(Top Banner Ad)
missed
A2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) A2 Tổng quát

missed

UK: /mɪst/ • US: /mɪst/

Nghĩa tiếng Việt

lỡ bỏ lỡ nhớ tiếc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failed to hit (something that one aimed at).

Vietnamese Meaning

Trượt, lỡ (cái gì đó mà ai đó nhắm tới).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He missed the target by a mile."

    "Anh ta bắn trượt mục tiêu cả dặm."

  • "She missed her chance to speak."

    "Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội phát biểu."

  • "I missed the deadline for the application."

    "Tôi đã lỡ thời hạn nộp đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, trượt, nhớ
Noun miss sự bỏ lỡ, sự trượt (ví dụ: a near miss - suýt trúng)
Adjective missing mất tích, thiếu
Adjective unmissable không thể bỏ lỡ, đáng xem/trải nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missijaną
Old English
missan
Middle English
missen
Modern English
miss

Nguồn gốc của 'miss'

Từ 'missed' là dạng quá khứ của động từ 'miss'. Gốc từ của 'miss' có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic '*missijaną', mang ý nghĩa 'đi sai hướng, không trúng, thất bại'. Trong tiếng Anh cổ, động từ 'missan' cũng đã có nghĩa là 'trượt, không đạt được, không tìm thấy'. Từ đó, ý nghĩa 'bỏ lỡ' hoặc 'nhớ nhung' đã phát triển.

Usage Note

Diễn tả việc không đạt được mục tiêu vật lý (ví dụ: ném trượt bóng, bắn trượt mục tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + missed
  • badly badly missed
    (bị bỏ lỡ/nhớ rất nhiều/trầm trọng)
  • narrowly narrowly missed
    (suýt trượt, suýt hụt)
  • sorely sorely missed
    (được nhớ tiếc sâu sắc)
  • deeply deeply missed
    (được nhớ nhung sâu sắc)
missed + Noun
  • missed a missed opportunity
    (một cơ hội bị bỏ lỡ)
  • missed a missed call
    (một cuộc gọi nhỡ)
  • missed a missed deadline
    (một thời hạn bị lỡ)
  • missed a missed flight
    (một chuyến bay bị lỡ)
Verb + missed
  • have have missed
    (đã bỏ lỡ/đã nhớ)
  • completely completely missed the point
    (hoàn toàn không hiểu vấn đề/ý chính)

Idioms

  • Not to be missed

    Không thể bỏ lỡ, rất đáng xem/trải nghiệm (vì hay, quan trọng)

    "The new exhibition is truly spectacular – it's not to be missed!"

    (Triển lãm mới thực sự ngoạn mục – không thể bỏ lỡ đâu!)

  • You haven't missed much

    Bạn không bỏ lỡ nhiều đâu (ý nói sự việc không mấy thú vị hoặc quan trọng)

    "Don't worry about being late, you haven't missed much of the movie."

    (Đừng lo đến muộn, bạn không bỏ lỡ nhiều phần hay của phim đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missed

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Trượt, lỡ (cái gì đó mà ai đó nhắm tới).

"He missed the target by a mile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had left earlier, I would not miss the train now.
Nếu tôi đã rời đi sớm hơn, bây giờ tôi đã không bị lỡ chuyến tàu.
Phủ định
If she hadn't been so busy yesterday, she wouldn't miss the party now.
Nếu hôm qua cô ấy không quá bận, thì bây giờ cô ấy đã không bỏ lỡ bữa tiệc.
Nghi vấn
If they had studied harder, would they miss the opportunity to study abroad now?
Nếu họ học hành chăm chỉ hơn, thì bây giờ họ có bỏ lỡ cơ hội đi du học không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will miss the bus if she doesn't hurry.
Cô ấy sẽ lỡ chuyến xe buýt nếu cô ấy không nhanh lên.
Phủ định
They are not going to miss the opportunity to travel abroad.
Họ sẽ không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nước ngoài.
Nghi vấn
Will you miss me when I'm gone?
Bạn có nhớ tôi khi tôi đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missed".

Hội chứng FOMO (Fear Of Missing Out)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, khái niệm 'FOMO' (Fear Of Missing Out - Nỗi sợ bị bỏ lỡ) đã trở nên rất phổ biến. Nó mô tả cảm giác lo lắng hoặc căng thẳng khi nghĩ rằng người khác đang có những trải nghiệm thú vị hoặc quan trọng mà mình không tham gia được. 'Missed' là một phần cốt lõi của khái niệm này.

Missed Connections

Thuật ngữ 'Missed Connections' (Những kết nối bị bỏ lỡ) thường xuất hiện trên các mục quảng cáo cá nhân hoặc diễn đàn trực tuyến. Đó là nơi mọi người đăng tin tìm kiếm một người lạ mà họ đã vô tình gặp gỡ nhưng không kịp trao đổi thông tin liên lạc, hy vọng có thể kết nối lại. Nó thể hiện mong muốn khắc phục một 'sự bỏ lỡ' trong giao tiếp xã hội.