(Top Banner Ad)
prefabricated home
B1
noun B1 Xây dựng, Bất động sản

prefabricated home

UK: /ˌpriːˈfæbrɪˌkeɪtɪd ˈhəʊm/ • US: /ˌpriːˈfæbrɪˌkeɪtɪd ˈhoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lắp ghép nhà tiền chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house that is manufactured in sections or as a complete unit in a factory, and then transported to and assembled on a building site.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà được sản xuất theo từng phần hoặc dưới dạng một đơn vị hoàn chỉnh tại nhà máy, sau đó được vận chuyển đến và lắp ráp tại địa điểm xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prefabricated home was assembled on the lot in just a few days."

    "Ngôi nhà lắp ghép đã được lắp ráp trên lô đất chỉ trong vài ngày."

  • "Prefabricated homes offer a cost-effective alternative to traditional construction."

    "Nhà lắp ghép cung cấp một giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí so với xây dựng truyền thống."

  • "Many people are choosing prefabricated homes because they can be built quickly."

    "Nhiều người đang chọn nhà lắp ghép vì chúng có thể được xây dựng nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prefabricate chế tạo sẵn, sản xuất trước
Noun prefabrication sự chế tạo sẵn, sự sản xuất trước
Verb fabricate chế tạo, sản xuất; bịa đặt
Noun fabrication sự chế tạo, sự sản xuất; sự bịa đặt
Noun home nhà, mái ấm; quê hương
Adjective homeless vô gia cư
Noun homelessness tình trạng vô gia cư
Noun homeowner chủ nhà
Adjective homemade tự làm tại nhà

Synonyms

prefab home (nhà lắp ghép)manufactured home (nhà sản xuất sẵn)

Related Words

modular home (nhà lắp ghép theo module)container home (nhà container)

Subject Area

Xây dựng, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
fabricari
Old English
hām
English
fabricate
English
prefabricated
English
home
English
prefabricated home

Nguồn gốc của 'prefabricated'

Từ 'prefabricated' là một tính từ được cấu tạo từ tiền tố 'pre-' (có nghĩa là 'trước, tiền', từ tiếng Latin 'prae-') và động từ 'fabricate' (có nghĩa là 'chế tạo, xây dựng', từ tiếng Latin 'fabricari'). Khi kết hợp, nó có nghĩa là 'được chế tạo sẵn' hoặc 'được sản xuất trước thành các bộ phận'.

Sự kết hợp thành 'prefabricated home'

Thuật ngữ 'prefabricated home' dùng để chỉ những ngôi nhà mà các bộ phận chính như tường, sàn, và mái được sản xuất tại nhà máy theo quy trình công nghiệp. Sau đó, các bộ phận này được vận chuyển đến địa điểm xây dựng để lắp ráp. Phương pháp này giúp đẩy nhanh quá trình xây dựng, giảm chi phí và tối ưu hóa chất lượng so với nhà truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những ngôi nhà xây dựng nhanh chóng và có chi phí thấp hơn so với nhà xây theo phương pháp truyền thống. Đôi khi được gọi tắt là 'prefab home'. Cần phân biệt với 'modular home' (nhà lắp ghép theo module), mặc dù hai khái niệm này thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'modular home' thường chỉ các cấu trúc phức tạp hơn và tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prefabricated home
  • modern modern prefabricated home
    (nhà đúc sẵn hiện đại)
  • affordable affordable prefabricated home
    (nhà đúc sẵn giá cả phải chăng)
  • temporary temporary prefabricated home
    (nhà đúc sẵn tạm thời)
  • sustainable sustainable prefabricated home
    (nhà đúc sẵn bền vững)
Verb + prefabricated home
  • build build a prefabricated home
    (xây dựng một ngôi nhà đúc sẵn)
  • assemble assemble a prefabricated home
    (lắp ráp một ngôi nhà đúc sẵn)
  • live in live in a prefabricated home
    (sống trong một ngôi nhà đúc sẵn)
  • manufacture manufacture prefabricated homes
    (sản xuất các ngôi nhà đúc sẵn)

Idioms

  • a prefabricated home kit

    một bộ dụng cụ để lắp ráp nhà đúc sẵn

    "They ordered a prefabricated home kit online and assembled it themselves."

    (Họ đã đặt mua một bộ dụng cụ nhà đúc sẵn trực tuyến và tự lắp ráp.)

  • the rise of prefabricated homes

    sự phát triển/nổi lên của nhà đúc sẵn

    "The article discusses the rise of prefabricated homes as a flexible and cost-effective housing solution."

    (Bài viết thảo luận về sự nổi lên của nhà đúc sẵn như một giải pháp nhà ở linh hoạt và hiệu quả về chi phí.)

  • to move into a prefabricated home

    chuyển vào ở trong một ngôi nhà đúc sẵn

    "After the renovation, they decided to move into a modern prefabricated home."

    (Sau khi cải tạo, họ quyết định chuyển vào một ngôi nhà đúc sẵn hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prefabricated home

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà được sản xuất theo từng phần hoặc dưới dạng một đơn vị hoàn chỉnh tại nhà máy, sau đó được vận chuyển đến và lắp ráp tại địa điểm xây dựng.

"The prefabricated home was assembled on the lot in just a few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you assemble a prefabricated home correctly, it provides adequate shelter.
Nếu bạn lắp ráp một ngôi nhà lắp ghép đúng cách, nó sẽ cung cấp đủ chỗ ở.
Phủ định
When a prefabricated home is not properly insulated, it doesn't retain heat well.
Khi một ngôi nhà lắp ghép không được cách nhiệt đúng cách, nó không giữ nhiệt tốt.
Nghi vấn
If you buy a prefabricated home, is it typically cheaper than a traditionally built house?
Nếu bạn mua một ngôi nhà lắp ghép, nó thường rẻ hơn một ngôi nhà xây theo kiểu truyền thống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefabricated home".

Nhà đúc sẵn trong thời kỳ hậu chiến

Sau Thế chiến thứ hai, nhà đúc sẵn trở thành một giải pháp nhà ở quan trọng ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ. Chúng được sử dụng để nhanh chóng cung cấp nơi ở cho hàng triệu người mất nhà cửa hoặc phục vụ nhu cầu nhà ở cấp bách cho quân nhân trở về. Tốc độ xây dựng nhanh chóng và chi phí thấp là những yếu tố then chốt giúp loại hình nhà này phổ biến trong giai đoạn này.

Nhà đúc sẵn hiện đại và xu hướng bền vững

Ngày nay, nhà đúc sẵn đã vượt qua hình ảnh ban đầu về chất lượng thấp và giá rẻ. Các thiết kế hiện đại thường tích hợp công nghệ thông minh, vật liệu chất lượng cao và các giải pháp bền vững như tấm pin mặt trời hay hệ thống thu nước mưa. Điều này thu hút những người mua nhà tìm kiếm sự tiện nghi, hiệu quả năng lượng và thiết kế độc đáo, đồng thời quan tâm đến môi trường.