(Top Banner Ad)
modular home
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Bất động sản

modular home

UK: /ˈmɒdjʊlə həʊm/ • US: /ˈmɑːdʒələr hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lắp ghép nhà module nhà xây theo module
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house built in a factory in separate modules and then transported to a building site and put together.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà được xây dựng trong nhà máy thành các mô-đun riêng biệt, sau đó được vận chuyển đến địa điểm xây dựng và lắp ráp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are considering buying a modular home because it is more affordable and can be built quickly."

    "Chúng tôi đang cân nhắc mua một ngôi nhà mô-đun vì nó có giá cả phải chăng hơn và có thể được xây dựng nhanh chóng."

  • "The modular home was delivered in two sections and assembled on the foundation."

    "Ngôi nhà mô-đun được giao thành hai phần và lắp ráp trên nền móng."

  • "Modular homes offer a faster construction timeline compared to traditional homes."

    "Nhà mô-đun cung cấp tiến độ xây dựng nhanh hơn so với nhà truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun module một bộ phận tiêu chuẩn, thường có thể thay thế hoặc kết nối với các bộ phận khác để tạo thành một hệ thống lớn hơn
Adjective modular được tạo thành từ các bộ phận hoặc mô-đun riêng biệt; có tính mô-đun
Noun modularity tính chất được tạo thành từ các mô-đun riêng biệt; tính mô-đun
Verb modularize chia thành các mô-đun; mô-đun hóa
Noun home ngôi nhà; nơi ở; mái ấm

Synonyms

Antonyms

Related Words

manufactured home (nhà sản xuất sẵn)tiny home (nhà siêu nhỏ)container home (nhà container)

Subject Area

Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modulus
English
module
English
modular
Old English
hām
English
home
English
modular home

Nguồn gốc 'Ngôi nhà Lắp ghép'

'Modular home' là một cụm từ ghép được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'modular' và 'home'. Từ 'modular' xuất phát từ 'module', có nghĩa là một bộ phận tiêu chuẩn, được tạo ra để kết nối hoặc lắp ráp với các bộ phận khác. Nguồn gốc của 'module' có thể truy ngược về từ 'modulus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một thước đo nhỏ'. Từ 'home' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'hām' trong tiếng Anh cổ, đơn giản có nghĩa là 'nơi ở' hoặc 'chốn cư ngụ'. Khi ghép lại, 'modular home' mô tả một ngôi nhà được xây dựng từ các 'mô-đun' (các phần được sản xuất sẵn trong nhà máy) sau đó được vận chuyển và lắp ráp tại địa điểm xây dựng.

Usage Note

Khái niệm 'modular home' nhấn mạnh vào quy trình sản xuất tại nhà máy, khác với 'manufactured home' (nhà sản xuất sẵn) thường có thể di chuyển được và tuân theo các tiêu chuẩn xây dựng khác. 'Modular home' tuân thủ các quy định xây dựng địa phương giống như nhà xây truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modular home
  • affordable affordable modular home
    (ngôi nhà mô-đun giá cả phải chăng)
  • new new modular home
    (ngôi nhà mô-đun mới)
  • custom custom modular home
    (ngôi nhà mô-đun đặt làm riêng/theo yêu cầu)
  • prefabricated prefabricated modular home
    (ngôi nhà mô-đun tiền chế (được làm sẵn))
Verb + modular home
  • build build a modular home
    (xây dựng một ngôi nhà mô-đun)
  • buy buy a modular home
    (mua một ngôi nhà mô-đun)
  • live in live in a modular home
    (sống trong một ngôi nhà mô-đun)

Idioms

  • a cost-effective modular home solution

    một giải pháp nhà mô-đun tiết kiệm chi phí

    "Many first-time homebuyers consider a cost-effective modular home solution."

    (Nhiều người mua nhà lần đầu cân nhắc một giải pháp nhà mô-đun tiết kiệm chi phí.)

  • building a modular home from scratch

    xây dựng một ngôi nhà mô-đun từ đầu (bắt đầu từ thiết kế và đặt hàng nhà máy)

    "Instead of buying an existing house, they decided on building a modular home from scratch."

    (Thay vì mua một căn nhà có sẵn, họ quyết định xây dựng một ngôi nhà mô-đun từ đầu.)

  • the advantages of a modular home

    những lợi thế của một ngôi nhà mô-đun

    "We learned about the advantages of a modular home, such as quicker construction and quality control."

    (Chúng tôi đã tìm hiểu về những lợi thế của một ngôi nhà mô-đun, chẳng hạn như thời gian xây dựng nhanh hơn và kiểm soát chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modular home

Danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà được xây dựng trong nhà máy thành các mô-đun riêng biệt, sau đó được vận chuyển đến địa điểm xây dựng và lắp ráp lại.

"We are considering buying a modular home because it is more affordable and can be built quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modular home".

Sự Phổ Biến và Quan Niệm Về Nhà Mô-đun

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, nhà mô-đun ngày càng trở nên phổ biến như một giải pháp nhà ở hiệu quả. Trước đây, chúng thường bị nhầm lẫn với nhà di động (mobile homes) và mang tiếng là chất lượng thấp hơn. Tuy nhiên, ngày nay, nhà mô-đun được xây dựng theo tiêu chuẩn xây dựng nghiêm ngặt, thường có chất lượng tương đương hoặc thậm chí cao hơn nhà xây dựng tại chỗ (site-built homes) do được sản xuất trong môi trường nhà máy được kiểm soát. Quan niệm về nhà mô-đun đang dần thay đổi, được xem là một lựa chọn hiện đại, bền vững và tiết kiệm chi phí.

Giải Pháp Nhà Ở Đa Năng

Nhà mô-đun được xem là một giải pháp nhà ở đa năng, phù hợp cho nhiều nhu cầu khác nhau. Chúng có thể được tùy chỉnh cao, từ nhà nhỏ gọn đến nhà lớn sang trọng. Do quá trình xây dựng nhanh chóng và kiểm soát chất lượng chặt chẽ trong nhà máy, nhà mô-đun thường được lựa chọn trong các dự án phát triển cộng đồng, nhà ở khẩn cấp sau thiên tai, hoặc cho những người muốn sở hữu nhà riêng với ngân sách hạn chế. Chúng cũng góp phần vào các nỗ lực xây dựng bền vững nhờ giảm thiểu chất thải và nâng cao hiệu quả năng lượng.