amalgam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture or blend.
Vietnamese Meaning
Một sự pha trộn, hỗn hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new project is an amalgam of several earlier ideas."
"Dự án mới là sự kết hợp của một vài ý tưởng trước đây."
-
"The city is an amalgam of different cultures and ethnicities."
"Thành phố là một sự pha trộn của các nền văn hóa và sắc tộc khác nhau."
-
"The artist created an amalgam of abstract and realistic styles."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một sự kết hợp giữa phong cách trừu tượng và hiện thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amalgam | hỗn hợp, hợp kim (đặc biệt là với thủy ngân) |
| Verb | amalgamate | hợp nhất, pha trộn, trộn lẫn |
| Noun | amalgamation | sự hợp nhất, sự liên hiệp lại |
| Adjective | amalgamative | có tính chất hợp nhất, có xu hướng pha trộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'amalgam' thường mang ý nghĩa một sự kết hợp phức tạp của nhiều thành phần khác nhau, tạo thành một thể thống nhất hoặc một sản phẩm mới. Nó có thể ám chỉ sự pha trộn vật chất (như các kim loại) hoặc sự kết hợp trừu tượng (như ý tưởng, phong cách). Khác với 'mixture' đơn thuần, 'amalgam' thường nhấn mạnh sự kết hợp chặt chẽ và sự hòa quyện của các thành phần.
Prepositions
Với 'of', nó chỉ ra những thành phần tạo nên sự pha trộn: 'an amalgam of different cultures'. Với 'into', nó chỉ ra việc một thứ gì đó được kết hợp vào một hỗn hợp: 'ideas were integrated into an amalgam of new proposals.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique amalgam (một sự pha trộn độc nhất vô nhị)
-
strange a strange amalgam (một sự kết hợp kỳ lạ)
-
complex a complex amalgam (một hỗn hợp phức tạp)
-
amalgam of an amalgam of styles (sự kết hợp của nhiều phong cách)
-
amalgam of an amalgam of cultures (một sự giao thoa/hòa quyện của các nền văn hóa)
-
dental dental amalgam (amalgam nha khoa (hợp kim trám răng))
-
silver silver amalgam (hợp kim bạc)
Idioms
-
A curious amalgam of
Một sự kết hợp thú vị hoặc kỳ lạ giữa các yếu tố khác biệt
"The city's architecture is a curious amalgam of colonial and modern styles."
(Kiến trúc của thành phố là một sự kết hợp kỳ lạ giữa phong cách thuộc địa và hiện đại.)
-
Form an amalgam
Tạo ra một sự thống nhất từ nhiều nguồn khác nhau
"The new party tried to form an amalgam of different political interests."
(Đảng mới đã cố gắng tạo ra một sự hợp nhất từ các lợi ích chính trị khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amalgam
nounMột sự pha trộn, hỗn hợp.
"The new project is an amalgam of several earlier ideas."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's amalgam of different departments proved to be very efficient. |
Sự kết hợp các phòng ban khác nhau của công ty đã chứng tỏ rất hiệu quả. |
| Phủ định | The artist's amalgam of styles didn't receive critical acclaim. |
Sự pha trộn các phong cách của nghệ sĩ không nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình. |
| Nghi vấn | Is the chef's amalgam of flavors considered to be a success? |
Sự pha trộn hương vị của đầu bếp có được coi là thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amalgam".
