(Top Banner Ad)
virgin cocktail
B1
noun B1 Đồ uống, Ẩm thực

virgin cocktail

UK: /ˈvɜːdʒɪn ˈkɒkteɪl/ • US: /ˈvɜːrdʒɪn ˈkɑːkteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cocktail không cồn mocktail
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-alcoholic mixed drink that resembles a cocktail.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống hỗn hợp không chứa cồn, có hình thức giống một cocktail.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a virgin cocktail so she could drive home safely."

    "Cô ấy gọi một ly cocktail không cồn để có thể lái xe về nhà an toàn."

  • "The bar offers a variety of virgin cocktails for designated drivers."

    "Quán bar cung cấp nhiều loại cocktail không cồn cho những người lái xe được chỉ định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj virgin nguyên chất, tinh khiết (chưa qua xử lý); trinh nguyên
N virgin người trinh nguyên; vật phẩm nguyên chất
N virginity sự trinh tiết; tình trạng nguyên chất
N cocktail thức uống pha chế có cồn; hỗn hợp
N mocktail thức uống pha chế không cồn (tương tự cocktail nhưng không có rượu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virgo
Old French
virgine
Middle English
virgyne
English
virgin
American English
cocktail
English
virgin cocktail

Nguồn gốc của 'Virgin'

Ban đầu, từ 'virgin' trong tiếng Latinh ('virgo') có nghĩa là 'trinh nữ'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự 'nguyên chất', 'chưa bị pha trộn' hoặc 'chưa bị thay đổi'. Trong ngữ cảnh đồ uống, 'virgin' được dùng để ám chỉ rằng thức uống đó hoàn toàn không chứa cồn, giữ nguyên sự tinh khiết của hương vị trái cây và các nguyên liệu khác.

Sự kết hợp hoàn hảo

Thuật ngữ 'cocktail' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 ở Mỹ, dùng để chỉ đồ uống pha chế có cồn. Khi 'virgin' (với nghĩa 'không cồn') kết hợp với 'cocktail', nó tạo ra 'virgin cocktail' – một loại đồ uống pha chế tinh tế, bắt mắt, không cồn nhưng vẫn mang đến trải nghiệm thưởng thức tương tự như cocktail truyền thống, phù hợp cho mọi đối tượng.

Usage Note

Cụm từ 'virgin cocktail' được sử dụng để chỉ các loại cocktail không cồn, thường được pha chế từ các loại nước ép trái cây, soda, và các nguyên liệu khác để tạo ra hương vị và hình thức tương tự như các cocktail có cồn. 'Virgin' ở đây mang nghĩa là 'chưa qua sử dụng', 'nguyên chất', ám chỉ việc không có cồn trong đồ uống. Cần phân biệt với 'mocktail', mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'mocktail' có thể bao gồm các loại đồ uống không cồn phức tạp hơn và có thể không nhất thiết phải mô phỏng một cocktail cụ thể nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virgin cocktail
  • refreshing a refreshing virgin cocktail
    (một ly cocktail không cồn sảng khoái)
  • fruity a fruity virgin cocktail
    (một ly cocktail không cồn hương trái cây)
  • tropical tropical virgin cocktails
    (những ly cocktail không cồn nhiệt đới)
Verb + virgin cocktail
  • order order a virgin cocktail
    (gọi một ly cocktail không cồn)
  • make make a virgin cocktail
    (pha một ly cocktail không cồn)
  • sip sip a virgin cocktail
    (nhâm nhi một ly cocktail không cồn)
Noun + virgin cocktail
  • glass of a glass of virgin cocktail
    (một ly cocktail không cồn)
  • recipe for a recipe for a virgin cocktail
    (công thức pha chế cocktail không cồn)

Idioms

  • enjoy a virgin cocktail

    thưởng thức một ly cocktail không cồn

    "She decided to enjoy a virgin cocktail instead of wine at the party."

    (Cô ấy quyết định thưởng thức một ly cocktail không cồn thay vì rượu vang tại bữa tiệc.)

  • mix a virgin cocktail

    pha một ly cocktail không cồn

    "The bartender can mix a delicious virgin cocktail for you if you don't drink alcohol."

    (Người pha chế có thể pha cho bạn một ly cocktail không cồn rất ngon nếu bạn không uống rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virgin cocktail

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống hỗn hợp không chứa cồn, có hình thức giống một cocktail.

"She ordered a virgin cocktail so she could drive home safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming, I would prepare a virgin cocktail for you now.
Nếu tôi biết bạn đến, tôi đã chuẩn bị một ly cocktail không cồn cho bạn ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't ordered a soft drink, she would have a virgin cocktail instead.
Nếu cô ấy không gọi nước ngọt, cô ấy đã có một ly cocktail không cồn rồi.
Nghi vấn
If he were a bartender, would he have invented a new virgin cocktail recipe by now?
Nếu anh ấy là một bartender, liệu anh ấy đã phát minh ra một công thức cocktail không cồn mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virgin cocktail".

Lựa chọn lành mạnh và bao dung xã hội

Virgin cocktail ngày càng phổ biến, đặc biệt ở các nước phương Tây, nơi nó là lựa chọn lý tưởng cho những người không muốn hoặc không thể uống rượu (ví dụ: tài xế, phụ nữ mang thai, người đang dùng thuốc). Thức uống này giúp họ vẫn có thể hòa nhập vào các buổi tiệc tùng, nâng ly cùng bạn bè mà không cần tiêu thụ cồn, thể hiện sự bao dung và tôn trọng lựa chọn cá nhân trong văn hóa uống.

Xu hướng đồ uống không cồn hiện đại

Sự phát triển mạnh mẽ của virgin cocktail phản ánh xu hướng toàn cầu về đồ uống không cồn (non-alcoholic beverages). Các nhà hàng, quán bar đang đầu tư nhiều hơn vào việc sáng tạo ra những công thức virgin cocktail độc đáo và hấp dẫn, biến chúng từ một lựa chọn thay thế thành một phần không thể thiếu của thực đơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các lựa chọn đồ uống đa dạng và có lợi cho sức khỏe.