(Top Banner Ad)
missionary group
B2
noun B2 Tôn giáo, Xã hội học

missionary group

UK: /ˈmɪʃənri ɡruːp/ • US: /ˈmɪʃəneri ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm truyền giáo đội truyền giáo phái đoàn truyền giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people dedicated to spreading a religious faith, typically to foreign countries.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tận tâm truyền bá một đức tin tôn giáo, thường là đến các quốc gia nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The missionary group traveled to remote villages to provide aid and share their beliefs."

    "Nhóm truyền giáo đã đi đến các ngôi làng hẻo lánh để cung cấp viện trợ và chia sẻ niềm tin của họ."

  • "A missionary group from the church is planning a trip to Africa."

    "Một nhóm truyền giáo từ nhà thờ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Châu Phi."

  • "The missionary group provided medical assistance to the local community."

    "Nhóm truyền giáo đã cung cấp hỗ trợ y tế cho cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mission sứ mệnh, nhiệm vụ
Verb mission giao nhiệm vụ, cử đi (hiếm dùng làm động từ)
Noun missionary nhà truyền giáo
Adjective missionary (thuộc) truyền giáo
Noun group nhóm, đoàn thể
Verb group nhóm lại, tập hợp
Noun grouping sự nhóm lại, nhóm các vật thể tương tự

Synonyms

religious mission (phái đoàn tôn giáo)evangelical team (đội ngũ truyền giáo)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missio
Old French
missionnaire
English
missionary

Nguồn Gốc Của Từ 'Missionary Group'

Từ 'missionary' (nhà truyền giáo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'missio', nghĩa là 'sự gửi đi' hoặc 'nhiệm vụ'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những người được Giáo hoàng gửi đi để truyền bá Kitô giáo. Sau đó, nó mở rộng để chỉ bất kỳ ai được cử đi truyền bá đức tin hoặc thực hiện công việc nhân đạo ở một vùng đất xa lạ. Khi kết hợp với 'group' (nhóm), nó đơn giản chỉ một tập thể người có cùng mục đích này. Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' và tiếng Pháp cổ 'groupe', đều mang nghĩa 'tập hợp'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một nhóm người có tổ chức, được gửi đi bởi một tổ chức tôn giáo để thực hiện các hoạt động truyền giáo. Nó nhấn mạnh tính chất tập thể và mục đích chung của những người này.

Prepositions

of from

"A missionary group of [tên tổ chức]": Cho biết nhóm truyền giáo thuộc về tổ chức nào.
"A missionary group from [tên quốc gia]": Cho biết nhóm truyền giáo đến từ quốc gia nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missionary group
  • small small missionary group
    (nhóm truyền giáo nhỏ)
  • dedicated dedicated missionary group
    (nhóm truyền giáo tận tâm)
  • Christian Christian missionary group
    (nhóm truyền giáo Kitô giáo)
  • local local missionary group
    (nhóm truyền giáo địa phương)
Verb + missionary group
  • send send a missionary group
    (cử một nhóm truyền giáo)
  • join join a missionary group
    (tham gia một nhóm truyền giáo)
  • lead lead a missionary group
    (lãnh đạo một nhóm truyền giáo)
  • support support a missionary group
    (hỗ trợ một nhóm truyền giáo)
Missionary group + Verb
  • arrives The missionary group arrives
    (Nhóm truyền giáo đến)
  • works The missionary group works
    (Nhóm truyền giáo làm việc)
  • establishes A missionary group establishes a school
    (Một nhóm truyền giáo thành lập một trường học)

Idioms

  • a missionary group dedicated to [cause]

    một nhóm truyền giáo cống hiến cho [mục đích]

    "A missionary group dedicated to humanitarian aid arrived in the disaster zone."

    (Một nhóm truyền giáo cống hiến cho viện trợ nhân đạo đã đến vùng thiên tai.)

  • to establish a missionary group

    thành lập một nhóm truyền giáo

    "They decided to establish a missionary group to spread their message."

    (Họ quyết định thành lập một nhóm truyền giáo để truyền bá thông điệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missionary group

noun
Lật mặt

Một nhóm người tận tâm truyền bá một đức tin tôn giáo, thường là đến các quốc gia nước ngoài.

"The missionary group traveled to remote villages to provide aid and share their beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a missionary group enters a new area, they often start by learning the local language.
Nếu một nhóm truyền giáo vào một khu vực mới, họ thường bắt đầu bằng cách học ngôn ngữ địa phương.
Phủ định
When a missionary group doesn't understand the culture, they don't always get a positive reception.
Khi một nhóm truyền giáo không hiểu văn hóa, họ không phải lúc nào cũng nhận được sự tiếp đón tích cực.
Nghi vấn
If a missionary group provides aid, do they expect something in return?
Nếu một nhóm truyền giáo cung cấp viện trợ, họ có mong đợi điều gì đó đáp lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missionary group".

Mục đích chính của các nhóm truyền giáo

Các nhóm truyền giáo thường có mục đích kép: truyền bá đức tin tôn giáo (phần lớn là Kitô giáo) và thực hiện các hoạt động nhân đạo như cung cấp giáo dục, chăm sóc y tế, và hỗ trợ phát triển cộng đồng tại các khu vực khó khăn hoặc ít được tiếp cận. Họ hoạt động trên khắp thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển.

Vai trò lịch sử và tranh cãi

Trong lịch sử, các nhóm truyền giáo đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá văn hóa và kiến thức phương Tây, đôi khi đi kèm với chủ nghĩa thực dân và gây ra những thay đổi văn hóa sâu sắc. Ngày nay, nhiều nhóm tập trung hơn vào các hoạt động phát triển bền vững và hợp tác với cộng đồng địa phương, nhưng vẫn đôi khi đối mặt với tranh cãi về tác động văn hóa và sự nhạy cảm tôn giáo của họ.