(Top Banner Ad)
modern square
B1
Tính từ B1 Kiến trúc, Thiết kế, Toán học

modern square

UK: /ˈmɒdən skweə/ • US: /ˈmɑːdərn skwer/

Nghĩa tiếng Việt

hình vuông hiện đại vuông vức hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

modern: relating to the present time or recent times; square: having the shape of a square; also, conventional or dull.

Vietnamese Meaning

modern: hiện đại, thuộc về thời đại ngày nay hoặc gần đây; square: có hình vuông; hoặc, mang tính khuôn mẫu, nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building had a modern square design, which made it stand out from the older architecture."

    "Tòa nhà có thiết kế hình vuông hiện đại, điều này khiến nó nổi bật so với kiến trúc cổ điển hơn."

  • "The artist created a modern square sculpture using steel and glass."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình vuông hiện đại bằng thép và kính."

  • "Many modern square office buildings are being constructed in the city center."

    "Nhiều tòa nhà văn phòng hình vuông hiện đại đang được xây dựng ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernity sự hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Noun modernization sự hiện đại hóa
Adverb modernly một cách hiện đại
Verb square làm cho vuông vắn; giải quyết (món nợ, vấn đề)
Adverb squarely một cách thẳng thắn; một cách vuông vắn
Noun squareness sự vuông vắn
Adjective squarish hơi vuông, gần vuông

Synonyms

contemporary rectangular (hình chữ nhật đương đại)

Antonyms

traditional curved (cong truyền thống)

Related Words

minimalist geometric (hình học tối giản)

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
English
modern

Nguồn gốc từ 'Modern'

Từ 'modern' xuất phát từ tiếng Latin 'modo' có nghĩa là 'vừa mới đây'. Qua tiếng Latin muộn 'modernus', nó dần có nghĩa là 'liên quan đến thời hiện tại', đối lập với quá khứ. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 15.

Nguồn gốc từ 'Square'

Từ 'square' với nghĩa là một quảng trường công cộng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esquarre', bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục 'exquadrare' (có nghĩa là 'làm cho vuông vắn'). Ban đầu nó chỉ hình dạng hình học, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ các không gian mở, thường có hình vuông hoặc chữ nhật, trong thành phố.

Sự kết hợp: 'Modern Square'

Cụm từ 'modern square' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ. 'Modern' mô tả 'square' (quảng trường) như một không gian được thiết kế hoặc xây dựng theo phong cách, chức năng và triết lý đương đại, thường nhấn mạnh tính bền vững, không gian xanh, và chức năng cộng đồng, khác với các quảng trường truyền thống có mục đích lịch sử hoặc nghi lễ.

Usage Note

Khi đi cùng nhau, 'modern square' thường mô tả một cái gì đó có thiết kế hiện đại nhưng lại mang hình dáng vuông vắn, hoặc có thể ám chỉ một sự kết hợp giữa tính hiện đại và sự khuôn mẫu. Ý nghĩa này phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. 'Square' trong trường hợp này có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc cứng nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern square
  • vibrant a vibrant modern square
    (một quảng trường hiện đại sôi động)
  • bustling a bustling modern square
    (một quảng trường hiện đại nhộn nhịp)
  • spacious a spacious modern square
    (một quảng trường hiện đại rộng rãi)
  • green a green modern square
    (một quảng trường hiện đại xanh mát)
Verb + modern square
  • visit visit a modern square
    (thăm một quảng trường hiện đại)
  • design design a modern square
    (thiết kế một quảng trường hiện đại)
  • revitalize revitalize a modern square
    (hồi sinh một quảng trường hiện đại)
  • gather in gather in a modern square
    (tụ tập tại một quảng trường hiện đại)
Noun + modern square
  • heart the heart of a modern square
    (trung tâm của một quảng trường hiện đại)
  • architecture the architecture of a modern square
    (kiến trúc của một quảng trường hiện đại)
  • life the life of a modern square
    (nhịp sống của một quảng trường hiện đại)

Idioms

  • a modern square as a community hub

    một quảng trường hiện đại đóng vai trò là trung tâm cộng đồng

    "The city council plans to transform the old market into a modern square as a community hub for cultural events."

    (Hội đồng thành phố dự định biến khu chợ cũ thành một quảng trường hiện đại như một trung tâm cộng đồng cho các sự kiện văn hóa.)

  • the pulse of a modern square

    nhịp đập (sự sôi động) của một quảng trường hiện đại

    "You can feel the pulse of a modern square through its diverse crowds and vibrant activities."

    (Bạn có thể cảm nhận nhịp đập của một quảng trường hiện đại qua những đám đông đa dạng và các hoạt động sôi nổi của nó.)

  • reimagining the modern square

    tái định hình/hình dung lại quảng trường hiện đại

    "Urban planners are constantly reimagining the modern square to meet the evolving needs of city dwellers."

    (Các nhà quy hoạch đô thị không ngừng tái định hình quảng trường hiện đại để đáp ứng nhu cầu phát triển của cư dân thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern square

Tính từ
Lật mặt

modern: hiện đại, thuộc về thời đại ngày nay hoặc gần đây; square: có hình vuông; hoặc, mang tính khuôn mẫu, nhàm chán.

"The building had a modern square design, which made it stand out from the older architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern square".

Quảng trường công cộng trong lịch sử và hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quảng trường công cộng (squares) luôn là trái tim của thành phố, nơi diễn ra chợ búa, các sự kiện chính trị, xã hội và văn hóa. 'Modern square' (quảng trường hiện đại) đại diện cho sự tiến hóa của khái niệm này, từ các không gian chủ yếu mang tính nghi lễ hoặc thương mại sang các không gian đa chức năng, thân thiện với người đi bộ, xanh mát và chú trọng đến trải nghiệm cộng đồng.

Đặc điểm của Quảng trường hiện đại

Các quảng trường hiện đại thường được thiết kế với các yếu tố bền vững như cây xanh, hệ thống thoát nước tự nhiên và vật liệu thân thiện với môi trường. Chúng thường tích hợp nghệ thuật công cộng, đài phun nước, khu vui chơi trẻ em và chỗ ngồi thoải mái, khuyến khích tương tác xã hội và tạo ra một không gian sống động, cởi mở cho mọi người.