molecular shape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The three-dimensional arrangement of atoms that constitute a molecule. It determines the molecule's properties, including reactivity, polarity, phase of matter, color, magnetism, and biological activity.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp ba chiều của các nguyên tử tạo nên một phân tử. Nó quyết định các tính chất của phân tử, bao gồm khả năng phản ứng, độ phân cực, trạng thái vật chất, màu sắc, từ tính và hoạt tính sinh học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The molecular shape of water is bent due to the two lone pairs of electrons on the oxygen atom."
"Hình dạng phân tử của nước bị uốn cong do hai cặp electron đơn độc trên nguyên tử oxy."
-
"Understanding molecular shape is crucial for predicting the reactivity of a molecule."
"Hiểu rõ hình dạng phân tử là rất quan trọng để dự đoán khả năng phản ứng của một phân tử."
-
"The drug's effectiveness depends on its specific molecular shape and how it interacts with target proteins."
"Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào hình dạng phân tử cụ thể của nó và cách nó tương tác với các protein mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | molecule | phân tử (đơn vị cấu tạo nhỏ nhất của một chất hóa học, vẫn giữ được các tính chất hóa học của chất đó) |
| Adjective | molecular | thuộc về phân tử, liên quan đến phân tử |
| Noun | shape | hình dạng, dáng vẻ |
| Verb | shape | tạo hình, định hình |
| Adjective | shapeless | không có hình dạng rõ ràng, vô định hình |
| Noun | conformation | cấu dạng (sự sắp xếp không gian của các nguyên tử trong phân tử có thể thay đổi bằng cách quay các liên kết đơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hình dạng phân tử rất quan trọng trong hóa học vì nó ảnh hưởng đến cách các phân tử tương tác với nhau. Các phân tử có hình dạng khác nhau có thể có các tính chất hóa học và vật lý rất khác nhau. Ví dụ, một phân tử nước có hình dạng uốn cong, làm cho nó trở thành một dung môi tuyệt vời. Hình dạng phân tử được xác định bởi các lực đẩy giữa các cặp electron xung quanh nguyên tử trung tâm (thuyết VSEPR).
Prepositions
* 'molecular shape of a molecule/compound': Chỉ hình dạng phân tử của một phân tử/hợp chất cụ thể.
* 'molecular shape in solution': Chỉ hình dạng phân tử khi nó ở trong dung dịch.
* 'effect on molecular shape': Chỉ ảnh hưởng lên hình dạng phân tử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specific specific molecular shape (hình dạng phân tử cụ thể)
-
distinct distinct molecular shape (hình dạng phân tử riêng biệt)
-
complex complex molecular shape (hình dạng phân tử phức tạp)
-
three-dimensional three-dimensional molecular shape (hình dạng phân tử ba chiều)
-
overall overall molecular shape (hình dạng phân tử tổng thể)
-
determine determine the molecular shape (xác định hình dạng phân tử)
-
influence influence the molecular shape (ảnh hưởng đến hình dạng phân tử)
-
predict predict the molecular shape (dự đoán hình dạng phân tử)
-
alter alter the molecular shape (thay đổi hình dạng phân tử)
-
study study the molecular shape (nghiên cứu hình dạng phân tử)
-
importance the importance of molecular shape (tầm quan trọng của hình dạng phân tử)
-
role the role of molecular shape (vai trò của hình dạng phân tử)
-
understanding an understanding of molecular shape (sự hiểu biết về hình dạng phân tử)
Idioms
-
The lock-and-key model of molecular recognition
Mô hình chìa khóa và ổ khóa trong nhận diện phân tử (diễn tả cách các phân tử có hình dạng phù hợp tương tác đặc hiệu với nhau, tương tự như chìa khóa và ổ khóa)
"Enzyme catalysis is often explained by the lock-and-key model of molecular recognition, where the substrate's molecular shape perfectly fits the active site."
(Sự xúc tác của enzyme thường được giải thích bằng mô hình chìa khóa và ổ khóa trong nhận diện phân tử, trong đó hình dạng phân tử của cơ chất khớp hoàn hảo với vị trí hoạt động.)
-
Molecular shape dictates function
Hình dạng phân tử quyết định chức năng (một nguyên lý cơ bản trong hóa học và sinh học, cho rằng cách một phân tử được sắp xếp trong không gian sẽ xác định cách nó hoạt động)
"In biochemistry, the adage 'molecular shape dictates function' is fundamental to understanding protein activity."
(Trong hóa sinh, câu nói 'hình dạng phân tử quyết định chức năng' là nguyên tắc cơ bản để hiểu hoạt động của protein.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molecular shape
Danh từSự sắp xếp ba chiều của các nguyên tử tạo nên một phân tử. Nó quyết định các tính chất của phân tử, bao gồm khả năng phản ứng, độ phân cực, trạng thái vật chất, màu sắc, từ tính và hoạt tính sinh học.
"The molecular shape of water is bent due to the two lone pairs of electrons on the oxygen atom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular shape".
