missed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trượt, lỡ (cái gì đó mà ai đó nhắm tới).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He missed the target by a mile."
"Anh ta bắn trượt mục tiêu cả dặm."
-
"She missed her chance to speak."
"Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội phát biểu."
-
"I missed the deadline for the application."
"Tôi đã lỡ thời hạn nộp đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả việc không đạt được mục tiêu vật lý (ví dụ: ném trượt bóng, bắn trượt mục tiêu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly missed (bị bỏ lỡ/nhớ rất nhiều/trầm trọng)
-
narrowly narrowly missed (suýt trượt, suýt hụt)
-
sorely sorely missed (được nhớ tiếc sâu sắc)
-
deeply deeply missed (được nhớ nhung sâu sắc)
-
missed a missed opportunity (một cơ hội bị bỏ lỡ)
-
missed a missed call (một cuộc gọi nhỡ)
-
missed a missed deadline (một thời hạn bị lỡ)
-
missed a missed flight (một chuyến bay bị lỡ)
-
have have missed (đã bỏ lỡ/đã nhớ)
-
completely completely missed the point (hoàn toàn không hiểu vấn đề/ý chính)
Idioms
-
Not to be missed
Không thể bỏ lỡ, rất đáng xem/trải nghiệm (vì hay, quan trọng)
"The new exhibition is truly spectacular – it's not to be missed!"
(Triển lãm mới thực sự ngoạn mục – không thể bỏ lỡ đâu!)
-
You haven't missed much
Bạn không bỏ lỡ nhiều đâu (ý nói sự việc không mấy thú vị hoặc quan trọng)
"Don't worry about being late, you haven't missed much of the movie."
(Đừng lo đến muộn, bạn không bỏ lỡ nhiều phần hay của phim đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
missed
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Trượt, lỡ (cái gì đó mà ai đó nhắm tới).
"He missed the target by a mile."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had left earlier, I would not miss the train now. |
Nếu tôi đã rời đi sớm hơn, bây giờ tôi đã không bị lỡ chuyến tàu. |
| Phủ định | If she hadn't been so busy yesterday, she wouldn't miss the party now. |
Nếu hôm qua cô ấy không quá bận, thì bây giờ cô ấy đã không bỏ lỡ bữa tiệc. |
| Nghi vấn | If they had studied harder, would they miss the opportunity to study abroad now? |
Nếu họ học hành chăm chỉ hơn, thì bây giờ họ có bỏ lỡ cơ hội đi du học không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will miss the bus if she doesn't hurry. |
Cô ấy sẽ lỡ chuyến xe buýt nếu cô ấy không nhanh lên. |
| Phủ định | They are not going to miss the opportunity to travel abroad. |
Họ sẽ không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nước ngoài. |
| Nghi vấn | Will you miss me when I'm gone? |
Bạn có nhớ tôi khi tôi đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missed".
