(Top Banner Ad)
amalgam
C1
noun C1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

amalgam

UK: /əˈmælɡəm/ • US: /əˈmælɡəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự pha trộn hỗn hợp hợp kim (chứa thủy ngân)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture or blend.

Vietnamese Meaning

Một sự pha trộn, hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new project is an amalgam of several earlier ideas."

    "Dự án mới là sự kết hợp của một vài ý tưởng trước đây."

  • "The city is an amalgam of different cultures and ethnicities."

    "Thành phố là một sự pha trộn của các nền văn hóa và sắc tộc khác nhau."

  • "The artist created an amalgam of abstract and realistic styles."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một sự kết hợp giữa phong cách trừu tượng và hiện thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amalgam hỗn hợp, hợp kim (đặc biệt là với thủy ngân)
Verb amalgamate hợp nhất, pha trộn, trộn lẫn
Noun amalgamation sự hợp nhất, sự liên hiệp lại
Adjective amalgamative có tính chất hợp nhất, có xu hướng pha trộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
malagma
Medieval Latin
amalgama
Middle French
amalgame
English
amalgam

Từ thuốc đắp đến hợp kim

Ban đầu trong tiếng Hy Lạp, 'malagma' có nghĩa là một loại thuốc đắp mềm giúp làm dịu da. Đến thời Trung cổ, các nhà giả kim thuật đã sử dụng thuật ngữ này để chỉ hỗn hợp mềm được tạo ra khi trộn thủy ngân với các kim loại khác. Từ đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành bất kỳ sự pha trộn hoặc kết hợp của các yếu tố khác nhau.

Usage Note

Từ 'amalgam' thường mang ý nghĩa một sự kết hợp phức tạp của nhiều thành phần khác nhau, tạo thành một thể thống nhất hoặc một sản phẩm mới. Nó có thể ám chỉ sự pha trộn vật chất (như các kim loại) hoặc sự kết hợp trừu tượng (như ý tưởng, phong cách). Khác với 'mixture' đơn thuần, 'amalgam' thường nhấn mạnh sự kết hợp chặt chẽ và sự hòa quyện của các thành phần.

Prepositions

of into

Với 'of', nó chỉ ra những thành phần tạo nên sự pha trộn: 'an amalgam of different cultures'. Với 'into', nó chỉ ra việc một thứ gì đó được kết hợp vào một hỗn hợp: 'ideas were integrated into an amalgam of new proposals.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amalgam
  • unique a unique amalgam
    (một sự pha trộn độc nhất vô nhị)
  • strange a strange amalgam
    (một sự kết hợp kỳ lạ)
  • complex a complex amalgam
    (một hỗn hợp phức tạp)
Amalgam + of
  • amalgam of an amalgam of styles
    (sự kết hợp của nhiều phong cách)
  • amalgam of an amalgam of cultures
    (một sự giao thoa/hòa quyện của các nền văn hóa)
Noun + Amalgam
  • dental dental amalgam
    (amalgam nha khoa (hợp kim trám răng))
  • silver silver amalgam
    (hợp kim bạc)

Idioms

  • A curious amalgam of

    Một sự kết hợp thú vị hoặc kỳ lạ giữa các yếu tố khác biệt

    "The city's architecture is a curious amalgam of colonial and modern styles."

    (Kiến trúc của thành phố là một sự kết hợp kỳ lạ giữa phong cách thuộc địa và hiện đại.)

  • Form an amalgam

    Tạo ra một sự thống nhất từ nhiều nguồn khác nhau

    "The new party tried to form an amalgam of different political interests."

    (Đảng mới đã cố gắng tạo ra một sự hợp nhất từ các lợi ích chính trị khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amalgam

noun
Lật mặt

Một sự pha trộn, hỗn hợp.

"The new project is an amalgam of several earlier ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's amalgam of different departments proved to be very efficient.
Sự kết hợp các phòng ban khác nhau của công ty đã chứng tỏ rất hiệu quả.
Phủ định
The artist's amalgam of styles didn't receive critical acclaim.
Sự pha trộn các phong cách của nghệ sĩ không nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình.
Nghi vấn
Is the chef's amalgam of flavors considered to be a success?
Sự pha trộn hương vị của đầu bếp có được coi là thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amalgam".

Kỷ niệm của ngành Nha khoa

Trong văn hóa phương Tây và y tế thế giới, 'amalgam' thường gợi nhớ đến những miếng trám răng màu bạc truyền thống. Mặc dù ngày nay vật liệu composite cùng màu với răng phổ biến hơn, nhưng 'amalgam fillings' vẫn là một biểu tượng của nha khoa thế kỷ 20.

Sự đa dạng văn hóa

Từ 'amalgam' thường được các nhà xã hội học sử dụng để mô tả các quốc gia như Mỹ hoặc Anh, nơi văn hóa là một 'amalgam' (sự hòa quyện) của nhiều sắc tộc và truyền thống di cư, thay vì chỉ là một khối đồng nhất.