(Top Banner Ad)
responsible drinking
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Sức khỏe cộng đồng/Xã hội

responsible drinking

UK: /rɪˈspɒnsəbəl ˈdrɪŋkɪŋ/ • US: /rɪˈspɑːnsəbəl ˈdrɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uống rượu có trách nhiệm uống rượu điều độ uống rượu có kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of consuming alcohol in a moderate and controlled manner, avoiding intoxication and negative consequences.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành uống rượu một cách điều độ và có kiểm soát, tránh say xỉn và các hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Responsible drinking is crucial for maintaining a healthy lifestyle and ensuring public safety."

    "Uống rượu có trách nhiệm là rất quan trọng để duy trì một lối sống lành mạnh và đảm bảo an toàn công cộng."

  • "The government promotes responsible drinking through public awareness campaigns."

    "Chính phủ thúc đẩy việc uống rượu có trách nhiệm thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng."

  • "Bars and restaurants should encourage responsible drinking among their patrons."

    "Các quán bar và nhà hàng nên khuyến khích việc uống rượu có trách nhiệm giữa các khách hàng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm, sự chịu trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Verb drink uống
Noun drink đồ uống
Noun drinker người uống rượu
Adjective drunk say xỉn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe cộng đồng/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Medieval Latin
responsabilis
Old French
responsable
English
responsible
Proto-Germanic
*drinkan
Old English
drincan
English
drinking

Nguồn gốc của 'responsible'

Từ 'responsible' (có trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'. Qua tiếng Pháp cổ 'responsable', nó phát triển ý nghĩa 'có khả năng hoặc bắt buộc phải trả lời' và sau đó là 'đáng tin cậy' hoặc 'chịu trách nhiệm về hành động của mình'.

Sự ra đời của 'responsible drinking'

Cụm từ 'responsible drinking' (uống có trách nhiệm) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Nó không phải là một từ có lịch sử ngôn ngữ sâu xa mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt để diễn tả một hành vi xã hội cụ thể. Khái niệm này được thúc đẩy bởi các chiến dịch y tế công cộng và ngành công nghiệp đồ uống nhằm khuyến khích sự điều độ và giảm thiểu tác hại của rượu, thay vì cấm đoán hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc uống rượu có ý thức và có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Nó bao hàm việc biết giới hạn của bản thân, không lái xe sau khi uống rượu, và không gây ra hành vi bạo lực hoặc gây rối.

Prepositions

about for

"Responsible drinking about" thường được sử dụng để thảo luận, bàn luận về khía cạnh trách nhiệm của việc uống rượu. Ví dụ: "The campaign aims to educate people about responsible drinking." "Responsible drinking for" thường được sử dụng để nhấn mạnh việc có trách nhiệm uống rượu vì lợi ích của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: "Responsible drinking for your health is important."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + "responsible drinking"
  • promote promote responsible drinking
    (thúc đẩy uống có trách nhiệm)
  • encourage encourage responsible drinking
    (khuyến khích uống có trách nhiệm)
  • advocate advocate responsible drinking
    (ủng hộ uống có trách nhiệm)
  • practice practice responsible drinking
    (thực hành uống có trách nhiệm)
Nouns/Phrases + "responsible drinking"
  • the importance of the importance of responsible drinking
    (tầm quan trọng của việc uống có trách nhiệm)
  • guidelines for guidelines for responsible drinking
    (hướng dẫn cho việc uống có trách nhiệm)
  • a culture of a culture of responsible drinking
    (văn hóa uống có trách nhiệm)
  • campaign for campaign for responsible drinking
    (chiến dịch vì việc uống có trách nhiệm)

Idioms

  • Embrace responsible drinking

    Thực hiện việc uống có trách nhiệm; đón nhận văn hóa uống có trách nhiệm

    "Many universities encourage students to embrace responsible drinking habits."

    (Nhiều trường đại học khuyến khích sinh viên thực hiện thói quen uống có trách nhiệm.)

  • The concept of responsible drinking

    Khái niệm về việc uống có trách nhiệm

    "The concept of responsible drinking focuses on moderation and safety."

    (Khái niệm về việc uống có trách nhiệm tập trung vào sự điều độ và an toàn.)

  • Drinking responsibly

    Uống một cách có trách nhiệm

    "Drinking responsibly means knowing your limits and planning ahead."

    (Uống một cách có trách nhiệm nghĩa là biết giới hạn của bản thân và lên kế hoạch trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible drinking

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Việc thực hành uống rượu một cách điều độ và có kiểm soát, tránh say xỉn và các hậu quả tiêu cực.

"Responsible drinking is crucial for maintaining a healthy lifestyle and ensuring public safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should all practice responsible drinking to ensure our safety and the safety of others.
Tất cả chúng ta nên thực hành uống rượu có trách nhiệm để đảm bảo an toàn cho bản thân và những người khác.
Phủ định
You must not engage in irresponsible drinking if you plan to drive afterwards.
Bạn không được uống rượu vô trách nhiệm nếu bạn định lái xe sau đó.
Nghi vấn
Can we promote responsible drinking through education and awareness campaigns?
Chúng ta có thể thúc đẩy việc uống rượu có trách nhiệm thông qua các chiến dịch giáo dục và nâng cao nhận thức không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Responsible drinking is considered essential for public safety.
Uống rượu có trách nhiệm được coi là thiết yếu cho an toàn công cộng.
Phủ định
Responsible drinking is not always practiced by young adults.
Uống rượu có trách nhiệm không phải lúc nào cũng được thực hành bởi những người trẻ tuổi.
Nghi vấn
Is responsible drinking being promoted effectively by the government?
Việc uống rượu có trách nhiệm có đang được chính phủ quảng bá hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible drinking".

Sự ra đời của khái niệm

Khái niệm 'responsible drinking' (uống có trách nhiệm) trở nên phổ biến ở các nước phương Tây vào cuối thế kỷ 20, như một phản ứng đối với các vấn đề sức khỏe cộng đồng liên quan đến lạm dụng rượu. Thay vì thúc đẩy cấm đoán hoàn toàn, các chiến dịch này tập trung vào giáo dục và khuyến khích người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt, điều độ để giảm thiểu rủi ro.

Vai trò của ngành công nghiệp

Nhiều nhà sản xuất đồ uống và các tổ chức ngành đã chủ động tài trợ và quảng bá các thông điệp về 'responsible drinking'. Điều này vừa nhằm mục đích cải thiện hình ảnh công chúng, vừa đáp ứng các quy định pháp luật và tránh các biện pháp kiểm soát rượu cứng rắn hơn, đồng thời vẫn duy trì doanh số bán hàng.