(Top Banner Ad)
alcohol abuse
B2
Noun B2 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

alcohol abuse

UK: /ˈælkəˌhɒl əˈbjuːs/ • US: /ˈælkəˌhɔl əˈbjus/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng rượu lạm dụng rượu bia uống rượu quá độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excessive consumption of and dependence on alcoholic beverages, leading to significant impairment of health, social, or occupational functioning.

Vietnamese Meaning

Sự lạm dụng rượu bia, bao gồm việc tiêu thụ quá mức và phụ thuộc vào đồ uống có cồn, dẫn đến suy giảm đáng kể về sức khỏe, chức năng xã hội hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alcohol abuse can lead to serious health problems, including liver damage and heart disease."

    "Lạm dụng rượu bia có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm tổn thương gan và bệnh tim."

  • "The government is launching a campaign to raise awareness about the dangers of alcohol abuse."

    "Chính phủ đang phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của việc lạm dụng rượu bia."

  • "Studies have shown a strong correlation between alcohol abuse and domestic violence."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa lạm dụng rượu bia và bạo lực gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcoholic người nghiện rượu
Adjective alcoholic có cồn, thuộc về rượu
Noun alcoholism chứng nghiện rượu, bệnh nghiện rượu
Noun abuser người lạm dụng
Adjective abusive có tính lạm dụng, lăng mạ, bạo hành
Verb to abuse lạm dụng, ngược đãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl (الكحل)
Medieval Latin
alcohol
Latin
abūsus (ab- + ūtor)
Old French
abus
Modern English
alcohol abuse

Nguồn gốc của 'Alcohol'

Từ 'alcohol' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', có nghĩa là một loại bột mịn, thường là bột chì sulfide, dùng để kẻ mắt (kohl). Sau này, các nhà giả kim thuật châu Âu dùng từ này để chỉ bất kỳ chất bột mịn nào thu được qua quá trình chưng cất, và dần dần nó được dùng để chỉ 'tinh chất của rượu', tức cồn.

Nguồn gốc của 'Abuse'

Từ 'abuse' đến từ tiếng Latin 'abūsus', có nghĩa là 'sử dụng sai cách' hoặc 'dùng cạn kiệt'. Nó được ghép từ 'ab-' (sai, lệch) và 'ūtor' (sử dụng). Do đó, 'alcohol abuse' có nghĩa đen là 'sử dụng rượu bia sai cách', nhấn mạnh việc sử dụng quá mức hoặc gây hại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành vi sử dụng rượu một cách mất kiểm soát, gây ra hậu quả tiêu cực cho người sử dụng và những người xung quanh. Khác với 'alcohol use' (sử dụng rượu) chỉ đơn giản là việc uống rượu, 'alcohol abuse' mang ý nghĩa tiêu cực về sự lạm dụng. Cần phân biệt với 'alcohol dependence' (nghiện rượu), là trạng thái nghiêm trọng hơn, khi cơ thể đã lệ thuộc về mặt sinh lý vào rượu.

Prepositions

of in

'Abuse of alcohol' nhấn mạnh việc lạm dụng rượu nói chung. 'Abuse in alcohol' ít phổ biến hơn, nhưng có thể ám chỉ việc lạm dụng các chất khác trộn lẫn trong rượu (ví dụ, thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alcohol abuse
  • tackle alcohol abuse
    (giải quyết vấn đề lạm dụng rượu bia)
  • prevent alcohol abuse
    (ngăn chặn việc lạm dụng rượu bia)
  • suffer from alcohol abuse
    (mắc phải/chịu đựng chứng lạm dụng rượu bia)
  • struggle with alcohol abuse
    (vật lộn với việc lạm dụng rượu bia)
Adjective + alcohol abuse
  • chronic alcohol abuse
    (lạm dụng rượu bia mãn tính)
  • severe alcohol abuse
    (lạm dụng rượu bia nghiêm trọng)
  • widespread alcohol abuse
    (lạm dụng rượu bia tràn lan/phổ biến)
Noun + alcohol abuse
  • treatment for alcohol abuse
    (việc điều trị lạm dụng rượu bia)
  • the problem of alcohol abuse
    (vấn đề lạm dụng rượu bia)
  • signs of alcohol abuse
    (các dấu hiệu của việc lạm dụng rượu bia)

Idioms

  • a history of alcohol abuse

    có tiền sử lạm dụng rượu bia

    "The patient has a long history of alcohol abuse, which has affected his liver."

    (Bệnh nhân có tiền sử lạm dụng rượu bia lâu năm, điều này đã ảnh hưởng đến gan của anh ấy.)

  • the cycle of alcohol abuse

    vòng luẩn quẩn của việc lạm dụng rượu bia

    "Breaking the cycle of alcohol abuse often requires professional help and strong family support."

    (Việc phá vỡ vòng luẩn quẩn của lạm dụng rượu bia thường đòi hỏi sự giúp đỡ chuyên nghiệp và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alcohol abuse

Noun
Lật mặt

Sự lạm dụng rượu bia, bao gồm việc tiêu thụ quá mức và phụ thuộc vào đồ uống có cồn, dẫn đến suy giảm đáng kể về sức khỏe, chức năng xã hội hoặc nghề nghiệp.

"Alcohol abuse can lead to serious health problems, including liver damage and heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcohol abuse".

Alcoholics Anonymous (AA)

Tại các nước phương Tây, Alcoholics Anonymous (viết tắt là AA, tạm dịch: Hội người nghiện rượu ẩn danh) là một tổ chức hỗ trợ rất nổi tiếng. Đây là nơi những người có vấn đề với rượu bia gặp gỡ, chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ nhau cai nghiện thông qua một chương trình 12 bước. Các buổi họp mặt là miễn phí và bảo mật danh tính.

Can thiệp (Intervention)

Trong văn hóa Mỹ, 'intervention' (can thiệp) là một sự kiện được lên kế hoạch, nơi gia đình và bạn bè đối chất trực tiếp với một người về hậu quả của việc lạm dụng rượu bia. Mục đích là để người đó nhận ra vấn đề của mình và chấp nhận sự giúp đỡ, chẳng hạn như đi điều trị hoặc tham gia một chương trình cai nghiện.