(Top Banner Ad)
modernization theory
C1
noun C1 Sociology, Political Science, Economics

modernization theory

UK: /ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃən ˈθɪəri/ • US: /ˌmɑːdərnəˈzeɪʃən ˈθiːəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết hiện đại hóa thuyết hiện đại hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory that explains the process of modernization that a nation goes through as it transitions from a traditional society to a modern one.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết giải thích quá trình hiện đại hóa mà một quốc gia trải qua khi chuyển đổi từ một xã hội truyền thống sang một xã hội hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modernization theory suggests that economic growth and social progress are linked."

    "Lý thuyết hiện đại hóa cho rằng tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội có liên kết với nhau."

  • "The impact of modernization theory on policy-making is significant."

    "Tác động của lý thuyết hiện đại hóa đến việc hoạch định chính sách là rất lớn."

  • "Some critics argue that modernization theory is Eurocentric."

    "Một số nhà phê bình cho rằng lý thuyết hiện đại hóa mang tính chất Âu trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modernization sự hiện đại hóa
Verb modernize hiện đại hóa
Adjective modern hiện đại
Noun theory lý thuyết, học thuyết
Verb theorize xây dựng lý thuyết, đưa ra giả thuyết
Noun theorist nhà lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết

Synonyms

development theory (lý thuyết phát triển)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Political Science, Economics

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
English
modern
Ancient Greek
theoria
English
theory
English
modernization theory (coined mid-20th century)

Sự ra đời của một học thuyết phát triển

Học thuyết hiện đại hóa ra đời trong bối cảnh sau Thế chiến II, đặc biệt ở Hoa Kỳ, như một khuôn khổ để hiểu và thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở các quốc gia mới giành độc lập (thường được gọi là 'Thế giới thứ ba'). Học thuyết này cho rằng các xã hội có thể phát triển bằng cách tiếp thu các giá trị, thể chế và công nghệ phương Tây, chuyển từ các giai đoạn truyền thống sang hiện đại. Nó đã ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách phát triển trong nhiều thập kỷ.

Usage Note

Lý thuyết này tập trung vào việc các xã hội trở nên phát triển hơn về kinh tế, chính trị và văn hóa. Nó thường liên quan đến các giai đoạn phát triển và sự thay đổi trong các giá trị và thể chế xã hội. Cần phân biệt với các lý thuyết phát triển khác như lý thuyết phụ thuộc (dependency theory) nhấn mạnh vai trò của các yếu tố bên ngoài và sự bất bình đẳng toàn cầu.

Prepositions

of in on

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng của lý thuyết (e.g., the modernization theory of development). ‘In’ thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng của lý thuyết (e.g., in the context of modernization theory). ‘On’ thường được dùng khi thảo luận hoặc tranh luận về lý thuyết (e.g., a critique on modernization theory).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + modernization theory
  • critique critique modernization theory
    (phê phán học thuyết hiện đại hóa)
  • apply apply modernization theory
    (áp dụng học thuyết hiện đại hóa)
  • reject reject modernization theory
    (bác bỏ học thuyết hiện đại hóa)
  • examine examine modernization theory
    (nghiên cứu/kiểm tra học thuyết hiện đại hóa)
Adjective + modernization theory
  • classical classical modernization theory
    (học thuyết hiện đại hóa cổ điển)
  • early early modernization theory
    (học thuyết hiện đại hóa sơ khai)
  • dominant dominant modernization theory
    (học thuyết hiện đại hóa thống trị)
Noun + modernization theory (e.g., 'X of modernization theory')
  • tenets the tenets of modernization theory
    (các nguyên lý/giáo điều của học thuyết hiện đại hóa)
  • critique a critique of modernization theory
    (một sự phê phán học thuyết hiện đại hóa)

Idioms

  • the pillars of modernization theory

    những trụ cột/nguyên tắc chính của học thuyết hiện đại hóa

    "The pillars of modernization theory include industrialization, urbanization, and the adoption of Western political institutions."

    (Những trụ cột của học thuyết hiện đại hóa bao gồm công nghiệp hóa, đô thị hóa và việc áp dụng các thể chế chính trị phương Tây.)

  • fall out of favor (referring to the theory)

    mất đi sự ủng hộ, không còn được ưa chuộng (ám chỉ học thuyết)

    "Modernization theory began to fall out of favor in the 1970s due to its perceived ethnocentric bias."

    (Học thuyết hiện đại hóa bắt đầu mất đi sự ưa chuộng vào những năm 1970 do bị cho là mang tính vị chủng.)

  • a revival of modernization theory

    sự phục hưng/hồi sinh của học thuyết hiện đại hóa

    "Some scholars argue for a revival of modernization theory, adapted to contemporary global challenges."

    (Một số học giả tranh luận về sự phục hưng của học thuyết hiện đại hóa, được điều chỉnh cho phù hợp với các thách thức toàn cầu hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modernization theory

noun
Lật mặt

Một lý thuyết giải thích quá trình hiện đại hóa mà một quốc gia trải qua khi chuyển đổi từ một xã hội truyền thống sang một xã hội hiện đại.

"Modernization theory suggests that economic growth and social progress are linked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modernization theory suggests that traditional societies evolve into modern ones through technological advancements and economic growth.
Lý thuyết hiện đại hóa cho rằng các xã hội truyền thống phát triển thành các xã hội hiện đại thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
Modernization theory does not always account for the unique cultural and historical contexts of different nations.
Lý thuyết hiện đại hóa không phải lúc nào cũng tính đến bối cảnh văn hóa và lịch sử độc đáo của các quốc gia khác nhau.
Nghi vấn
Does modernization theory adequately address the issues of inequality and environmental degradation?
Lý thuyết hiện đại hóa có giải quyết đầy đủ các vấn đề bất bình đẳng và suy thoái môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modernization theory".

Ảnh hưởng đến chính sách phát triển toàn cầu

Học thuyết hiện đại hóa đã định hình đáng kể các chính sách phát triển quốc tế trong nhiều thập kỷ sau Thế chiến II. Nó khuyến khích các quốc gia đang phát triển đi theo con đường tăng trưởng kinh tế và xã hội tương tự như các nước phương Tây, thường thông qua công nghiệp hóa, đô thị hóa và phổ cập giáo dục. Nhiều dự án viện trợ và phát triển quốc tế đã được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của học thuyết này.

Những lời phê phán và di sản

Mặc dù có ảnh hưởng lớn, học thuyết này đã bị phê phán rộng rãi từ những năm 1960 vì tính vị chủng (cho rằng mô hình phương Tây là duy nhất và tối ưu), sự đơn giản hóa quá mức các quá trình phát triển, và bỏ qua các yếu tố lịch sử và cấu trúc như chủ nghĩa thực dân và sự phụ thuộc kinh tế. Nó cũng bị chỉ trích vì ngụ ý rằng 'phương Tây' là hình mẫu duy nhất cho sự phát triển, dẫn đến sự bỏ qua các con đường phát triển nội sinh và đa dạng văn hóa.