(Top Banner Ad)
molecular self-assembly
C1
Noun C1 Hóa học, Vật lý, Nanotechnology, Sinh học

molecular self-assembly

UK: /məˈlɛkjʊlə sɛlf əˈsɛmbli/ • US: /məˈlɛkjələr sɛlf əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

tự lắp ráp phân tử tự tổ chức phân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which molecules spontaneously organize themselves into ordered structures.

Vietnamese Meaning

Quá trình các phân tử tự động sắp xếp để tạo thành các cấu trúc có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Molecular self-assembly is a key process in the bottom-up fabrication of nanoscale materials."

    "Sự tự lắp ráp phân tử là một quá trình quan trọng trong sản xuất vật liệu kích thước nano từ dưới lên."

  • "The researchers studied the molecular self-assembly of peptides into nanotubes."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự tự lắp ráp phân tử của các peptide thành các ống nano."

  • "Molecular self-assembly can be used to create complex structures with specific functions."

    "Sự tự lắp ráp phân tử có thể được sử dụng để tạo ra các cấu trúc phức tạp với các chức năng cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule phân tử
Adjective molecular thuộc về phân tử
Verb assemble lắp ráp, tập hợp
Noun assembly sự lắp ráp, hội đồng
Verb self-assemble tự lắp ráp
Adjective self-assembling tự lắp ráp (adj)
Noun nanotechnology công nghệ nano

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Nanotechnology, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
French
molécule
English
molecule
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
ad- + simul
Old French
asembler
English
assemble
Modern English
molecular self-assembly

Nguồn gốc khoa học

Cụm từ 'molecular self-assembly' (tự lắp ráp phân tử) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực hóa học, vật lý và khoa học vật liệu. Nó được tạo thành từ 'molecular' (thuộc về phân tử), 'self' (tự thân) và 'assembly' (sự lắp ráp), mô tả một quá trình mà các thành phần nhỏ (phân tử) tự động tổ chức thành các cấu trúc lớn hơn mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong nanotechnology, để mô tả khả năng của các phân tử tự xây dựng thành các cấu trúc phức tạp mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính tự phát và tổ chức tự nhiên của quá trình.

Prepositions

of in

* `of`: Thường được sử dụng để chỉ ra bản chất hoặc thành phần của cấu trúc được hình thành. Ví dụ: 'molecular self-assembly of nanoparticles' (sự tự lắp ráp của các hạt nano). * `in`: Thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc phương tiện mà quá trình diễn ra. Ví dụ: 'molecular self-assembly in solution' (sự tự lắp ráp phân tử trong dung dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molecular self-assembly
  • spontaneous spontaneous molecular self-assembly
    (sự tự lắp ráp phân tử tự phát)
  • hierarchical hierarchical molecular self-assembly
    (sự tự lắp ráp phân tử theo cấp bậc)
  • directed directed molecular self-assembly
    (sự tự lắp ráp phân tử có định hướng)
  • dynamic dynamic molecular self-assembly
    (sự tự lắp ráp phân tử động)
Verb + molecular self-assembly
  • achieve achieve molecular self-assembly
    (đạt được sự tự lắp ráp phân tử)
  • undergo undergo molecular self-assembly
    (trải qua quá trình tự lắp ráp phân tử)
  • exploit exploit molecular self-assembly
    (khai thác sự tự lắp ráp phân tử)
molecular self-assembly + Noun
  • processes molecular self-assembly processes
    (các quá trình tự lắp ráp phân tử)
  • systems molecular self-assembly systems
    (các hệ thống tự lắp ráp phân tử)
  • techniques molecular self-assembly techniques
    (các kỹ thuật tự lắp ráp phân tử)

Idioms

  • The concept of molecular self-assembly

    Khái niệm về sự tự lắp ráp phân tử

    "The concept of molecular self-assembly is central to modern nanotechnology."

    (Khái niệm về sự tự lắp ráp phân tử là trọng tâm của công nghệ nano hiện đại.)

  • Harnessing molecular self-assembly

    Khai thác/Tận dụng sự tự lắp ráp phân tử

    "Researchers are focused on harnessing molecular self-assembly for new material design."

    (Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào việc khai thác sự tự lắp ráp phân tử để thiết kế vật liệu mới.)

  • Mimicking nature's molecular self-assembly

    Mô phỏng sự tự lắp ráp phân tử của tự nhiên

    "Many designs in bionanotechnology involve mimicking nature's molecular self-assembly."

    (Nhiều thiết kế trong công nghệ nano sinh học liên quan đến việc mô phỏng sự tự lắp ráp phân tử của tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular self-assembly

Noun
Lật mặt

Quá trình các phân tử tự động sắp xếp để tạo thành các cấu trúc có trật tự.

"Molecular self-assembly is a key process in the bottom-up fabrication of nanoscale materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular self-assembly".

Nguồn cảm hứng từ tự nhiên

Sự tự lắp ráp phân tử không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là một quá trình cơ bản trong tự nhiên. Các nhà khoa học lấy cảm hứng từ cách các phân tử sinh học như protein tự gấp cuộn hay virus tự lắp ráp thành cấu trúc phức tạp mà không cần 'sự can thiệp thủ công'. Điều này đã mở ra hướng đi mới trong việc tạo ra vật liệu thông minh và công nghệ nano.

Tương lai của vật liệu và y học

Trong văn hóa khoa học và công nghệ phương Tây, 'molecular self-assembly' được xem là một yếu tố then chốt cho tương lai. Nó hứa hẹn những vật liệu tự sửa chữa, các thiết bị điện tử siêu nhỏ, và các phương pháp điều trị y học tiên tiến (ví dụ như vận chuyển thuốc đến đúng mục tiêu) bằng cách xây dựng mọi thứ từ dưới lên ở cấp độ phân tử. Tiềm năng cách mạng của nó là rất lớn.