site-built home
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Site-built home'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một ngôi nhà được xây dựng hoàn toàn trên khu đất nơi nó sẽ tọa lạc, trái ngược với nhà tiền chế hoặc nhà lắp ghép.
Definition (English Meaning)
A home that is constructed entirely on the property where it will be located, as opposed to being prefabricated or modular.
Ví dụ Thực tế với 'Site-built home'
-
"They decided to build a site-built home because they wanted a unique design."
"Họ quyết định xây một ngôi nhà được xây dựng tại chỗ vì họ muốn một thiết kế độc đáo."
-
"A site-built home offers greater flexibility in design and materials."
"Một ngôi nhà được xây dựng tại chỗ mang lại sự linh hoạt hơn về thiết kế và vật liệu."
-
"Financing a site-built home can be different from financing a manufactured home."
"Việc tài trợ cho một ngôi nhà được xây dựng tại chỗ có thể khác với việc tài trợ cho một ngôi nhà sản xuất sẵn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Site-built home'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Site-built home'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh rằng ngôi nhà được xây dựng 'tại chỗ' (on-site), từ nền móng đến hoàn thiện, thay vì được sản xuất ở một nơi khác và sau đó vận chuyển đến địa điểm cuối cùng. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại nhà như nhà tiền chế (prefabricated home) hoặc nhà mô-đun (modular home). Thái nghĩa bao hàm sự tùy chỉnh cao hơn và thường được coi là có chất lượng xây dựng tốt hơn so với các lựa chọn khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Site-built home'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.