(Top Banner Ad)
molar absorptivity
C1
noun C1 Hóa học, Quang phổ học

molar absorptivity

UK: /ˈməʊlər æbsɔːˈptɪvɪti/ • US: /ˈmoʊlər æbsɔrˈptɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số hấp thụ mol độ hấp thụ mol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how strongly a chemical species absorbs light at a given wavelength per mole per liter.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo độ hấp thụ ánh sáng của một chất hóa học tại một bước sóng cụ thể trên mỗi mol trên lít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The molar absorptivity of the compound was determined using a spectrophotometer."

    "Hệ số hấp thụ mol của hợp chất đã được xác định bằng máy quang phổ."

  • "Molar absorptivity is a key parameter in quantitative analysis using UV-Vis spectroscopy."

    "Hệ số hấp thụ mol là một tham số quan trọng trong phân tích định lượng bằng phương pháp quang phổ UV-Vis."

  • "The high molar absorptivity of this dye makes it suitable for staining applications."

    "Hệ số hấp thụ mol cao của thuốc nhuộm này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng nhuộm màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mole mol (đơn vị đo lượng chất)
Noun molarity nồng độ mol (số mol chất tan trong 1 lít dung dịch)
Noun absorption sự hấp thụ
Noun absorbent chất hấp thụ
Verb absorb hấp thụ, thấm hút
Adjective molar liên quan đến mol; khối lượng
Adjective absorptive có khả năng hấp thụ

Synonyms

molar extinction coefficient (hệ số tắt mol)

Related Words

absorbance (độ hấp thụ)transmittance (độ truyền qua)spectrophotometry (phương pháp quang phổ)Beer-Lambert law (định luật Beer-Lambert)wavelength (bước sóng)

Subject Area

Hóa học, Quang phổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
Latin
absorbere
English
mole
English
absorb
English
molar
English
absorptivity
English
molar absorptivity

Nguồn gốc của 'molar'

'Molar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moles', có nghĩa là 'khối lượng, đống, số lượng lớn'. Trong hóa học, từ này liên quan đến 'mole' – đơn vị đo lượng chất. 'Molar' thường được dùng để chỉ các tính chất liên quan đến một lượng chất cụ thể, chẳng hạn như 'nồng độ mol'.

Nguồn gốc của 'absorptivity'

'Absorptivity' xuất phát từ động từ Latin 'absorbere', có nghĩa là 'nuốt chửng, hút vào'. Qua tiếng Anh, từ này trở thành 'absorb' (hấp thụ). 'Absorptivity' mô tả khả năng của một chất hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ, cho biết mức độ 'hút' năng lượng.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp thành 'molar absorptivity', chúng tạo ra một thuật ngữ khoa học chính xác, mô tả khả năng hấp thụ ánh sáng của một chất ở một nồng độ nhất định (tính theo mol). Đây là một hằng số quan trọng trong quang phổ học và hóa học phân tích, giúp định lượng các chất dựa trên mức độ chúng hấp thụ ánh sáng.

Usage Note

Molar absorptivity, còn được gọi là molar extinction coefficient (hệ số tắt mol), là một thuộc tính đặc trưng của một chất, thể hiện khả năng hấp thụ ánh sáng của chất đó ở một bước sóng cụ thể. Nó phụ thuộc vào bản chất của chất, dung môi và nhiệt độ. Giá trị này thường được sử dụng trong định lượng các chất bằng phương pháp quang phổ UV-Vis, dựa trên định luật Beer-Lambert.

Prepositions

at of

'at' được dùng để chỉ bước sóng cụ thể. Ví dụ: 'the molar absorptivity at 280 nm'. 'of' được dùng để chỉ chất đang xét. Ví dụ: 'the molar absorptivity of tryptophan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + molar absorptivity
  • determine determine the molar absorptivity
    (xác định độ hấp thụ mol)
  • calculate calculate the molar absorptivity
    (tính toán độ hấp thụ mol)
  • measure measure the molar absorptivity
    (đo độ hấp thụ mol)
  • use use a specific molar absorptivity
    (sử dụng một độ hấp thụ mol cụ thể)
Adjective + molar absorptivity
  • high high molar absorptivity
    (độ hấp thụ mol cao)
  • low low molar absorptivity
    (độ hấp thụ mol thấp)
  • specific specific molar absorptivity
    (độ hấp thụ mol đặc trưng)
  • constant molar absorptivity constant
    (hằng số độ hấp thụ mol)
Molar absorptivity + Noun
  • value molar absorptivity value
    (giá trị độ hấp thụ mol)
  • spectrum molar absorptivity spectrum
    (phổ độ hấp thụ mol)

Idioms

  • determine the molar absorptivity

    xác định hệ số hấp thụ mol (của một chất)

    "Researchers typically determine the molar absorptivity of a compound experimentally using a spectrophotometer."

    (Các nhà nghiên cứu thường xác định hệ số hấp thụ mol của một hợp chất bằng thực nghiệm sử dụng máy quang phổ kế.)

  • molar absorptivity constant

    hằng số hấp thụ mol (một giá trị cố định cho một chất ở bước sóng và điều kiện nhất định)

    "The molar absorptivity constant for chlorophyll a at 665 nm is well-established."

    (Hằng số hấp thụ mol của chlorophyll a tại 665 nm đã được xác định rõ ràng.)

  • high molar absorptivity

    hệ số hấp thụ mol cao (cho thấy chất hấp thụ ánh sáng mạnh)

    "Compounds with high molar absorptivity are useful for detecting trace amounts of substances."

    (Các hợp chất có hệ số hấp thụ mol cao rất hữu ích để phát hiện một lượng nhỏ chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molar absorptivity

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo độ hấp thụ ánh sáng của một chất hóa học tại một bước sóng cụ thể trên mỗi mol trên lít.

"The molar absorptivity of the compound was determined using a spectrophotometer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molar absorptivity".

Nền tảng của định luật Beer-Lambert

Độ hấp thụ mol là một hằng số quan trọng trong Định luật Beer-Lambert (A = εbc), một nguyên tắc cơ bản trong hóa học phân tích và quang phổ học. Định luật này cho phép các nhà khoa học xác định nồng độ của một chất trong dung dịch bằng cách đo lượng ánh sáng mà chất đó hấp thụ.

Ứng dụng rộng rãi trong khoa học

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như hóa học, sinh hóa, sinh học phân tử và khoa học vật liệu. Nó là công cụ thiết yếu để nghiên cứu các phản ứng hóa học, định lượng protein, DNA, hoặc theo dõi sự thay đổi của các phân tử theo thời gian.

Tính chất chuyên ngành

Do tính chất chuyên biệt và khoa học cao, 'molar absorptivity' không phải là một thuật ngữ thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường hay xuất hiện trong các thành ngữ (idioms) phổ biến. Nó được dùng chủ yếu trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu kỹ thuật.