missionary group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people dedicated to spreading a religious faith, typically to foreign countries.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người tận tâm truyền bá một đức tin tôn giáo, thường là đến các quốc gia nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The missionary group traveled to remote villages to provide aid and share their beliefs."
"Nhóm truyền giáo đã đi đến các ngôi làng hẻo lánh để cung cấp viện trợ và chia sẻ niềm tin của họ."
-
"A missionary group from the church is planning a trip to Africa."
"Một nhóm truyền giáo từ nhà thờ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Châu Phi."
-
"The missionary group provided medical assistance to the local community."
"Nhóm truyền giáo đã cung cấp hỗ trợ y tế cho cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mission | sứ mệnh, nhiệm vụ |
| Verb | mission | giao nhiệm vụ, cử đi (hiếm dùng làm động từ) |
| Noun | missionary | nhà truyền giáo |
| Adjective | missionary | (thuộc) truyền giáo |
| Noun | group | nhóm, đoàn thể |
| Verb | group | nhóm lại, tập hợp |
| Noun | grouping | sự nhóm lại, nhóm các vật thể tương tự |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một nhóm người có tổ chức, được gửi đi bởi một tổ chức tôn giáo để thực hiện các hoạt động truyền giáo. Nó nhấn mạnh tính chất tập thể và mục đích chung của những người này.
Prepositions
"A missionary group of [tên tổ chức]": Cho biết nhóm truyền giáo thuộc về tổ chức nào.
"A missionary group from [tên quốc gia]": Cho biết nhóm truyền giáo đến từ quốc gia nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small missionary group (nhóm truyền giáo nhỏ)
-
dedicated dedicated missionary group (nhóm truyền giáo tận tâm)
-
Christian Christian missionary group (nhóm truyền giáo Kitô giáo)
-
local local missionary group (nhóm truyền giáo địa phương)
-
send send a missionary group (cử một nhóm truyền giáo)
-
join join a missionary group (tham gia một nhóm truyền giáo)
-
lead lead a missionary group (lãnh đạo một nhóm truyền giáo)
-
support support a missionary group (hỗ trợ một nhóm truyền giáo)
-
arrives The missionary group arrives (Nhóm truyền giáo đến)
-
works The missionary group works (Nhóm truyền giáo làm việc)
-
establishes A missionary group establishes a school (Một nhóm truyền giáo thành lập một trường học)
Idioms
-
a missionary group dedicated to [cause]
một nhóm truyền giáo cống hiến cho [mục đích]
"A missionary group dedicated to humanitarian aid arrived in the disaster zone."
(Một nhóm truyền giáo cống hiến cho viện trợ nhân đạo đã đến vùng thiên tai.)
-
to establish a missionary group
thành lập một nhóm truyền giáo
"They decided to establish a missionary group to spread their message."
(Họ quyết định thành lập một nhóm truyền giáo để truyền bá thông điệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
missionary group
nounMột nhóm người tận tâm truyền bá một đức tin tôn giáo, thường là đến các quốc gia nước ngoài.
"The missionary group traveled to remote villages to provide aid and share their beliefs."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a missionary group enters a new area, they often start by learning the local language. |
Nếu một nhóm truyền giáo vào một khu vực mới, họ thường bắt đầu bằng cách học ngôn ngữ địa phương. |
| Phủ định | When a missionary group doesn't understand the culture, they don't always get a positive reception. |
Khi một nhóm truyền giáo không hiểu văn hóa, họ không phải lúc nào cũng nhận được sự tiếp đón tích cực. |
| Nghi vấn | If a missionary group provides aid, do they expect something in return? |
Nếu một nhóm truyền giáo cung cấp viện trợ, họ có mong đợi điều gì đó đáp lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missionary group".
