(Top Banner Ad)
practice run
B1
noun B1 Tổng quát

practice run

UK: /ˈpræktɪs rʌn/ • US: /ˈpræktɪs rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập chạy thử tập dượt thử nghiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rehearsal or trial performance of something planned or about to be done.

Vietnamese Meaning

Một buổi diễn tập hoặc thử nghiệm của một việc gì đó đã được lên kế hoạch hoặc sắp được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We did a practice run of the presentation to make sure everything went smoothly."

    "Chúng tôi đã diễn tập buổi thuyết trình để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ."

  • "The company conducted a practice run of the new software to identify any bugs."

    "Công ty đã tiến hành chạy thử phần mềm mới để xác định bất kỳ lỗi nào."

  • "The fire department held a practice run of the evacuation plan."

    "Sở cứu hỏa đã tổ chức một buổi diễn tập kế hoạch sơ tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun practice sự luyện tập, thực hành
Verb practice luyện tập, thực hành
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia
Adjective practical thực tế, thiết thực
Adverb practically thực tế là, gần như
Verb run chạy, vận hành
Noun run cuộc chạy, đợt chạy, chuỗi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Latin
practicare
Old French
pratiser
English
practice
Proto-Germanic
*rinnan
Old English
rinnan
English
run
English (compound)
practice run

Nguồn gốc 'practice run'

Từ 'practice' (thực hành) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'hiệu quả'. Còn 'run' (chạy, đợt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ một hành động di chuyển nhanh. Khi kết hợp lại thành 'practice run', cụm từ này miêu tả một 'lần chạy thử' hoặc 'buổi tập dượt' để chuẩn bị cho một sự kiện chính thức, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và hoàn hảo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một buổi diễn tập hoặc thử nghiệm trước khi thực hiện chính thức một sự kiện, quy trình hoặc hoạt động nào đó. Mục đích là để xác định và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn, cũng như để mọi người làm quen với quy trình.

Prepositions

before for

Khi sử dụng 'before', nó nhấn mạnh việc thực hiện 'practice run' trước một sự kiện hoặc hoạt động chính thức. Ví dụ: 'We had a practice run before the marathon.' (Chúng tôi đã có một buổi chạy thử trước cuộc thi marathon.). Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích của buổi 'practice run'. Ví dụ: 'This is a practice run for the real presentation.' (Đây là một buổi diễn tập cho buổi thuyết trình thật sự.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + practice run
  • do do a practice run
    (thực hiện một buổi chạy thử)
  • have have a practice run
    (có một buổi chạy thử)
  • conduct conduct a practice run
    (tiến hành một buổi chạy thử)
  • go through go through a practice run
    (trải qua một buổi chạy thử)
Adjective + practice run
  • final a final practice run
    (một buổi chạy thử cuối cùng)
  • dress a dress practice run
    (một buổi tổng duyệt (có đầy đủ trang phục))
  • successful a successful practice run
    (một buổi chạy thử thành công)
  • quick a quick practice run
    (một buổi chạy thử nhanh)
Prepositional Phrase + practice run
  • for a practice run for the show
    (một buổi chạy thử cho buổi biểu diễn)
  • as use it as a practice run
    (sử dụng nó như một buổi chạy thử)

Idioms

  • Just a practice run

    Chỉ là buổi chạy thử thôi (chưa phải thật)

    "Don't worry if you made mistakes, it's just a practice run."

    (Đừng lo lắng nếu bạn mắc lỗi, đây chỉ là buổi chạy thử thôi.)

  • This is a practice run for the real thing.

    Đây là buổi chạy thử cho sự kiện chính thức.

    "The presentation today is a practice run for the board meeting next week."

    (Buổi thuyết trình hôm nay là buổi chạy thử cho cuộc họp hội đồng quản trị vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practice run

noun
Lật mặt

Một buổi diễn tập hoặc thử nghiệm của một việc gì đó đã được lên kế hoạch hoặc sắp được thực hiện.

"We did a practice run of the presentation to make sure everything went smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will have a practice run tomorrow before the big game.
Đội sẽ có một buổi chạy thử vào ngày mai trước trận đấu lớn.
Phủ định
We didn't have a practice run because of the weather.
Chúng tôi đã không có buổi chạy thử vì thời tiết.
Nghi vấn
Did they do a practice run before the performance?
Họ đã có buổi chạy thử trước buổi biểu diễn chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They did a practice run before the actual performance, didn't they?
Họ đã chạy thử trước buổi biểu diễn thực tế, phải không?
Phủ định
She hasn't done a practice run for the presentation, has she?
Cô ấy chưa chạy thử cho buổi thuyết trình, phải không?
Nghi vấn
You are going to do a practice run before the race, aren't you?
Bạn sẽ chạy thử trước cuộc đua, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's practice run showed significant improvement.
Lần chạy thử của đội đã cho thấy sự cải thiện đáng kể.
Phủ định
The company's practice run didn't reveal any critical errors.
Lần chạy thử của công ty đã không tiết lộ bất kỳ lỗi nghiêm trọng nào.
Nghi vấn
Was the project's practice run successful in identifying potential problems?
Liệu lần chạy thử của dự án có thành công trong việc xác định các vấn đề tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practice run".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'practice run' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện một nhiệm vụ quan trọng. Nó phản ánh niềm tin rằng việc luyện tập và chạy thử giúp giảm thiểu rủi ro, phát hiện lỗi lầm và đảm bảo hiệu suất tốt nhất trong lần thực hiện chính thức. Điều này thể hiện qua các buổi 'tổng duyệt' (dress rehearsal) trong sân khấu hay các buổi 'chạy mô phỏng' trong hàng không, vũ trụ.

Học hỏi từ lỗi lầm

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'practice run' là cơ hội để học hỏi từ lỗi lầm. Thay vì thất bại trong sự kiện chính thức, một buổi chạy thử cho phép cá nhân hoặc nhóm thử nghiệm, mắc lỗi trong môi trường an toàn, và điều chỉnh chiến lược hoặc kỹ năng của mình. Điều này phù hợp với triết lý 'thử và sai' (trial and error) được coi trọng, nơi mỗi lần thất bại trong quá trình chuẩn bị đều là một bài học để tiến bộ.