(Top Banner Ad)
molecular shape
C1
Danh từ C1 Hóa học

molecular shape

UK: /məˈlɛkjʊlə ʃeɪp/ • US: /məˈlɛkjələr ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng phân tử cấu trúc phân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The three-dimensional arrangement of atoms that constitute a molecule. It determines the molecule's properties, including reactivity, polarity, phase of matter, color, magnetism, and biological activity.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp ba chiều của các nguyên tử tạo nên một phân tử. Nó quyết định các tính chất của phân tử, bao gồm khả năng phản ứng, độ phân cực, trạng thái vật chất, màu sắc, từ tính và hoạt tính sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The molecular shape of water is bent due to the two lone pairs of electrons on the oxygen atom."

    "Hình dạng phân tử của nước bị uốn cong do hai cặp electron đơn độc trên nguyên tử oxy."

  • "Understanding molecular shape is crucial for predicting the reactivity of a molecule."

    "Hiểu rõ hình dạng phân tử là rất quan trọng để dự đoán khả năng phản ứng của một phân tử."

  • "The drug's effectiveness depends on its specific molecular shape and how it interacts with target proteins."

    "Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào hình dạng phân tử cụ thể của nó và cách nó tương tác với các protein mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule phân tử (đơn vị cấu tạo nhỏ nhất của một chất hóa học, vẫn giữ được các tính chất hóa học của chất đó)
Adjective molecular thuộc về phân tử, liên quan đến phân tử
Noun shape hình dạng, dáng vẻ
Verb shape tạo hình, định hình
Adjective shapeless không có hình dạng rõ ràng, vô định hình
Noun conformation cấu dạng (sự sắp xếp không gian của các nguyên tử trong phân tử có thể thay đổi bằng cách quay các liên kết đơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
Old French
molécule
English
molecule
English
molecular
Proto-Germanic
*skapjaną
Old English
scieppan
English
shape
English
molecular shape

Nguồn gốc của 'Molecular Shape'

'Molecular shape' (hình dạng phân tử) là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai thành phần. 'Molecular' (thuộc về phân tử) bắt nguồn từ 'molecule' (phân tử), mà bản thân 'molecule' lại xuất phát từ tiếng Latin 'moles' (khối lượng lớn) kết hợp với hậu tố giảm nhẹ '-cule' trong tiếng Pháp (molécule), mang ý nghĩa 'một khối lượng nhỏ'. 'Shape' (hình dạng) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*skapjaną' và tiếng Anh cổ 'scieppan', cả hai đều có nghĩa là 'tạo hình' hoặc 'tạo ra'. Khi kết hợp lại, 'molecular shape' mô tả hình dạng không gian ba chiều của một phân tử, một khái niệm cơ bản và thiết yếu trong hóa học và sinh học.

Usage Note

Hình dạng phân tử rất quan trọng trong hóa học vì nó ảnh hưởng đến cách các phân tử tương tác với nhau. Các phân tử có hình dạng khác nhau có thể có các tính chất hóa học và vật lý rất khác nhau. Ví dụ, một phân tử nước có hình dạng uốn cong, làm cho nó trở thành một dung môi tuyệt vời. Hình dạng phân tử được xác định bởi các lực đẩy giữa các cặp electron xung quanh nguyên tử trung tâm (thuyết VSEPR).

Prepositions

of in on

* 'molecular shape of a molecule/compound': Chỉ hình dạng phân tử của một phân tử/hợp chất cụ thể.
* 'molecular shape in solution': Chỉ hình dạng phân tử khi nó ở trong dung dịch.
* 'effect on molecular shape': Chỉ ảnh hưởng lên hình dạng phân tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molecular shape
  • specific specific molecular shape
    (hình dạng phân tử cụ thể)
  • distinct distinct molecular shape
    (hình dạng phân tử riêng biệt)
  • complex complex molecular shape
    (hình dạng phân tử phức tạp)
  • three-dimensional three-dimensional molecular shape
    (hình dạng phân tử ba chiều)
  • overall overall molecular shape
    (hình dạng phân tử tổng thể)
Verb + molecular shape
  • determine determine the molecular shape
    (xác định hình dạng phân tử)
  • influence influence the molecular shape
    (ảnh hưởng đến hình dạng phân tử)
  • predict predict the molecular shape
    (dự đoán hình dạng phân tử)
  • alter alter the molecular shape
    (thay đổi hình dạng phân tử)
  • study study the molecular shape
    (nghiên cứu hình dạng phân tử)
Noun + of + molecular shape
  • importance the importance of molecular shape
    (tầm quan trọng của hình dạng phân tử)
  • role the role of molecular shape
    (vai trò của hình dạng phân tử)
  • understanding an understanding of molecular shape
    (sự hiểu biết về hình dạng phân tử)

Idioms

  • The lock-and-key model of molecular recognition

    Mô hình chìa khóa và ổ khóa trong nhận diện phân tử (diễn tả cách các phân tử có hình dạng phù hợp tương tác đặc hiệu với nhau, tương tự như chìa khóa và ổ khóa)

    "Enzyme catalysis is often explained by the lock-and-key model of molecular recognition, where the substrate's molecular shape perfectly fits the active site."

    (Sự xúc tác của enzyme thường được giải thích bằng mô hình chìa khóa và ổ khóa trong nhận diện phân tử, trong đó hình dạng phân tử của cơ chất khớp hoàn hảo với vị trí hoạt động.)

  • Molecular shape dictates function

    Hình dạng phân tử quyết định chức năng (một nguyên lý cơ bản trong hóa học và sinh học, cho rằng cách một phân tử được sắp xếp trong không gian sẽ xác định cách nó hoạt động)

    "In biochemistry, the adage 'molecular shape dictates function' is fundamental to understanding protein activity."

    (Trong hóa sinh, câu nói 'hình dạng phân tử quyết định chức năng' là nguyên tắc cơ bản để hiểu hoạt động của protein.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular shape

Danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp ba chiều của các nguyên tử tạo nên một phân tử. Nó quyết định các tính chất của phân tử, bao gồm khả năng phản ứng, độ phân cực, trạng thái vật chất, màu sắc, từ tính và hoạt tính sinh học.

"The molecular shape of water is bent due to the two lone pairs of electrons on the oxygen atom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular shape".

Nền tảng của Y học Hiện đại

Việc hiểu biết về hình dạng phân tử là vô cùng quan trọng trong ngành dược phẩm và y học. Các nhà khoa học thiết kế thuốc bằng cách tạo ra các phân tử có hình dạng cụ thể để khớp với các thụ thể hoặc enzyme trong cơ thể, giống như một chiếc chìa khóa khớp với ổ khóa. Sự phù hợp về hình dạng này cho phép thuốc hoạt động hiệu quả, điều trị bệnh hoặc kiểm soát các quá trình sinh học.

Hiểu biết về Sự sống

Hình dạng phân tử là yếu tố then chốt để hiểu các quá trình sinh học phức tạp. Ví dụ, cấu trúc xoắn kép nổi tiếng của DNA không chỉ là một hình dạng đẹp mắt mà còn là chìa khóa cho khả năng lưu trữ và truyền thông tin di truyền. Tương tự, hình dạng ba chiều của protein quyết định chức năng của chúng, từ vận chuyển oxy đến thực hiện các phản ứng hóa học trong tế bào.