(Top Banner Ad)
unanswered call
B1
Danh từ B1 Viễn thông

unanswered call

UK: /ˌʌnˈɑːnsəd kɔːl/ • US: /ˌʌnˈænsərd kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi nhỡ cuộc gọi không được trả lời cuộc gọi không ai bắt máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phone call that was not answered by the intended recipient.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi điện thoại mà người nhận dự định không trả lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw several unanswered calls on my phone from my boss."

    "Tôi thấy vài cuộc gọi nhỡ từ sếp trên điện thoại của tôi."

  • "The unanswered call worried her, as her mother always answered."

    "Cuộc gọi nhỡ khiến cô lo lắng, vì mẹ cô luôn trả lời điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun answer câu trả lời, sự hồi đáp
Verb answer trả lời, hồi đáp
Adjective answerable có thể trả lời được, có trách nhiệm
Adjective unanswered không được trả lời, không được giải quyết
Noun call cuộc gọi, tiếng gọi, lời kêu gọi
Verb call gọi, kêu, điện thoại
Noun caller người gọi
Adjective calling có tính chất kêu gọi; sự nghiệp, thiên chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Germanic
*andswarō
Old English
andswaru
Proto-Germanic
*kallōną
Old Norse
kalla
Old English
ceallian

Nguồn Gốc Của 'Unanswered Call'

Cụm từ 'unanswered call' (cuộc gọi không được trả lời) là sự kết hợp của ba thành tố. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định 'không'. Động từ 'answer' (trả lời) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'andswaru', ban đầu có nghĩa là 'một lời thề đáp lại'. Còn danh từ 'call' (cuộc gọi) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'kalla', mang nghĩa 'kêu' hoặc 'gọi to'. Khi kết hợp, chúng tạo nên hình ảnh một sự liên lạc hoặc lời thỉnh cầu mà không nhận được hồi đáp, dù là qua điện thoại hay một lời kêu gọi ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cuộc gọi mà không ai nhấc máy hoặc người nhận chủ động bỏ lỡ. Nó có thể mang ý nghĩa đơn giản là người nhận bận, không nghe thấy hoặc có thể ngụ ý sự thờ ơ, cố ý tránh né.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unanswered call
  • several several unanswered calls
    (vài cuộc gọi không được trả lời)
  • repeated repeated unanswered calls
    (những cuộc gọi không được trả lời lặp đi lặp lại)
  • numerous numerous unanswered calls
    (nhiều cuộc gọi không được trả lời)
  • consecutive consecutive unanswered calls
    (các cuộc gọi không được trả lời liên tiếp)
Verb + unanswered call
  • return return an unanswered call
    (gọi lại một cuộc gọi không được trả lời)
  • receive receive an unanswered call
    (nhận một cuộc gọi không được trả lời)
  • make make an unanswered call
    (thực hiện một cuộc gọi không được trả lời)
  • leave leave an unanswered call
    (để lại một cuộc gọi không được trả lời)
Noun + unanswered call
  • a string of a string of unanswered calls
    (một chuỗi các cuộc gọi không được trả lời)
  • a flurry of a flurry of unanswered calls
    (một loạt dồn dập các cuộc gọi không được trả lời)
  • the silence of the silence of an unanswered call
    (sự im lặng của một cuộc gọi không được trả lời (thường gây lo lắng))

Idioms

  • to leave an unanswered call

    Để lại một cuộc gọi không được trả lời (ám chỉ người gọi không nhận được hồi đáp)

    "I tried to reach him, but I just left an unanswered call."

    (Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy, nhưng chỉ để lại một cuộc gọi không được trả lời.)

  • a string of unanswered calls

    Một chuỗi các cuộc gọi không được trả lời (thường ám chỉ sự lo lắng hoặc tình huống khẩn cấp)

    "After a string of unanswered calls, she started to worry about her grandmother."

    (Sau một chuỗi các cuộc gọi không được trả lời, cô ấy bắt đầu lo lắng cho bà mình.)

  • an unanswered call for [something]

    Một lời kêu gọi/thỉnh cầu [điều gì đó] không được hồi đáp (ám chỉ một yêu cầu, đòi hỏi về một vấn đề chưa được giải quyết)

    "The public's unanswered call for greater transparency led to protests."

    (Lời kêu gọi tăng cường minh bạch của công chúng không được hồi đáp đã dẫn đến các cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unanswered call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi điện thoại mà người nhận dự định không trả lời.

"I saw several unanswered calls on my phone from my boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were busy, I would answer your call now.
Nếu tôi biết bạn bận, tôi sẽ trả lời cuộc gọi của bạn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't left her phone at home, she wouldn't have so many unanswered calls today.
Nếu cô ấy không để điện thoại ở nhà, cô ấy đã không có quá nhiều cuộc gọi nhỡ hôm nay.
Nghi vấn
If he had seen the unanswered call from his boss, would he be in trouble now?
Nếu anh ấy đã thấy cuộc gọi nhỡ từ sếp, liệu anh ấy có gặp rắc rối bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have an unanswered call if she turns off her phone.
Cô ấy sẽ có một cuộc gọi nhỡ nếu cô ấy tắt điện thoại.
Phủ định
He is not going to leave any calls unanswered; he's expecting important news.
Anh ấy sẽ không bỏ lỡ bất kỳ cuộc gọi nào; anh ấy đang chờ tin quan trọng.
Nghi vấn
Will there be unanswered calls if the internet goes down?
Liệu có cuộc gọi nhỡ nào nếu mạng internet bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanswered call".

Quy tắc xã hội ngầm: Gọi lại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gọi lại một cuộc gọi nhỡ (unanswered call) được coi là phép lịch sự cơ bản và thể hiện sự tôn trọng. Hành động này cho thấy bạn đánh giá cao thời gian của người gọi và sẵn sàng duy trì liên lạc. Việc không gọi lại có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc phớt lờ, tùy thuộc vào mối quan hệ và mức độ khẩn cấp.

Nỗi lo lắng và sự quan tâm

Một 'unanswered call', đặc biệt là từ người thân, bạn bè thân thiết hoặc trong các tình huống khẩn cấp, thường gây ra cảm giác lo lắng đáng kể. Nó có thể gợi lên suy nghĩ về sự an toàn của người được gọi, khả năng có chuyện gì đó không ổn, hoặc một vấn đề cần giải quyết ngay lập tức. Sự im lặng sau một cuộc gọi không được trả lời có thể nặng nề hơn cả tiếng chuông điện thoại.