(Top Banner Ad)
molested
C1
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ) C1 Pháp luật, Xã hội

molested

UK: /məˈlestɪd/ • US: /məˈlestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị quấy rối tình dục bị xâm hại tình dục bị lạm dụng tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have subjected someone to unwanted or improper sexual activity.

Vietnamese Meaning

Quấy rối tình dục, xâm hại tình dục ai đó; có hành vi tình dục không mong muốn hoặc không phù hợp với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed that she had been molested by a doctor."

    "Cô ấy tuyên bố rằng mình đã bị một bác sĩ quấy rối."

  • "Several women have accused him of having molested them."

    "Một vài phụ nữ đã cáo buộc anh ta quấy rối họ."

  • "He was charged with molesting a child."

    "Anh ta bị buộc tội quấy rối một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb molest quấy rầy, lạm dụng
Noun molester kẻ quấy rối, kẻ lạm dụng
Noun molestation sự quấy rối, hành vi lạm dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
molestare
Old French
molester
Middle English
molest
Modern English
molest / molested

Từ 'phiền toái' đến 'lạm dụng'

Từ gốc Latin 'molestare' có nghĩa là 'gây rắc rối, làm phiền'. Trải qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa 'quấy rầy, quấy nhiễu'. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là trong thế kỷ 20, nghĩa của 'molest' trở nên nghiêm trọng hơn, chủ yếu dùng để chỉ hành vi lạm dụng tình dục, đặc biệt là trẻ em. Sự thay đổi nghĩa này phản ánh sự phát triển của nhận thức xã hội về các hành vi xâm hại.

Usage Note

Từ 'molest' và dạng quá khứ/quá khứ phân từ 'molested' mang ý nghĩa nghiêm trọng, thường liên quan đến các hành vi xâm phạm thân thể và quấy rối tình dục. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những hành vi không mong muốn đến những hành vi bạo lực và gây tổn thương tinh thần sâu sắc. So với các từ như 'harass' (quấy rối) hay 'bother' (làm phiền), 'molest' mang tính chất nghiêm trọng và cụ thể hơn về hành vi xâm hại tình dục.

Prepositions

by

Cấu trúc 'molested by someone' dùng để chỉ ai đó là người thực hiện hành vi quấy rối. Ví dụ: 'She was molested by a stranger.' (Cô ấy bị một người lạ mặt quấy rối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molested
  • sexually sexually molested
    (bị lạm dụng tình dục)
  • repeatedly repeatedly molested
    (bị quấy rối/lạm dụng nhiều lần)
  • physically physically molested
    (bị quấy rối/xâm hại thể chất)
Verb + molested
  • was was molested
    (đã bị quấy rối/lạm dụng)
  • have been have been molested
    (đã từng bị quấy rối/lạm dụng)
  • report being report being molested
    (báo cáo việc bị quấy rối/lạm dụng)
Noun + molested (describing a person)
  • a child a child molested
    (một đứa trẻ bị lạm dụng)
  • a victim a victim molested
    (một nạn nhân bị lạm dụng)

Idioms

  • to be sexually molested

    bị lạm dụng tình dục (Chỉ hành vi lạm dụng hoặc tấn công tình dục, thường là đối với trẻ em hoặc người dễ bị tổn thương.)

    "She reported that she had been sexually molested as a child."

    (Cô ấy báo cáo rằng mình đã bị lạm dụng tình dục khi còn nhỏ.)

  • to feel molested (by someone/something)

    cảm thấy bị quấy rầy/làm phiền (bởi ai đó/thứ gì đó) (Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ cảm giác bị làm phiền, can thiệp một cách khó chịu, không nhất thiết là lạm dụng tình dục.)

    "He felt molested by the constant prying questions about his personal life."

    (Anh ấy cảm thấy bị quấy rầy bởi những câu hỏi riêng tư liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molested

Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quấy rối tình dục, xâm hại tình dục ai đó; có hành vi tình dục không mong muốn hoặc không phù hợp với ai đó.

"She claimed that she had been molested by a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molested".

Tính nhạy cảm và pháp lý

Từ 'molested' mang ý nghĩa rất nhạy cảm và nghiêm trọng. Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc sử dụng từ này thường gắn liền với các cáo buộc hình sự về lạm dụng tình dục (sexual abuse), đặc biệt là lạm dụng trẻ em (child abuse). Các luật lệ bảo vệ trẻ em và nạn nhân khỏi hành vi quấy rối/lạm dụng rất nghiêm ngặt.

Chiến dịch nâng cao nhận thức

Nhiều tổ chức và chính phủ ở các nước phương Tây đã và đang thực hiện các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề lạm dụng tình dục và quấy rối. Mục đích là để giáo dục mọi người về định nghĩa, dấu hiệu, và cách báo cáo các hành vi này, đồng thời khuyến khích nạn nhân lên tiếng và tìm kiếm sự giúp đỡ.