modular home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house built in a factory in separate modules and then transported to a building site and put together.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà được xây dựng trong nhà máy thành các mô-đun riêng biệt, sau đó được vận chuyển đến địa điểm xây dựng và lắp ráp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are considering buying a modular home because it is more affordable and can be built quickly."
"Chúng tôi đang cân nhắc mua một ngôi nhà mô-đun vì nó có giá cả phải chăng hơn và có thể được xây dựng nhanh chóng."
-
"The modular home was delivered in two sections and assembled on the foundation."
"Ngôi nhà mô-đun được giao thành hai phần và lắp ráp trên nền móng."
-
"Modular homes offer a faster construction timeline compared to traditional homes."
"Nhà mô-đun cung cấp tiến độ xây dựng nhanh hơn so với nhà truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | module | một bộ phận tiêu chuẩn, thường có thể thay thế hoặc kết nối với các bộ phận khác để tạo thành một hệ thống lớn hơn |
| Adjective | modular | được tạo thành từ các bộ phận hoặc mô-đun riêng biệt; có tính mô-đun |
| Noun | modularity | tính chất được tạo thành từ các mô-đun riêng biệt; tính mô-đun |
| Verb | modularize | chia thành các mô-đun; mô-đun hóa |
| Noun | home | ngôi nhà; nơi ở; mái ấm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'modular home' nhấn mạnh vào quy trình sản xuất tại nhà máy, khác với 'manufactured home' (nhà sản xuất sẵn) thường có thể di chuyển được và tuân theo các tiêu chuẩn xây dựng khác. 'Modular home' tuân thủ các quy định xây dựng địa phương giống như nhà xây truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable modular home (ngôi nhà mô-đun giá cả phải chăng)
-
new new modular home (ngôi nhà mô-đun mới)
-
custom custom modular home (ngôi nhà mô-đun đặt làm riêng/theo yêu cầu)
-
prefabricated prefabricated modular home (ngôi nhà mô-đun tiền chế (được làm sẵn))
-
build build a modular home (xây dựng một ngôi nhà mô-đun)
-
buy buy a modular home (mua một ngôi nhà mô-đun)
-
live in live in a modular home (sống trong một ngôi nhà mô-đun)
Idioms
-
a cost-effective modular home solution
một giải pháp nhà mô-đun tiết kiệm chi phí
"Many first-time homebuyers consider a cost-effective modular home solution."
(Nhiều người mua nhà lần đầu cân nhắc một giải pháp nhà mô-đun tiết kiệm chi phí.)
-
building a modular home from scratch
xây dựng một ngôi nhà mô-đun từ đầu (bắt đầu từ thiết kế và đặt hàng nhà máy)
"Instead of buying an existing house, they decided on building a modular home from scratch."
(Thay vì mua một căn nhà có sẵn, họ quyết định xây dựng một ngôi nhà mô-đun từ đầu.)
-
the advantages of a modular home
những lợi thế của một ngôi nhà mô-đun
"We learned about the advantages of a modular home, such as quicker construction and quality control."
(Chúng tôi đã tìm hiểu về những lợi thế của một ngôi nhà mô-đun, chẳng hạn như thời gian xây dựng nhanh hơn và kiểm soát chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modular home
Danh từMột ngôi nhà được xây dựng trong nhà máy thành các mô-đun riêng biệt, sau đó được vận chuyển đến địa điểm xây dựng và lắp ráp lại.
"We are considering buying a modular home because it is more affordable and can be built quickly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modular home".
