molar absorptivity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of how strongly a chemical species absorbs light at a given wavelength per mole per liter.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng đo độ hấp thụ ánh sáng của một chất hóa học tại một bước sóng cụ thể trên mỗi mol trên lít.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The molar absorptivity of the compound was determined using a spectrophotometer."
"Hệ số hấp thụ mol của hợp chất đã được xác định bằng máy quang phổ."
-
"Molar absorptivity is a key parameter in quantitative analysis using UV-Vis spectroscopy."
"Hệ số hấp thụ mol là một tham số quan trọng trong phân tích định lượng bằng phương pháp quang phổ UV-Vis."
-
"The high molar absorptivity of this dye makes it suitable for staining applications."
"Hệ số hấp thụ mol cao của thuốc nhuộm này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng nhuộm màu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mole | mol (đơn vị đo lượng chất) |
| Noun | molarity | nồng độ mol (số mol chất tan trong 1 lít dung dịch) |
| Noun | absorption | sự hấp thụ |
| Noun | absorbent | chất hấp thụ |
| Verb | absorb | hấp thụ, thấm hút |
| Adjective | molar | liên quan đến mol; khối lượng |
| Adjective | absorptive | có khả năng hấp thụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Molar absorptivity, còn được gọi là molar extinction coefficient (hệ số tắt mol), là một thuộc tính đặc trưng của một chất, thể hiện khả năng hấp thụ ánh sáng của chất đó ở một bước sóng cụ thể. Nó phụ thuộc vào bản chất của chất, dung môi và nhiệt độ. Giá trị này thường được sử dụng trong định lượng các chất bằng phương pháp quang phổ UV-Vis, dựa trên định luật Beer-Lambert.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ bước sóng cụ thể. Ví dụ: 'the molar absorptivity at 280 nm'. 'of' được dùng để chỉ chất đang xét. Ví dụ: 'the molar absorptivity of tryptophan'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
determine determine the molar absorptivity (xác định độ hấp thụ mol)
-
calculate calculate the molar absorptivity (tính toán độ hấp thụ mol)
-
measure measure the molar absorptivity (đo độ hấp thụ mol)
-
use use a specific molar absorptivity (sử dụng một độ hấp thụ mol cụ thể)
-
high high molar absorptivity (độ hấp thụ mol cao)
-
low low molar absorptivity (độ hấp thụ mol thấp)
-
specific specific molar absorptivity (độ hấp thụ mol đặc trưng)
-
constant molar absorptivity constant (hằng số độ hấp thụ mol)
-
value molar absorptivity value (giá trị độ hấp thụ mol)
-
spectrum molar absorptivity spectrum (phổ độ hấp thụ mol)
Idioms
-
determine the molar absorptivity
xác định hệ số hấp thụ mol (của một chất)
"Researchers typically determine the molar absorptivity of a compound experimentally using a spectrophotometer."
(Các nhà nghiên cứu thường xác định hệ số hấp thụ mol của một hợp chất bằng thực nghiệm sử dụng máy quang phổ kế.)
-
molar absorptivity constant
hằng số hấp thụ mol (một giá trị cố định cho một chất ở bước sóng và điều kiện nhất định)
"The molar absorptivity constant for chlorophyll a at 665 nm is well-established."
(Hằng số hấp thụ mol của chlorophyll a tại 665 nm đã được xác định rõ ràng.)
-
high molar absorptivity
hệ số hấp thụ mol cao (cho thấy chất hấp thụ ánh sáng mạnh)
"Compounds with high molar absorptivity are useful for detecting trace amounts of substances."
(Các hợp chất có hệ số hấp thụ mol cao rất hữu ích để phát hiện một lượng nhỏ chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molar absorptivity
nounMột đại lượng đo độ hấp thụ ánh sáng của một chất hóa học tại một bước sóng cụ thể trên mỗi mol trên lít.
"The molar absorptivity of the compound was determined using a spectrophotometer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molar absorptivity".
