(Top Banner Ad)
mobility work
C1
noun C1 Nghiên cứu Di cư, Xã hội học, Kinh tế học

mobility work

UK: məʊˈbɪləti wɜːk • US: moʊˈbɪləti wɜːrk

Nghĩa tiếng Việt

công việc di động lao động di chuyển nỗ lực di cư quá trình di cư chủ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities, strategies, and efforts individuals and communities undertake to navigate, negotiate, and manage migration and movement processes.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động, chiến lược và nỗ lực mà các cá nhân và cộng đồng thực hiện để điều hướng, thương lượng và quản lý các quá trình di cư và di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scholars have highlighted the importance of understanding mobility work in shaping migration outcomes."

    "Các học giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu 'mobility work' trong việc định hình kết quả di cư."

  • "The concept of mobility work helps us understand the agency of migrants."

    "Khái niệm 'mobility work' giúp chúng ta hiểu được vai trò chủ động của người di cư."

  • "Policy interventions should support the mobility work of vulnerable populations."

    "Các biện pháp can thiệp chính sách nên hỗ trợ 'mobility work' của các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility sự di động, tính di động
Adjective mobile có thể di chuyển, lưu động
Verb mobilize huy động, động viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Di cư, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
mobility work

Nguồn gốc của 'mobility work'

Thuật ngữ 'mobility work' là một cụm từ hiện đại, thể hiện những nỗ lực để cải thiện khả năng di chuyển và linh hoạt trong bối cảnh công việc và xã hội. Nó phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta làm việc và sống, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thích ứng và sẵn sàng di chuyển để nắm bắt cơ hội.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh rằng di cư không chỉ là một sự kiện đơn thuần mà là một quá trình chủ động đòi hỏi nhiều công sức và nguồn lực từ người di cư. Nó bao gồm việc chuẩn bị, lên kế hoạch, thực hiện di chuyển, hòa nhập vào xã hội mới, và duy trì kết nối với nơi cũ. Nó bao hàm sự năng động, chủ động và khả năng thích ứng của những người tham gia vào quá trình di cư. Khác với các thuật ngữ đơn thuần chỉ sự di chuyển, 'mobility work' tập trung vào khía cạnh nỗ lực, lao động và các chiến lược cụ thể được sử dụng.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ bối cảnh rộng lớn hơn nơi 'mobility work' diễn ra (ví dụ: 'mobility work in the context of rural-urban migration'). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể của 'mobility work' (ví dụ: 'research on mobility work and social inclusion').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobility work
  • Effective mobility work
    (công việc di động hiệu quả)
  • Strategic mobility work
    (công việc di động chiến lược)
Verb + mobility work
  • Implement mobility work
    (thực hiện công việc di động)
  • Enhance mobility work
    (nâng cao công việc di động)

Idioms

  • The future of work involves embracing mobility work.

    Tương lai của công việc bao gồm việc chấp nhận công việc di động.

    "The future of work involves embracing mobility work. Companies need to adapt."

    (Tương lai của công việc bao gồm việc chấp nhận công việc di động. Các công ty cần phải thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobility work

noun
Lật mặt

Các hoạt động, chiến lược và nỗ lực mà các cá nhân và cộng đồng thực hiện để điều hướng, thương lượng và quản lý các quá trình di cư và di chuyển.

"Scholars have highlighted the importance of understanding mobility work in shaping migration outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobility work".

Sự thay đổi trong văn hóa làm việc

Ngày nay, 'mobility work' phản ánh xu hướng làm việc từ xa và linh hoạt, cho phép nhân viên làm việc ở bất cứ đâu có kết nối internet. Điều này đòi hỏi các công ty phải xây dựng một văn hóa làm việc tin tưởng và hỗ trợ nhân viên.