(Top Banner Ad)
mobile computing
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

mobile computing

UK: /ˈməʊbaɪl kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /ˈmoʊbəl kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán di động tính toán di động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The discipline of computer science concerned with the development of mobile devices, mobile applications, and wireless networking.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của khoa học máy tính liên quan đến sự phát triển của các thiết bị di động, ứng dụng di động và mạng không dây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mobile computing has revolutionized the way we access information."

    "Điện toán di động đã cách mạng hóa cách chúng ta truy cập thông tin."

  • "Many companies are investing in mobile computing solutions."

    "Nhiều công ty đang đầu tư vào các giải pháp điện toán di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility Tính di động, khả năng di chuyển (trong tiếng Việt)
Verb compute Tính toán (trong tiếng Việt)
Noun computer Máy tính (trong tiếng Việt)

Synonyms

wireless computing (điện toán không dây)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
mobile
English
computing

Sự Ra Đời Của 'Mobile Computing'

Thuật ngữ 'mobile computing' xuất hiện khi các thiết bị điện toán trở nên đủ nhỏ gọn để mang theo bên mình. Nó đánh dấu sự thay đổi lớn trong cách chúng ta tương tác với công nghệ, từ việc ngồi trước máy tính để bàn đến việc sử dụng các thiết bị di động ở bất cứ đâu.

Usage Note

Mobile computing đề cập đến khả năng sử dụng các thiết bị điện toán (điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay) ở những nơi không có kết nối mạng cố định. Nó tập trung vào tính di động của người dùng, dữ liệu và ứng dụng.

Prepositions

in for with

in mobile computing (trong lĩnh vực điện toán di động), for mobile computing (dành cho điện toán di động), with mobile computing (với điện toán di động)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile computing
  • advanced advanced mobile computing
    (điện toán di động tiên tiến)
  • modern modern mobile computing
    (điện toán di động hiện đại)
Verb + mobile computing
  • use use mobile computing
    (sử dụng điện toán di động)
  • implement implement mobile computing
    (triển khai điện toán di động)
  • develop develop mobile computing
    (phát triển điện toán di động)
Mobile computing + Noun
  • Mobile computing Mobile computing devices
    (Các thiết bị điện toán di động)
  • Mobile computing Mobile computing applications
    (Các ứng dụng điện toán di động)

Idioms

  • at your fingertips (with mobile computing)

    trong tầm tay (với điện toán di động)

    "With mobile computing, information is at your fingertips."

    (Với điện toán di động, thông tin nằm trong tầm tay bạn.)

  • on the go (with mobile computing)

    di động, trên đường (với điện toán di động)

    "Mobile computing allows you to work on the go."

    (Điện toán di động cho phép bạn làm việc khi đang di chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile computing

danh từ
Lật mặt

Một nhánh của khoa học máy tính liên quan đến sự phát triển của các thiết bị di động, ứng dụng di động và mạng không dây.

"Mobile computing has revolutionized the way we access information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile computing".

Work-Life Balance

Điện toán di động đã làm mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Mặc dù nó mang lại sự linh hoạt, nhưng cũng có thể dẫn đến làm việc quá sức và căng thẳng do luôn 'kết nối'.

Digital Divide

Không phải ai cũng có khả năng tiếp cận điện toán di động. Khoảng cách số tồn tại giữa những người có và không có quyền truy cập vào công nghệ, tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội.