unanswered call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gọi điện thoại mà người nhận dự định không trả lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw several unanswered calls on my phone from my boss."
"Tôi thấy vài cuộc gọi nhỡ từ sếp trên điện thoại của tôi."
-
"The unanswered call worried her, as her mother always answered."
"Cuộc gọi nhỡ khiến cô lo lắng, vì mẹ cô luôn trả lời điện thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | answer | câu trả lời, sự hồi đáp |
| Verb | answer | trả lời, hồi đáp |
| Adjective | answerable | có thể trả lời được, có trách nhiệm |
| Adjective | unanswered | không được trả lời, không được giải quyết |
| Noun | call | cuộc gọi, tiếng gọi, lời kêu gọi |
| Verb | call | gọi, kêu, điện thoại |
| Noun | caller | người gọi |
| Adjective | calling | có tính chất kêu gọi; sự nghiệp, thiên chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cuộc gọi mà không ai nhấc máy hoặc người nhận chủ động bỏ lỡ. Nó có thể mang ý nghĩa đơn giản là người nhận bận, không nghe thấy hoặc có thể ngụ ý sự thờ ơ, cố ý tránh né.
Collocations (Từ đi kèm)
-
several several unanswered calls (vài cuộc gọi không được trả lời)
-
repeated repeated unanswered calls (những cuộc gọi không được trả lời lặp đi lặp lại)
-
numerous numerous unanswered calls (nhiều cuộc gọi không được trả lời)
-
consecutive consecutive unanswered calls (các cuộc gọi không được trả lời liên tiếp)
-
return return an unanswered call (gọi lại một cuộc gọi không được trả lời)
-
receive receive an unanswered call (nhận một cuộc gọi không được trả lời)
-
make make an unanswered call (thực hiện một cuộc gọi không được trả lời)
-
leave leave an unanswered call (để lại một cuộc gọi không được trả lời)
-
a string of a string of unanswered calls (một chuỗi các cuộc gọi không được trả lời)
-
a flurry of a flurry of unanswered calls (một loạt dồn dập các cuộc gọi không được trả lời)
-
the silence of the silence of an unanswered call (sự im lặng của một cuộc gọi không được trả lời (thường gây lo lắng))
Idioms
-
to leave an unanswered call
Để lại một cuộc gọi không được trả lời (ám chỉ người gọi không nhận được hồi đáp)
"I tried to reach him, but I just left an unanswered call."
(Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy, nhưng chỉ để lại một cuộc gọi không được trả lời.)
-
a string of unanswered calls
Một chuỗi các cuộc gọi không được trả lời (thường ám chỉ sự lo lắng hoặc tình huống khẩn cấp)
"After a string of unanswered calls, she started to worry about her grandmother."
(Sau một chuỗi các cuộc gọi không được trả lời, cô ấy bắt đầu lo lắng cho bà mình.)
-
an unanswered call for [something]
Một lời kêu gọi/thỉnh cầu [điều gì đó] không được hồi đáp (ám chỉ một yêu cầu, đòi hỏi về một vấn đề chưa được giải quyết)
"The public's unanswered call for greater transparency led to protests."
(Lời kêu gọi tăng cường minh bạch của công chúng không được hồi đáp đã dẫn đến các cuộc biểu tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unanswered call
Danh từMột cuộc gọi điện thoại mà người nhận dự định không trả lời.
"I saw several unanswered calls on my phone from my boss."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were busy, I would answer your call now. |
Nếu tôi biết bạn bận, tôi sẽ trả lời cuộc gọi của bạn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't left her phone at home, she wouldn't have so many unanswered calls today. |
Nếu cô ấy không để điện thoại ở nhà, cô ấy đã không có quá nhiều cuộc gọi nhỡ hôm nay. |
| Nghi vấn | If he had seen the unanswered call from his boss, would he be in trouble now? |
Nếu anh ấy đã thấy cuộc gọi nhỡ từ sếp, liệu anh ấy có gặp rắc rối bây giờ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have an unanswered call if she turns off her phone. |
Cô ấy sẽ có một cuộc gọi nhỡ nếu cô ấy tắt điện thoại. |
| Phủ định | He is not going to leave any calls unanswered; he's expecting important news. |
Anh ấy sẽ không bỏ lỡ bất kỳ cuộc gọi nào; anh ấy đang chờ tin quan trọng. |
| Nghi vấn | Will there be unanswered calls if the internet goes down? |
Liệu có cuộc gọi nhỡ nào nếu mạng internet bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanswered call".
