏ lỡ cơ hội học hỏi điều gì đó mới mẻ.)

  • Can't pass up (something).

    Không thể bỏ qua (cái gì đó quá tốt).

    "This offer is too good; I can't pass it up!"

    (Lời đề nghị này quá tốt, tôi không thể bỏ qua được!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pass up

phrasal verb
Lật mặt

Từ chối hoặc bỏ lỡ một cơ hội, lời đề nghị hoặc lợi thế nào đó.

"I can't believe she passed up the chance to go to Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pass up every opportunity that comes your way, you achieve very little.
Nếu bạn bỏ qua mọi cơ hội đến với mình, bạn sẽ đạt được rất ít.
Phủ định
When he passes up a chance to learn, he doesn't improve his skills.
Khi anh ấy bỏ lỡ cơ hội học hỏi, anh ấy không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
If a good offer comes along, do you pass it up?
Nếu một lời đề nghị tốt đến, bạn có bỏ qua nó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will pass up the opportunity to study abroad because she wants to stay close to her family.
Cô ấy sẽ bỏ lỡ cơ hội đi du học vì cô ấy muốn ở gần gia đình.
Phủ định
They are not going to pass up such a lucrative business deal.
Họ sẽ không bỏ qua một thỏa thuận kinh doanh béo bở như vậy đâu.
Nghi vấn
Will you pass up the chance to meet your favorite author?
Bạn có bỏ lỡ cơ hội gặp tác giả yêu thích của bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has passed up several opportunities to travel abroad.
Cô ấy đã bỏ lỡ một vài cơ hội đi du lịch nước ngoài.
Phủ định
I haven't passed up any chances to improve my skills.
Tôi đã không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào để cải thiện kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Has he passed up the offer for a promotion?
Anh ấy đã bỏ lỡ lời đề nghị thăng chức phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to pass up that merger opportunity proved to be a mistake.
Quyết định của công ty khi bỏ lỡ cơ hội sáp nhập đó đã chứng tỏ là một sai lầm.
Phủ định
My boss's choice not to pass up the chance to train in Europe greatly benefited his career.
Quyết định của sếp tôi khi không bỏ lỡ cơ hội được đào tạo ở Châu Âu đã mang lại lợi ích lớn cho sự nghiệp của anh ấy.
Nghi vấn
Was John's and Mary's decision to pass up the investment opportunity a wise one?
Liệu quyết định bỏ qua cơ hội đầu tư của John và Mary có khôn ngoan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass up".

Tầm quan trọng của việc nắm bắt cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, việc "pass up" (bỏ qua) một cơ hội tốt thường được coi là thiếu khôn ngoan hoặc thiếu quyết đoán. Có rất nhiều câu nói và triết lý khuyến khích con người "nắm bắt ngày hôm nay" (Carpe Diem) và tận dụng mọi thời cơ, vì cơ hội có thể không đến lần thứ hai.

Hội chứng FOMO (Fear Of Missing Out)

Trong thời đại kỹ thuật số, FOMO – nỗi sợ bỏ lỡ – đã trở thành một hiện tượng văn hóa phổ biến. Nó phản ánh tâm lý lo lắng rằng người khác đang có những trải nghiệm thú vị hoặc đạt được thành công mà mình đã "pass up" (bỏ lỡ). Điều này khiến nhiều người cố gắng không bỏ qua bất kỳ sự kiện, cơ hội hay trải nghiệm xã hội nào.